| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
FortiWiFi FWF-31G từ Fortinet là thiết bị firewall thế hệ mới, tích hợp bảo mật tiên tiến và WiFi 6 để cung cấp giải pháp SD-WAN toàn diện cho các môi trường quy mô nhỏ. Với chip SoC4 kết hợp ASIC chuyên dụng cho SD-WAN, sản phẩm mang lại hiệu suất cao mà vẫn tiết kiệm năng lượng, giúp doanh nghiệp triển khai dễ dàng mà không cần thiết bị phụ trợ. Chạy trên hệ điều hành FortiOS, FWF-31G hỗ trợ phân tích AI thời gian thực và quản lý IoT, phù hợp cho văn phòng chi nhánh hoặc làm việc từ xa tại Việt Nam, nơi nhu cầu kết nối an toàn và ổn định đang tăng mạnh.
FortiWiFi FWF-31G nổi bật với tích hợp sâu vào Security Fabric của Fortinet, mang đến bảo mật tự động và tầm nhìn toàn diện nhờ AI/ML, đồng thời hỗ trợ WiFi 6 cho kết nối không dây tốc độ cao. Thiết bị sử dụng bộ xử lý đa lõi nhúng để xử lý lưu lượng mượt mà, giảm độ trễ cho ứng dụng đám mây và bảo vệ chống mối đe dọa zero-day. Ngoài ra, nó bao gồm mô-đun TPM phần cứng để mã hóa an toàn, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế.
- SD-WAN tích hợp ASIC chuyên dụng: Tối ưu hóa đường truyền WAN lai với nhận diện ứng dụng nhanh, tự động chuyển hướng để giảm gián đoạn, giúp doanh nghiệp nhỏ duy trì kết nối ổn định cho video call và đám mây mà không tốn thêm chi phí.
- Bảo mật AI nâng cao với IPS và chống mã độc: Hơn 18.000 chữ ký IPS kết hợp học máy để chặn tấn công tinh vi và phần mềm độc hại, cung cấp lớp bảo vệ toàn diện mà vẫn giữ tốc độ mạng cao, lý tưởng cho bảo vệ dữ liệu nhạy cảm hàng ngày.
- WiFi 6 dual-radio (802.11ax): Hỗ trợ 2.4GHz và 5GHz với anten ngoài, cho phép kết nối đồng thời hàng trăm thiết bị IoT mà không giảm độ phủ sóng, phù hợp cho văn phòng hiện đại với nhu cầu di động lớn.
- VPN IPSec hiệu suất cao: Đạt 3.5 Gbps cho tunnel an toàn, hỗ trợ 250 client-to-gateway và 200 gateway-to-gateway, giúp nhân viên từ xa truy cập tài nguyên nội bộ mà giảm rủi ro lộ thông tin trong mô hình hybrid work.
- Quản lý IoT/OT tự động: Phát hiện và phân loại thiết bị IoT/OT qua Security Fabric, áp dụng vá lỗ hổng ảo và hơn 1.000 bản vá ảo, ngăn chặn tấn công nhắm vào thiết bị công nghiệp mà không cần cấu hình thủ công.
- Kiểm tra SSL/TLS 1.3 thời gian thực: Xử lý lưu lượng HTTPS ở 400 Mbps với tầm nhìn sâu vào ứng dụng, đảm bảo kiểm soát người dùng và tuân thủ quy định mà không ảnh hưởng hiệu suất, tăng cường an toàn cho giao dịch trực tuyến.
- Firewall Throughput: 4 Gbps (IPv4/IPv6, gói 1518/512 byte UDP); 3.9 Gbps (gói 64 byte UDP).
- IPS Throughput: 800 Mbps (Enterprise Mix, với logging).
- NGFW Throughput: 570 Mbps (kết hợp Firewall, IPS và Application Control).
- Threat Protection Throughput: 500 Mbps (kết hợp Firewall, IPS, Application Control và Malware Protection).
- IPsec VPN Throughput: 3.5 Gbps (gói 512 byte, AES256-SHA256).
- Giao diện kết nối: 1 cổng GE RJ45 WAN, 2 cổng GE RJ45 Internal, 1 cổng GE RJ45 FortiLink, 1 cổng Console RJ45; Wireless: Dual radio 802.11ax với 3 anten ngoài.
- Nguồn điện: 12VDC / 2A, tiêu thụ trung bình 12.85 W (tối đa 14.2 W).
