FortiWiFi 30G | FWF-30G Next-Generation Firewall and SD-WAN

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

FortiWiFi 30G |  FWF-30G Next-Generation Firewall and SD-WAN

FortiWiFi 30G | FWF-30G Next-Generation Firewall and SD-WAN

Mã SP: FWF-30G

Lượt xem: 19 lượt

0 đánh giá

(1) GE RJ45 WAN Port
(2) GE RJ45 Ports & (1) GE RJ45 FortiLink Port
(1) Console Port
WiFi 6 Dual-band
IPS Throughput: 800 Mbps
Next-Generation Firewall Throughput: 570 Mbps
Threat Protection Throughput: 500 Mbps
Giá khuyến mại: Liên hệ

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh Sỉ/Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

FortiWiFi FWF-30G: Firewall WiFi 6 Bảo Vệ Mạng Văn Phòng Nhỏ

FortiWiFi FWF-30G từ Fortinet là thiết bị firewall thế hệ mới kết hợp bảo mật cao cấp với WiFi 6 tích hợp, mang đến giải pháp SD-WAN toàn diện cho các môi trường làm việc quy mô nhỏ. Sử dụng chip ASIC chuyên dụng cho SD-WAN, sản phẩm này đảm bảo hiệu suất vượt trội mà vẫn tiết kiệm năng lượng, giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai bảo vệ mạng mà không cần đầu tư thêm phần cứng phức tạp. Với hệ điều hành FortiOS thống nhất, FWF-30G không chỉ chặn mối đe dọa thời gian thực mà còn hỗ trợ kết nối không dây ổn định, lý tưởng cho các văn phòng chi nhánh hoặc làm việc từ xa.

Tính năng nổi bật của sản phẩm

FortiWiFi FWF-30G nổi bật nhờ tích hợp sâu vào nền tảng Security Fabric của Fortinet, cung cấp bảo mật tự động hóa và phân tích AI để phát hiện tấn công nhanh chóng, đồng thời hỗ trợ WiFi 6 cho tốc độ kết nối cao hơn. Thiết bị sử dụng bộ xử lý đa lõi nhúng để tối ưu hóa cả mạng và an ninh, giúp giảm độ trễ và tăng độ tin cậy cho ứng dụng đám mây. Hơn nữa, nó đi kèm mô-đun TPM phần cứng để bảo vệ khóa mã hóa, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu nghiêm ngặt.

- SD-WAN tích hợp với ASIC chuyên dụng: Tối ưu hóa đường truyền WAN lai, tự động chuyển đổi để giảm gián đoạn, mang lại trải nghiệm mượt mà cho video hội nghị và ứng dụng đám mây, giúp doanh nghiệp nhỏ tiết kiệm chi phí mà không cần thiết bị riêng biệt.
- Bảo mật AI nâng cao với IPS và chống mã độc: Sử dụng hơn 18.000 chữ ký IPS kết hợp học máy để chặn zero-day và phần mềm độc hại, cung cấp lớp bảo vệ toàn diện mà không ảnh hưởng đến tốc độ, lý tưởng cho việc bảo vệ dữ liệu nhạy cảm trong môi trường làm việc hàng ngày.
- WiFi 6 dual-band (802.11ax): Hỗ trợ kết nối không dây tốc độ cao trên 2.4GHz và 5GHz với anten ngoài, cho phép hàng trăm thiết bị IoT kết nối đồng thời mà vẫn duy trì độ phủ sóng ổn định, phù hợp cho văn phòng hiện đại với nhu cầu di động cao.
- VPN IPSec hiệu suất cao: Hỗ trợ lên đến 3.5 Gbps cho tunnel an toàn, cho phép nhân viên từ xa truy cập tài nguyên nội bộ mà không lo rò rỉ dữ liệu, giảm rủi ro trong mô hình làm việc hybrid phổ biến tại Việt Nam.
- Quản lý IoT và OT tự động: Phát hiện và phân loại thiết bị IoT/OT qua Security Fabric, áp dụng chính sách bảo mật riêng để vá lỗ hổng ảo, giúp ngăn chặn tấn công nhắm vào thiết bị công nghiệp hoặc thông minh mà không cần can thiệp thủ công.
- Kiểm tra SSL/TLS 1.3 thời gian thực: Cung cấp tầm nhìn sâu vào lưu lượng HTTPS với tốc độ 400 Mbps, đảm bảo kiểm soát ứng dụng và người dùng mà vẫn tuân thủ quy định bảo mật, tăng cường an toàn cho giao dịch trực tuyến.

