Firewall Fortinet FortiGate 90G (FG-90G)

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

Firewall Fortinet FortiGate 90G (FG-90G)

Firewall Fortinet FortiGate 90G (FG-90G)

Mã SP: FG-90G

Lượt xem: 31 lượt

0 đánh giá

(1) GE RJ45 WAN Port
(8) GE RJ45 Ports & (1) GE RJ45 FortiLink Port
(1) Console Port
IPS Throughput: 2.5 Gbps
Next-Generation Firewall Throughput: 1.5 Gbps
Threat Protection Throughput: 950 Mbps
Giá khuyến mại: Liên hệ

2 lựa chọn. Bạn đang chọn FG-90G:

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh Sỉ/Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

FortiGate FG-90G là tường lửa thế hệ mới thuộc dòng 90G Series của Fortinet, được phát triển dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, hệ thống chi nhánh và các tổ chức cần một thiết bị bảo mật hợp nhất, vận hành đơn giản nhưng vẫn đảm bảo hiệu năng cao. Sản phẩm chạy trên nền tảng FortiOS – hệ điều hành hợp nhất giữa network và security – cho phép quản lý từ firewall, VPN, SD-WAN, ZTNA cho đến các dịch vụ bảo mật FortiGuard trong cùng một giao diện, giúp tối ưu vận hành và giảm đáng kể độ phức tạp trong triển khai.

Hiệu năng mạnh mẽ với kiến trúc SP5 SoC

Điểm nổi bật nhất của FG-90G nằm ở khả năng xử lý lưu lượng vượt trội. Nhờ kiến trúc SP5 SoC, thiết bị đạt firewall throughput khoảng 28 Gbps, IPsec VPN khoảng 25 Gbps và threat protection xấp xỉ 2.2 Gbps. Đây là mức hiệu năng rất cao trong phân khúc SMB, đảm bảo ổn định cho các môi trường có lượng truy cập lớn, nhu cầu truy cập Internet liên tục hoặc sử dụng nhiều ứng dụng đám mây.

Thiết bị cũng hỗ trợ lượng lớn kết nối đồng thời, phù hợp với văn phòng có nhiều người dùng, phòng ban hoặc thiết bị IoT. Kiến trúc tăng tốc phần cứng giúp FortiGate 90G không bị giảm tốc khi bật IPS, lọc web hay kiểm soát ứng dụng – điều thường gặp ở firewall dùng CPU.

Nền tảng bảo mật AI/ML từ FortiGuard

FortiGate 90G tích hợp đầy đủ bộ dịch vụ FortiGuard Security Services được hỗ trợ bởi FortiGuard Labs. Các dịch vụ này sử dụng AI và machine learning để phân tích hành vi, phát hiện mối đe dọa và đưa ra cảnh báo theo thời gian thực.

Các lớp bảo mật chính gồm:

  • IPS phát hiện và ngăn chặn khai thác lỗ hổng.

  • Antivirus và chống malware nâng cao, xử lý cả các mối đe dọa chưa từng xuất hiện.

  • Web Filtering lọc URL độc hại, chặn phishing và botnet.

  • DNS Security bảo vệ chống truy vấn độc hại.

  • Application Control kiểm soát truy cập theo ứng dụng.

  • Bảo vệ thiết bị IoT/OT trong môi trường sản xuất hoặc văn phòng.

Việc tích hợp đầy đủ các tính năng trong một thiết bị giúp doanh nghiệp không cần triển khai nhiều giải pháp rời rạc, giảm chi phí và dễ quản lý.

Secure SD-WAN tích hợp, tối ưu cho doanh nghiệp dùng cloud

Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng sử dụng các ứng dụng cloud như Microsoft 365, CRM, ERP hoặc họp video, FortiGate 90G hỗ trợ Secure SD-WAN để tối ưu chất lượng đường truyền.

Các khả năng chính của SD-WAN trên 90G:

  • Phân loại ứng dụng theo thời gian thực.

  • Chọn đường truyền tối ưu dựa trên độ trễ, jitter, packet loss.

  • Tự động ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng.

  • Giảm chi phí khi kết hợp nhiều đường Internet thay vì sử dụng MPLS truyền thống.

Secure SD-WAN và firewall được tích hợp trong cùng một nền tảng, giúp giảm độ phức tạp và nâng cao mức độ bảo mật tổng thể.

Hỗ trợ ZTNA và kiến trúc bảo mật truy cập hiện đại

FortiGate 90G tích hợp Zero Trust Network Access (ZTNA) ngay bên trong thiết bị, thay thế phương thức VPN truyền thống bằng mô hình “chỉ cho phép truy cập khi đủ điều kiện”. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể kiểm soát truy cập từ xa theo danh tính người dùng, mức độ an toàn của thiết bị và chính sách đã định.

ZTNA đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp có nhân sự làm việc từ xa, cộng tác viên, nhiều laptop cá nhân hoặc nhiều điểm truy cập khác nhau.

Ngoài ra, thiết bị cũng sẵn sàng kết nối vào kiến trúc SASE của Fortinet khi doanh nghiệp mở rộng nhu cầu bảo mật cho lực lượng phân tán.

Quản lý tập trung và khả năng mở rộng linh hoạt

FortiGate 90G có thể quản lý thông qua FortiManager hoặc FortiGate Cloud, phù hợp cho hệ thống nhiều chi nhánh cần đồng nhất chính sách bảo mật. Từ giao diện FortiOS, quản trị viên có thể theo dõi người dùng, thiết bị, ứng dụng và lưu lượng trong toàn hệ thống.