- Kích thước và trọng lượng: 40.5 x 142 x 160 mm, 0.7 kg (desktop, hỗ trợ gắn tường).

- Văn phòng nhỏ hoặc teleworker: FWF-31G khắc phục kết nối không ổn bằng WiFi 6 và SD-WAN, đồng thời bảo vệ dữ liệu qua VPN, giúp nhân viên làm việc tại nhà tránh rủi ro từ thiết bị IoT hoặc WiFi công cộng.
- Chi nhánh doanh nghiệp vừa: Kết nối FortiLink để mở rộng switch và AP, quản lý tập trung qua FortiManager, hỗ trợ doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam bảo mật giao dịch trực tuyến mà không cần IT chuyên sâu.
- Môi trường hybrid với IoT/OT: Tự động phát hiện và vá lỗ hổng cho thiết bị OT/IoT trong nhà xưởng nhỏ hoặc văn phòng thông minh, chặn tấn công qua SSL inspection, đảm bảo hoạt động liên tục trong chuyển đổi số.
Với FortiWiFi FWF-31G, doanh nghiệp nhỏ của bạn sẽ có firewall linh hoạt, bảo vệ mạng toàn diện trước thách thức kỹ thuật số mà vẫn duy trì kết nối WiFi hiệu quả.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông số | FortiGate FG-30G |
|---|---|
| Cổng WAN GE (Hardware Accelerated) | 1 |
| Cổng GE RJ45 (Hardware Accelerated) | 2 |
| Cổng GE RJ45 FortiLink (Default) | 1 |
| Cổng USB | — |
| Cổng Console (RJ45) | 1 |
| Dung lượng lưu trữ | — |
| Trusted Platform Module (TPM) | Supported |
| Bluetooth Low Energy (BLE) | — |
| Signed Firmware Hardware Switch | — |
| Giao diện Wireless | Dual Radio (2.4 GHz/ 5 GHz), 802.11 a/b/g/n/ac/ax |
| IPS Throughput 2 | 800 Mbps |
| NGFW Throughput 2,4 | 570 Mbps |
| Threat Protection Throughput 2,5 | 500 Mbps |
| IPv4 Firewall Throughput (1518/512/64 byte, UDP) | 4 / 4 / 3.9 Gbps |
| IPv6 Firewall Throughput (1518/512/86 byte, UDP) | 4 / 4 / 3.9 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 2.87 μs |
| Firewall Throughput (Packets Per Second) | 5.85 Mpps |
| Số phiên đồng thời (TCP) | 600 000 |
| Phiên mới/giây (TCP) | 30 000 |
| Chính sách Firewall | 2 000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) 1 | 3.5 Gbps |
| Tunnel IPsec Gateway-to-Gateway | 200 |
| Tunnel IPsec Client-to-Gateway | 250 |
| Concurrent SSL-VPN Users (Tunnel Mode) | — |
| SSL-VPN Throughput | — |
| SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) 3 | 400 Mbps |
| SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) 3 | 260 |
| Phiên SSL đồng thời (IPS, avg. HTTPS) 3 | 55 000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) 2 | 830 Mbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | TBA Gbps |
| Virtual Domains (Default/Maximum) | Not Supported |
| Số FortiSwitch hỗ trợ tối đa | 8 |
| Số FortiAP hỗ trợ tối đa (Total / Tunnel Mode) | 16 / 8 |
| Số FortiToken tối đa | 500 |
| Cấu hình HA | Active-Passive, Active-Active |
| Kích thước (HxWxL) | 40.5 x 142 x 160 mm (1.6 x 5.6 x 6.3 in) |
| Trọng lượng | 0.6 kg (1.3 lbs) |
| Loại gắn rack | NA |
| Gắn tường | Optional |
| Form Factor | Desktop |
| Nguồn điện | 12VDC, 2A (nguồn ngoài 100–240V AC, 50/60 Hz) |
| Dòng điện tối đa | 110V/0.17A, 240V/0.085A |
| Công suất tiêu thụ (Trung bình / Tối đa) | 12.85 W / 14.2 W |
| Tản nhiệt | 48.42 BTU/hr |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C (32°F to 104°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -35°C – 70°C (-31°F to 158°F) |
| Độ ẩm | 20% – 90% (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động | Lên tới 3.048 m (10.000 ft) |
| Độ ồn | N/A |
| Chứng nhận | FCC, IC, CE, UL/cUL, CB, VCCI, BSMI, RCM, UKCA |
| Khác | USGv6/IPv6 |