Thông số kỹ thuật

- Firewall Throughput: 4 Gbps (IPv4/IPv6, gói 1518 byte UDP); 3.9 Gbps (gói 64 byte UDP).
- IPS Throughput: 800 Mbps (Enterprise Mix, với logging).
- NGFW Throughput: 570 Mbps (kết hợp Firewall, IPS và Application Control).
- Threat Protection Throughput: 500 Mbps (kết hợp Firewall, IPS, Application Control và Malware Protection).
- IPsec VPN Throughput: 3.5 Gbps (gói 512 byte, AES256-SHA256).
- Giao diện kết nối: 1 cổng GE RJ45 WAN (tăng tốc phần cứng), 2 cổng GE RJ45 Internal, 1 cổng GE RJ45 FortiLink, 1 cổng Console RJ45; Wireless: Dual radio 802.11ax với 3 anten ngoài.
- Nguồn điện: 12VDC / 2A, tiêu thụ trung bình 11.3 W (tối đa 13.6 W).
- Kích thước và trọng lượng: 40.5 x 142 x 160 mm, 0.7 kg (dạng desktop, hỗ trợ gắn tường).

Ứng dụng trong các tình huống thực tế

- Văn phòng nhỏ hoặc teleworker: FWF-30G giải quyết vấn đề kết nối không ổn định bằng WiFi 6 và SD-WAN, đồng thời bảo vệ dữ liệu cá nhân qua VPN, giúp nhân viên làm việc tại nhà tránh rủi ro từ WiFi công cộng hoặc thiết bị IoT không an toàn.
- Chi nhánh doanh nghiệp vừa: Tích hợp FortiLink để mở rộng với switch và access point, cung cấp quản lý tập trung qua FortiManager, hỗ trợ doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam duy trì bảo mật cho giao dịch trực tuyến mà không cần đội ngũ IT lớn.
- Môi trường hybrid với IoT: Thiết bị tự động bảo vệ thiết bị OT/IoT trong nhà máy nhỏ hoặc văn phòng thông minh, chặn tấn công qua SSL inspection và vá lỗ hổng ảo, đảm bảo hoạt động liên tục trong bối cảnh chuyển đổi số nhanh chóng.

Với FortiWiFi FWF-30G, bạn sẽ có hệ thống firewall linh hoạt, sẵn sàng bảo vệ mạng doanh nghiệp nhỏ trước mọi mối đe dọa kỹ thuật số mà vẫn hỗ trợ kết nối WiFi mượt mà.

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

Download Datasheets ⇓

Thông sốFortiGate FG-30G
Cổng WAN GE (Hardware Accelerated) 1
Cổng GE RJ45 (Hardware Accelerated) 2
Cổng GE RJ45 FortiLink (Default) 1
Cổng USB
Cổng Console (RJ45) 1
Dung lượng lưu trữ
Trusted Platform Module (TPM) Supported
Bluetooth Low Energy (BLE)
Signed Firmware Hardware Switch
Giao diện Wireless Dual Radio (2.4 GHz/ 5 GHz), 802.11 a/b/g/n/ac/ax
IPS Throughput 2 800 Mbps
NGFW Throughput 2,4 570 Mbps
Threat Protection Throughput 2,5 500 Mbps
IPv4 Firewall Throughput (1518/512/64 byte, UDP) 4 / 4 / 3.9 Gbps
IPv6 Firewall Throughput (1518/512/86 byte, UDP) 4 / 4 / 3.9 Gbps
Firewall Latency (64 byte UDP) 2.87 μs
Firewall Throughput (Packets Per Second) 5.85 Mpps
Số phiên đồng thời (TCP) 600 000
Phiên mới/giây (TCP) 30 000
Chính sách Firewall 2 000
IPsec VPN Throughput (512 byte) 1 3.5 Gbps
Tunnel IPsec Gateway-to-Gateway 200
Tunnel IPsec Client-to-Gateway 250
Concurrent SSL-VPN Users (Tunnel Mode)
SSL-VPN Throughput
SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) 3 400 Mbps
SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) 3 260
Phiên SSL đồng thời (IPS, avg. HTTPS) 3 55 000
Application Control Throughput (HTTP 64K) 2 830 Mbps
CAPWAP Throughput (HTTP 64K) TBA Gbps
Virtual Domains (Default/Maximum) Not Supported
Số FortiSwitch hỗ trợ tối đa 8
Số FortiAP hỗ trợ tối đa (Total / Tunnel Mode) 16 / 8
Số FortiToken tối đa 500
Cấu hình HA Active-Passive, Active-Active
Kích thước (HxWxL) 40.5 x 142 x 160 mm (1.6 x 5.6 x 6.3 in)
Trọng lượng 0.6 kg (1.3 lbs)
Loại gắn rack NA
Gắn tường Optional
Form Factor Desktop
Nguồn điện 12VDC, 2A (nguồn ngoài 100–240V AC, 50/60 Hz)
Dòng điện tối đa 110V/0.17A, 240V/0.085A
Công suất tiêu thụ (Trung bình / Tối đa) 11.3 W / 13.6 W
Tản nhiệt 46 BTU/hr
Nhiệt độ hoạt động 0°C – 40°C (32°F to 104°F)
Nhiệt độ lưu trữ -35°C – 70°C (-31°F to 158°F)
Độ ẩm 20% – 90% (không ngưng tụ)
Độ cao hoạt động Lên tới 3.048 m (10.000 ft)
Độ ồn N/A
Chứng nhận FCC, IC, CE, UL/cUL, CB, VCCI, BSMI, RCM, UKCA
Khác USGv6/IPv6
Xem thêm thông số kỹ thuật