| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
TỔNG QUAN VỀ THIẾT BỊ

GWN7803PH Pro là thiết bị thuộc dòng sản phẩm GWN7800 Pro series bao gồm các thiết bị chuyển mạch mạng quản lý lớp 2++ cho phép các doanh nghiệp vừa và nhỏ xây dựng mạng lưới kinh doanh có khả năng mở rộng, bảo mật và hiệu suất cao, quản lý dễ dàng. Sản phẩm này cung cấp 2 cổng SFP+ tốc độ cao và 24 cổng Gigabit Ethernet để hỗ trợ các mạng lưới kinh doanh rộng lớn và cung cấp khả năng chuyển mạch lên đến 88 Gbps. GWN7803PH Pro kết hợp các tính năng nâng cao như: VLAN để phân đoạn lưu lượng mạng linh hoạt, QoS để ưu tiên dựa theo lưu lượng mạng, IGMP/MLD Snooping để tối ưu hóa hiệu suất mạng và khả năng bảo mật toàn diện chống lại các mối đe dọa tấn công. Đặc biệt, thiết bị tích hợp công nghệ cấp nguồn hiệu năng cao PoE/PoE+/PoE++ chuẩn IEEE 802.3af/at/bt trên cả 24 cổng với tổng công suất cấp nguồn lên tới 400W. Dòng sản phẩm GWN7803PH Pro hỗ trợ nhiều tùy chọn quản lý miễn phí và linh hoạt bao gồm GDMS Networking, quản lý phần mềm tại chỗ với GWN Manager, Web GUI, ứng dụng GWN APP và giao diện dòng lệnh (CLI).
Hiệu năng mạnh mẽ: Trang bị cấu hình phần cứng CPU Single-core MIPS interAptive™ 1GHz, 256 MB RAM và 32 MB Nor Flash. GWN7803PH Pro sở hữu tốc độ chuyển mạch lên tới 88 Gbps và tốc độ chuyển tiếp gói tin 65.472 Mpps với độ trễ mạng cực thấp (< 4us), bộ nhớ đệm gói tin 8.4 Mb đảm bảo truyền tải dữ liệu mượt mà.

Cổng kết nối và cấp nguồn PoE tối tân: Tích hợp 24 cổng Gigabit Ethernet hỗ trợ cấp nguồn siêu mạnh mẽ PoE/PoE+/PoE++ (công suất tối đa lên đến 60W cho mỗi cổng PoE, tổng công suất PoE đạt 400W) và 2 cổng SFP+ tốc độ cao, đáp ứng hoàn hảo cho các thiết bị ngoại vi công suất lớn (Hệ thống Camera PTZ cao cấp, thiết bị Pro AV, Access Point công nghệ mới...) và đường truyền uplink băng thông lớn. Ngoài ra thiết bị còn có 1 cổng Console để quản trị trực tiếp.

Nguồn điện hiệu suất cao & Hỗ trợ nguồn dự phòng: GWN7803PH Pro hoạt động với nguồn vào 100-240 V AC, 50/60 Hz. Mức tiêu thụ điện năng tối đa của thiết bị là 30.5 W (khi không tải PoE) và 471.4 W (khi sử dụng tối đa 400W nguồn PoE). Đặc biệt, thiết bị bổ sung khả năng hỗ trợ Nguồn dự phòng ngoại vi 1+1 RPS (External RPS lên đến 460 W) giúp đảm bảo hệ thống vận hành liên tục, không gián đoạn. Hệ thống tản nhiệt được nâng cấp với 3 quạt tản nhiệt thông minh tự động điều chỉnh tốc độ theo nhiệt độ môi trường.
Tính năng Layer 2++ và Giải pháp Pro AV: Hỗ trợ đầy đủ các tính năng nâng cao như định tuyến tĩnh (32 IPv4/32 IPv6) , phân đoạn lưu lượng VLAN (4K VLANs, hỗ trợ QinQ, Voice VLAN...) , IGMP Snooping và MLD Snooping nâng cao (mở rộng lên tới 384 nhóm) giúp tối ưu hóa vượt trội hiệu suất truyền hình ảnh , và tích hợp sẵn QoS nâng cao (Queue scheduling: SP, WRR, WFQ...) giúp ưu tiên lưu lượng mạng. Thiết bị là giải pháp lý tưởng cho hạ tầng Pro AV nhờ khả năng xử lý, truyền tải âm thanh/video chất lượng cao với độ trễ thấp.
Bảo mật toàn diện & Độ tin cậy cao: Đảm bảo an toàn mạng tuyệt đối nhờ các cơ chế phòng chống tấn công DoS, bảo mật cổng (Port Security), kiểm tra ARP, IP/IPv6 Source Guard, và bộ 128 ACL (Ethernet, IPv4, IPv6) kiểm soát truy cập với 1.5K ACE. Thiết bị hỗ trợ các giao thức chống vòng lặp mạnh mẽ như STP/RSTP/MSTP/PVST(+)/RPVST(+) (lên đến 16 instances). Độ bền cao với chỉ số MTBF đạt 70,000 giờ , khả năng chống sét lan truyền +6 kV cho nguồn , +4 kV cho cổng mạng và chống tĩnh điện ESD 12 kV cho phóng điện tiếp xúc.
Quản lý dễ dàng: Doanh nghiệp có thể dễ dàng quản lý thiết bị thông qua nhiều hình thức miễn phí: GDMS Networking (Cloud) , phần mềm GWN Manager (On-premise) , ứng dụng di động GWN APP , Web GUI tích hợp (Embedded controller) , quản lý qua dòng lệnh CLI (Console, Telnet, SSH) , hoặc quản lý trực tiếp từ các dòng Router GWN.

