| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 12 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

MÔ TẢ SẢN PHẨM
Firewall SonicWall TZ480
Mô tả sản phẩm
SonicWall TZ480 là thiết bị tường lửa thế hệ mới (NGFW) thuộc phân khúc cao cấp của dòng Gen 8, được thiết kế để cung cấp hiệu suất vượt trội cho các doanh nghiệp tầm trung và các chi nhánh doanh nghiệp phân tán.
Với khả năng xử lý dữ liệu tốc độ cao và mật độ cổng kết nối hiện đại, TZ480 không chỉ bảo vệ mạng lưới trước các cuộc tấn công phức tạp mà còn đóng vai trò là trung tâm điều phối cho nền tảng SD-Branch. Chạy trên hệ điều hành SonicOS 8, thiết bị mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa tính bảo mật nghiêm ngặt, khả năng quản trị tập trung và hiệu quả chi phí tối ưu.
Tính năng nổi bật
Hiệu suất bảo mật vượt trội: Đạt thông lượng tường lửa lên đến 4.0 Gbps, cho phép xử lý lưu lượng truy cập lớn mà không gây nghẽn mạng ngay cả khi đang chạy các dịch vụ bảo mật chuyên sâu như IPS (2.2 Gbps) hay chống mã độc (2.1 Gbps).
Cổng kết nối SFP+: Trang bị 2 cổng SFP+ hỗ trợ tốc độ lên đến 5/2.5/1G, mang lại khả năng kết nối băng thông rộng vượt trội và sẵn sàng cho các hạ tầng mạng đòi hỏi tốc độ cao nhất hiện nay
Kiểm tra sâu TLS 1.3: Khả năng giải mã và kiểm tra lưu lượng web mã hóa TLS 1.3 giúp ngăn chặn các phần mềm độc hại ẩn mình trong các luồng dữ liệu mã hóa mà các hệ thống tường lửa thông thường dễ dàng bỏ qua
Ngăn chặn mối đe dọa nâng cao: Tích hợp công nghệ RTDMI™ và dịch vụ Capture ATP giúp quét và tiêu diệt mã độc zero-day, ransomware ngay lập tức bằng cách phân tích và kiểm tra trực tiếp trong bộ nhớ trước khi chúng xâm nhập vào mạng.
Hỗ trợ nguồn dự phòng: Đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục với khả năng hỗ trợ bộ nguồn dự phòng thứ hai, giúp thiết bị duy trì trạng thái hoạt động ngay cả khi nguồn điện chính gặp sự cố.
Tính năng SD-WAN bảo mật: Tích hợp sẵn Secure SD-WAN giúp tối ưu hóa đường truyền Internet, tự động chuyển đổi giữa các kết nối để duy trì sự ổn định cho các ứng dụng quan trọng như Voice, Video Call hoặc dữ liệu ERP.
Triển khai cực nhanh với Zero-Touch: Thông qua ứng dụng SonicExpress, người dùng có thể kích hoạt, đăng ký và cấu hình hàng loạt thiết bị từ xa chỉ trong vài phút mà không cần nhân viên kỹ thuật có mặt trực tiếp.
Lưu trữ mở rộng thông minh: Hỗ trợ mở rộng lên đến 512 GB, đáp ứng nhu cầu lưu trữ nhật ký hệ thống quy mô lớn và sao lưu dữ liệu hệ thống.
Dự phòng kết nối: Thiết bị hỗ trợ kết nối qua USB WWAN cho phép dự phòng sang mạng 5G/LTE/4G, đảm bảo kết nối doanh nghiệp luôn được duy trì liên tục ngay cả khi đường truyền chính gặp sự cố.


ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| FIREWALL GENERAL | |
| Operating System | SonicOS 8 |
| Interfaces | 8x1GbE, 2x 5/2.5/1G SFP+, 1 USB (type-C), 1 console (Micro-USB) |
| Expansion Storage | Optional: Up to 512 GB |
| Management | Network Security Manager (NSM) 3.0 and above, CLI, SSH, Web UI, REST APIs |
| VLAN Interfaces (Max) | 128 |
| Access Points Supported (Max) | 32 |
| FIREWALL / VPN PERFORMANCE | |
| Firewall Inspection Throughput | 4 Gbps |
| Threat Prevention Throughput | 2 Gbps |
| Application Inspection Throughput | 2.2 Gbps |
| IPS Throughput | 2.2 Gbps |
| Anti-malware Inspection | 2.1 Gbps |
| TSL/SSL inspection and decryption throughput | 650 Mbps |
| IPSEC VPN Throughput | 2 Gbps |
| Maximum Connections (SPI) | 1,200,000 |
| Maximum Connections (DPI) | 350,000 |
| Maximum Connections (TLS) | 50,000 |
| Connections per second | 18,000 |
| VPN AND SECURITY SERVICES | |
| Site-to-site VPN Tunnels | 200 |
| IPSec VPN clients (maximum) |
5 (200) |
| SSL-VPN Licenses (Max) | 2 (150) |
| Encryption/Authentication | AES (128, 192, 256-bit), MD5, SHA-256, SHA-384, Suite B Cryptography |
| Security Services | Capture ATP, RTDMI, Anti-virus, Anti-spyware, Intrusion Prevention, CFS 5.0 |
| PHYSICAL & ENVIRONMENT | |
| Form Factor | Desktop |
| Dimensions (Unit: cm) | 3.5 x 13 x 19 |
| Weight (kg) | 0.82 kg |
| Power Supply (W) | 60W |
| Max Power Consumption (W) | 15.19W |
| Redundant Power Supply | 1 (Optional) |
| MTBF (@25°C in years) | 52.8 |