| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Có 2 lựa chọn. Bạn đang chọn FG-91G:
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
FortiGate FG-91G thuộc dòng tường lửa thế hệ mới của Fortinet, được thiết kế cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng chi nhánh và các hệ thống cần khả năng bảo mật hợp nhất, hiệu năng cao và quản lý tập trung. Thiết bị chạy trên nền tảng FortiOS – hệ điều hành tích hợp giữa networking và security – giúp doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ lưu lượng, ứng dụng, người dùng và chính sách bảo mật từ một giao diện duy nhất.
FG-91G sử dụng bộ xử lý SP5 SoC (System-on-a-Chip) thế hệ mới của Fortinet, mang lại khả năng tăng tốc phần cứng cho các tác vụ kiểm tra gói tin, chống xâm nhập, lọc web và xử lý mã độc. Nhờ đó, thiết bị duy trì hiệu năng ổn định ngay cả khi bật đầy đủ tính năng bảo mật nâng cao, rất phù hợp cho các doanh nghiệp đang chuyển dịch lên mô hình cloud-first và yêu cầu khả năng bảo vệ liên tục.

FortiGate FG-91G được tối ưu hóa để xử lý lưu lượng lớn với độ trễ thấp. Nhờ kiến trúc SP5 SoC, thiết bị đạt firewall throughput lên đến khoảng 28 Gbps, IPsec VPN khoảng 25 Gbps và threat protection ở mức ~2.2 Gbps. Đây là hiệu suất vượt trội trong phân khúc SMB, giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru khi sử dụng nhiều ứng dụng đám mây, hệ thống họp trực tuyến, CRM hoặc ERP.
Khả năng chịu tải của dòng 91G cũng rất ấn tượng, hỗ trợ đến 1.5 triệu phiên đồng thời, đáp ứng tốt cho môi trường có lượng kết nối lớn hoặc nhiều thiết bị IoT/OT hoạt động liên tục.
FG-91G thừa hưởng bộ dịch vụ FortiGuard Security Services, áp dụng AI và machine learning để nhận diện mối đe dọa theo thời gian thực. Các lớp bảo vệ bao gồm:
IPS chống khai thác lỗ hổng và tấn công nâng cao
Anti-malware và sandboxing xử lý mã độc mới
Web Filtering chặn truy cập độc hại, phishing, botnet
DNS Security bảo vệ lớp phân giải tên miền
Application Control kiểm soát ứng dụng theo nhóm hoặc hành vi
Bảo vệ thiết bị IoT/OT trong môi trường sản xuất, doanh nghiệp
Nhờ bảo mật đa lớp, FG-91G giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro an toàn thông tin mà không cần bổ sung nhiều thiết bị rời rạc.
Với SD-WAN tích hợp sẵn, FortiGate 91G cho phép sử dụng đồng thời nhiều đường Internet và tự động chọn tuyến dựa trên chất lượng kết nối. Thiết bị phân loại ứng dụng theo thời gian thực, ưu tiên băng thông cho dịch vụ quan trọng như Microsoft 365, Zoom, Teams, CRM hoặc ERP.
SD-WAN đi kèm bảo mật NGFW tạo thành giải pháp “all-in-one”, giúp giảm chi phí, giảm độ phức tạp và tăng độ tin cậy cho mạng doanh nghiệp.
FG-91G tích hợp Zero Trust Network Access (ZTNA), giúp doanh nghiệp kiểm soát truy cập theo danh tính người dùng, trạng thái thiết bị và mức độ tin cậy. Điều này tạo ra môi trường bảo mật đồng nhất cho nhân sự làm việc từ xa, nhiều chi nhánh hoặc mô hình hybrid.
ZTNA trên FortiGate hoạt động trực tiếp trên nền NGFW, loại bỏ nhu cầu triển khai thêm cổng truy cập trung gian.
FortiGate FG-91G có thể quản lý thông qua FortiManager hoặc FortiGate Cloud, hỗ trợ doanh nghiệp đồng nhất chính sách bảo mật trên toàn hệ thống. Thiết bị cũng kết nối liền mạch với FortiSwitch, FortiAP và Fortinet Security Fabric, cho phép mở rộng hạ tầng mạng mà không làm tăng độ phức tạp trong quản trị.