Thiết kế tiêu chuẩn: Switch có kích thước 440 mm x 300 mm x 44 mm và trọng lượng 4.15 kg , hỗ trợ lắp đặt linh hoạt trên bàn hoặc gắn tủ rack (đã bao gồm sẵn 2 bộ kit lắp đặt rack-mount và cáp chống tuột nguồn AC). Thiết bị tích hợp chuẩn IEEE 802.3az (Energy Efficient Ethernet) giúp tối ưu năng lượng thông minh.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
Download Datasheets
| Feature | Specifications |
|---|---|
| Model | GWN7803PH Pro |
| Product Description | Enterprise Layer 2++ Managed Network Switch |
| Standards and Protocols | IPv4, IPv6, IEEE 802.3, IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3af/at/bt, IEEE 802.3z, IEEE 802.3ae, IEEE 802.3az, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.1p, IEEE 802.1Q, IEEE 802.1d, IEEE 802.1w, IEEE 802.1s, IEEE 802.1x |
| Interface | 24× Gigabit Ethernet Ports 2× SFP+ Ports 1× Console port |
| System Configuration | CPU: Single-core MIPS interAptive™ 1GHz RAM: 256 MB RAM Flash: 32 MB Nor Flash |
| Performance | Forwarding Mode: Store-and-forward Total Non-blocking Throughput: 44 Gbps Switching Capability: 88 Gbps Forwarding Rate: 65.472 Mpps Packet Buffer: 8.4 Mb Network Latency: < 4us |
| PoE Specifications | PoE Standards: IEEE 802.3af/at/bt PoE Ports: 24 Ports Max Output Power per PoE Port: 60W Max Total PoE Output Power: 400W |
| Power Supply | Power Input: 100-240 V AC, 50/60 Hz Max Power Consumption: 30.5 W (without PoE) / 471.4 W (PoE 400W) Redundant Power Supply: 1+1 External RPS (Optional, 460 W) |
| LED Indicators |
1x Tri-color LED (System/Device Tracking) |
| Physical & Installation | Mounting: Desktop, Rack-Mount (Rack-mounting kits included) Unit Dimension (L x W x H): 440 mm x 300 mm x 44 mm (17.32" x 11.81" x 1.73") Unit Weight: 4.15 kg (9.15 lb) Fans: 3 |
| Protection & Reliability | Surge Protection: +6 kV CM for power, +4 kV CM for network ports ESD: 12 kV for contact discharge MTBF: 70,000 hours |
| Environment | Operating Temperature: 0 °C to 45 °C (32 °F to 113 °F) Storage Temperature: -10 °C to 60 °C (14 °F to 140 °F) Operating Humidity: 10%-90% (RH), non-condensing Storage Humidity: 5%-95% (RH), non-condensing |
| L2 Switching & Service | Jumbo Frame: Maximum length 12288 VLAN: 4K VLANs, Port-based VLAN, IEEE 802.1Q VLAN tagging, QinQ, MAC-based VLAN, Protocol-based VLAN, VLAN translation, Voice VLAN, GVRP (pending), ERPS (pending) Spanning Tree: STP/RSTP/MSTP/PVST(+)/RPVST(+), 16 instances for MSTP/PVST(+)/RPVST(+) MAC Address Table: 16K (Static/Dynamic/Filtering) with migration records Link Aggregation: Static and LACP, up to max 8 LAG groups, 8 members per LAG group IP Routing: 32 (IPv4)/32 (IPv6) static routes IP Service: DHCP client/server/relay/snooping, DHCPv6 client/snooping, ND snooping, DNS, 64 ARP/NDP, 16 VLAN virtual interfaces with 9216 MTU |
| Multicast & Pro AV | IGMP Snooping: IGMPv2 and IGMPv3, 384 IGMP Snooping groups MLD Snooping: MLDv1 and MLDv2, 384 MLD Snooping groups Pro AV Solutions: Low-latency audio and video processing, transmission, and display |
| QoS & Access Control List | QoS Features: Port priority, Priority mapping (802.1p/DSCP/IP precedence), Queue scheduling (SP, WRR, WFQ, SP-WRR, SP-WFQ), Traffic shaping, Rate limit ACL Support: 128 ACL for Ethernet, IPv4 and IPv6 with 1.5K ACE (MAC ACLs, IPv4 ACLs, IPv6 ACLs, Expert ACLs (TBD), Customized ACLs (TBD)), ACL redirection, ACL binding |
| Security & Maintenance | Security: HTTPS, SSH, Telnet, 802.1X, MAC authentication, AAA (RADIUS, TACACS), Storm control, Port isolation, Port security, Sticky MAC, IP/IPv6 source guard, DoS attack prevention, ARP inspection, CPU protection, Loop protection, Kensington Lock, Firmware signature Maintenance: NTP, 1588v2 TC (pending), CPU/Memory monitoring, Power supply & fan alarm, SNMP (v1/v2c/v3), RMON, LLDP&LLDP-MED, Syslog, sFlow (pending), Backup & Restore Diagnostics: Ping, Traceroute, Ping watchdog, Mirroring (SPAN/RSPAN), Capture, UDLD (TBD), Copper test, Fiber module, One-click debugging |
| Management Platform |
|
| Compliance | FCC, CE, RCM, IC |
| Package Contents | 1x Switch, 1x 25cm Ground Cable, 4x Rubber Footpads, 1x Power Cord Anti-Trip, 8x Screws (KM3*6), 1x 1.2 m (3.94 ft) AC Cable of 10 A, 1x Simplified Quick Installation Guide, 1x Regulatory Paper, 2x Rack-Mounting Kits |