Thiết bị cũng dễ dàng mở rộng khi kết hợp với FortiSwitch, Access Point FortiAP hoặc các giải pháp trong Security Fabric. Việc này giúp xây dựng hạ tầng đồng bộ mà không cần nhiều thiết bị của hãng thứ ba.

Thông số kỹ thuật Fortinet FortiGate FG-90G

  • Cổng kết nối: 4x GE RJ45 (gồm 3 cổng LAN nội bộ và 1 cổng WAN).

  • Kích thước: 40.5 × 142 × 160 mm (Cao × Rộng × Dài).

  • Trọng lượng: 0.6 kg.

  • Nguồn điện: 12V DC, 2A.

  • Mức tiêu thụ điện: Trung bình 6.8 W, tối đa 8.2 W.

  • Firewall Throughput (UDP 1518 byte): 4 Gbps.

  • IPS Throughput: 800 Mbps.

  • Số lượng phiên đồng thời (TCP): 600.000.

  • Độ trễ Firewall (64 byte UDP): 2.87 μs.

Kết luận

Fortinet FG-90G là mẫu firewall toàn diện, kết hợp hiệu năng mạnh mẽ, bảo mật AI/ML, SD-WAN tích hợp và khả năng quản lý hợp nhất trong một thiết bị. Nhờ kiến trúc SP5 SoC và hệ sinh thái Fortinet Security Fabric, FG-90G phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ đang cần một giải pháp bảo mật đáng tin cậy, dễ triển khai, chi phí vận hành thấp và đủ mạnh để mở rộng trong tương lai.

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

Download Datasheet

SpecificationsFortiGate 90GFortiGate 91G
Hardware Specifications    
10/5/2.5/GE RJ45 or 10GE/GE SFP+ / SFP Shared Media pairs 2 2
GE RJ45 Internal Ports 8 8
Wireless Interface
USB Ports 1 1
Console (RJ45) 1 1
Internal Storage 1 × 120 GB SSD
Trusted Platform Module (TPM)
Bluetooth Low Energy (BLE)
Signed Firmware Hardware Switch
System Performance — Enterprise Traffic Mix*    
IPS Throughput 4.5 Gbps 4.5 Gbps
NGFW Throughput 2.5 Gbps 2.5 Gbps
Threat Protection Throughput 2.2 Gbps 2.2 Gbps
System Performance and Capacity    
Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) 28 / 28 / 27.9 Gbps 28 / 28 / 27.9 Gbps
Firewall Latency (64-byte UDP packets) 3.23 μs 3.23 μs
Firewall Throughput (Packets Per Second) 41.85 Mpps 41.85 Mpps
Concurrent Sessions (TCP) 3 M 3 M
New Sessions/Second (TCP) 124,000 124,000
Firewall Policies 5000 5000
IPsec VPN Throughput (512-byte) 25 Gbps 25 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 200 200
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2500 2500
SSL-VPN Throughput 1.4 Gbps 1.4 Gbps
Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Max) 200 200
SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) 2.6 Gbps 2.6 Gbps
SSL Inspection CPS 1400 1400
SSL Inspection Concurrent Sessions 300,000 300,000
Application Control Throughput (HTTP 64K) 6.7 Gbps 6.7 Gbps
CAPWAP Throughput (HTTP 64K) 23.6 Gbps 23.6 Gbps
Virtual Domains (Default / Maximum) 10 / 10 10 / 10
Maximum Number of FortiSwitches Supported 24 24
Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel) 128 / 64 128 / 64
Maximum Number of FortiTokens 500 500
High Availability Configurations Active-Active, Active-Passive, Clustering Active-Active, Active-Passive, Clustering
Dimensions    
Height × Width × Length (inches) 1.65 × 8.5 × 7.0 1.65 × 8.5 × 7.0
Height × Width × Length (mm) 42 × 216 × 178 42 × 216 × 178
Weight 2.47 lbs (1.12 kg) 2.47 lbs (1.12 kg)
Form Factor Desktop Desktop
Operating Environment and Certifications    
Input Rating 12V DC, 3A 12V DC, 3A
Power Required (Redundancy Optional) Up to 2 external DC adapters (1 included), 100–240V AC, 50/60 Hz Up to 2 external DC adapters (1 included), 100–240V AC, 50/60 Hz
Power Supply Efficiency Rating 80Plus Compliant 80Plus Compliant
Maximum Current 115Vac/0.4A, 230Vac/0.2A 115Vac/0.4A, 230Vac/0.2A
Power Consumption (Average / Maximum) 19.9 W / 20.53 W 22.4 W / 23.5 W
Heat Dissipation 70.0 BTU/hr 80.1 BTU/hr
Operating Temperature 32°F to 104°F (0°C to 40°C) 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
Storage Temperature –31°F to 158°F (–35°C to 70°C) –31°F to 158°F (–35°C to 70°C)
Humidity 10% to 90% non-condensing 10% to 90% non-condensing
Noise Level 21.73 dBA 21.73 dBA
Operating Altitude Up to 10,000 ft (3048 m) Up to 10,000 ft (3048 m)
Compliance FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB
Certifications USGv6/IPv6 USGv6/IPv6

Xem thêm thông số kỹ thuật