Cổng kết nối: 8× GE RJ45 + 2× 10GE RJ45/SFP+ shared WAN + 1 cổng quản lý
Lưu trữ: 1× SSD 120 GB
Hiệu năng:
Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP): ~28/28/27.9 Gbps
IPS Throughput: ~4.5 Gbps
NGFW Throughput: ~2.5 Gbps
Threat Protection: ~2.2 Gbps
IPsec VPN Throughput: ~25 Gbps
Phiên kết nối: ~1.5 triệu phiên đồng thời (TCP)
Độ trễ Firewall: ~3.23 μs (64-byte UDP)
Kích thước: 42 × 216 × 178 mm
Trọng lượng: ~1.12 kg
Nguồn điện: 12V DC, 3A
Mức tiêu thụ: Trung bình ~22.4 W, tối đa ~23.5 W
Fortinet FG-91G là giải pháp tường lửa toàn diện dành cho doanh nghiệp muốn sở hữu thiết bị bảo mật đa lớp, hiệu năng cao và khả năng quản lý đơn giản. Dựa trên SP5 SoC, bộ dịch vụ FortiGuard AI/ML, SD-WAN tích hợp và khả năng mở rộng theo Security Fabric, FG-91G đáp ứng tốt nhu cầu của môi trường mạng hiện đại, đảm bảo tốc độ – an toàn – ổn định trong dài hạn.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Specifications | FortiGate 90G | FortiGate 91G |
|---|---|---|
| Hardware Specifications | ||
| 10/5/2.5/GE RJ45 or 10GE/GE SFP+ / SFP Shared Media pairs | 2 | 2 |
| GE RJ45 Internal Ports | 8 | 8 |
| Wireless Interface | — | — |
| USB Ports | 1 | 1 |
| Console (RJ45) | 1 | 1 |
| Internal Storage | — | 1 × 120 GB SSD |
| Trusted Platform Module (TPM) | ✔ | ✔ |
| Bluetooth Low Energy (BLE) | ✔ | ✔ |
| Signed Firmware Hardware Switch | — | — |
| System Performance — Enterprise Traffic Mix* | ||
| IPS Throughput | 4.5 Gbps | 4.5 Gbps |
| NGFW Throughput | 2.5 Gbps | 2.5 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 2.2 Gbps | 2.2 Gbps |
| System Performance and Capacity | ||
| Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) | 28 / 28 / 27.9 Gbps | 28 / 28 / 27.9 Gbps |
| Firewall Latency (64-byte UDP packets) | 3.23 μs | 3.23 μs |
| Firewall Throughput (Packets Per Second) | 41.85 Mpps | 41.85 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 3 M | 3 M |
| New Sessions/Second (TCP) | 124,000 | 124,000 |
| Firewall Policies | 5000 | 5000 |
| IPsec VPN Throughput (512-byte) | 25 Gbps | 25 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 200 | 200 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 2500 | 2500 |
| SSL-VPN Throughput | 1.4 Gbps | 1.4 Gbps |
| Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Max) | 200 | 200 |
| SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) | 2.6 Gbps | 2.6 Gbps |
| SSL Inspection CPS | 1400 | 1400 |
| SSL Inspection Concurrent Sessions | 300,000 | 300,000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 6.7 Gbps | 6.7 Gbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | 23.6 Gbps | 23.6 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Maximum) | 10 / 10 | 10 / 10 |
| Maximum Number of FortiSwitches Supported | 24 | 24 |
| Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel) | 128 / 64 | 128 / 64 |
| Maximum Number of FortiTokens | 500 | 500 |
| High Availability Configurations | Active-Active, Active-Passive, Clustering | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Dimensions | ||
| Height × Width × Length (inches) | 1.65 × 8.5 × 7.0 | 1.65 × 8.5 × 7.0 |
| Height × Width × Length (mm) | 42 × 216 × 178 | 42 × 216 × 178 |
| Weight | 2.47 lbs (1.12 kg) | 2.47 lbs (1.12 kg) |
| Form Factor | Desktop | Desktop |
| Operating Environment and Certifications | ||
| Input Rating | 12V DC, 3A | 12V DC, 3A |
| Power Required (Redundancy Optional) | Up to 2 external DC adapters (1 included), 100–240V AC, 50/60 Hz | Up to 2 external DC adapters (1 included), 100–240V AC, 50/60 Hz |
| Power Supply Efficiency Rating | 80Plus Compliant | 80Plus Compliant |
| Maximum Current | 115Vac/0.4A, 230Vac/0.2A | 115Vac/0.4A, 230Vac/0.2A |
| Power Consumption (Average / Maximum) | 19.9 W / 20.53 W | 22.4 W / 23.5 W |
| Heat Dissipation | 70.0 BTU/hr | 80.1 BTU/hr |
| Operating Temperature | 32°F to 104°F (0°C to 40°C) | 32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
| Storage Temperature | –31°F to 158°F (–35°C to 70°C) | –31°F to 158°F (–35°C to 70°C) |
| Humidity | 10% to 90% non-condensing | 10% to 90% non-condensing |
| Noise Level | 21.73 dBA | 21.73 dBA |
| Operating Altitude | Up to 10,000 ft (3048 m) | Up to 10,000 ft (3048 m) |
| Compliance | FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB | FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB |
| Certifications | USGv6/IPv6 | USGv6/IPv6 |