| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 12 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM

Mikrotik hAP be3 Media là sự kết hợp hoàn hảo giữa một Router Wi-Fi 7 tốc độ cao và một Media Hub thông minh, được thiết kế để trở thành bộ xử lý trung tâm cho mọi ngôi nhà hiện đại. Sở hữu công nghệ không dây Triple-band ( ba băng tầng) đột phá, sản phẩm mang lại băng thông rộng, loại bỏ tình trạng nhiễu sóng và đảm bảo kết nối mượt mà cho các tác vụ giải trí và công việc.
Sức mạnh của thiết bị đến từ bộ vi xử lý Quad-core ARM 1.5GHz hiệu năng cao, không chỉ đảm nhiệm vai trò định tuyến mà còn hỗ trợ chạy các ứng dụng Container (Docker) như một máy chủ nhỏ gọn, quản lý lưu trữ dữ liệu và xử lý các tác vụ mạng chuyên sâu.
Với hệ thống 5 cổng Ethernet 2.5G, thiết bị đáp ứng cho các hạ tầng về tốc độ cao, tạo nên một hạ tầng mạng nội bộ cực mạnh, sẵn sàng cho kỷ nguyên dữ liệu lớn và nhà thông minh toàn diện.
TÍNH NĂNG NỔI BẬT

Thiết bị khai phá toàn bộ tiềm năng của chuẩn Wi-Fi 7 trên cả ba băng tần 2.4 GHz, 5 GHz và đặc biệt là băng tần 6 GHz:
Hiệu suất vượt bậc: Mang lại băng thông cao hơn, độ trễ cực thấp và hiệu quả phổ tần tối ưu, giúp giảm thiểu hoàn toàn tình trạng tắc nghẽn trong môi trường nhiều thiết bị.
Multi-Link Operation (MLO): Hỗ trợ công nghệ MLO, cho phép thiết bị kết nối đồng thời trên nhiều băng tần, đảm bảo tốc độ luôn duy trì ở mức đỉnh ngay cả khi xử lý các tác vụ nặng như sao lưu NAS, stream video dung lượng lớn.
Được xây dựng trên kiến trúc ARM64 hiện đại với CPU Quad-core 1.5 GHz, hAP be³ Media sẵn sàng cho mọi vấn đề mạng phức tạp:
Xử lý chuyên sâu: Vận hành mượt mà các quy tắc tường lửa, mã hóa dữ liệu, chạy nhiều đường truyền VPN đồng thời, BGP và các giao thức định tuyến nâng cao.
Độ bền bỉ cao: Sức mạnh phần cứng không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn có khả năng dự phòng hiệu năng cho các ứng dụng công nghệ trong nhiều năm tới.
MikroTik đã đơn giản hóa việc chạy ứng dụng container (Docker) ngay trên router với trang thiết lập một chạm trong WinBox:
Quyền riêng tư tuyệt đối: Tự lưu trữ các trình quản lý mật khẩu, dịch vụ tài liệu và lưu trữ đám mây cục bộ mà không cần phụ thuộc vào máy chủ bên ngoài.
Khả năng tùy biến vô hạn: Từ việc trực quan hóa cấu trúc mạng, chạy Dashboard điều khiển, công cụ bảo mật cho đến việc thử nghiệm các trợ lý AI cục bộ.
Với sự tích hợp của Bluetooth 5.4 và bộ thu phát Thread chuyên dụng, thiết bị trở thành trái tim của ngôi nhà thông minh:
Matter-over-Thread: Cho phép triển khai các giải pháp tự động hóa nhà thông minh cục bộ, nhanh chóng và có tính tùy biến cao.
RouterOS v7: Nền tảng vững chắc để quản lý toàn bộ các thiết bị thông minh trong một giao diện duy nhất, đảm bảo tính ổn định và bảo mật.
File Share & BackToHome: Tính năng chia sẻ tệp tin cải tiến trong WinBox giúp gửi các file dung lượng lớn một cách an toàn mà không lo ngại về link hết hạn hay rò rỉ quyền riêng tư.
Kiểm soát hoàn toàn: Mọi dữ liệu tự động hóa và khối lượng công việc container đều được lưu trữ cục bộ, giúp bạn làm chủ hoàn toàn thông tin cá nhân của mình.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
Download Datasheets
| Specification | MikroTik MA53UG+HbeH Details |
|---|---|
| 1. Specifications | |
| Product code | MA53UG+HbeH |
| Architecture | ARM 64bit |
| CPU | IPQ-5322 |
| CPU core count | 4 |
| CPU nominal frequency | Up to 1.5 GHz (auto) |
| CPU Threads count | 4 |
| Switch chip model | QCA8386 |
| RouterOS license | 6 |
| Operating System | RouterOS v7 |
| Size of RAM | 2 GB |
| Storage size | 512 MB |
| Storage type | NAND |
| MTBF | Approximately 200'000 hours at 25C |
| Tested ambient temperature | -30°C to 50°C |
| 2. Wireless capabilities | |
| Wireless 2.4 GHz Max data rate | 574 Mbit/s |
| Wireless 2.4 GHz Number of chains | 2 |
| Wireless 2.4 GHz standards | 802.11b/g/n/ax/be |
| Antenna gain dBi for 2.4 GHz | 4 |
| Wireless 2.4 GHz chip model | IPQ-5322 |
| Wireless 2.4 GHz generation | Wi-Fi 7 |
| Wireless 5 GHz Max data rate | 1200 Mbit/s |
| Wireless 5 GHz Number of chains | 2 |
| Wireless 5 GHz standards | 802.11a/n/ac/ax/be |
| Antenna gain dBi for 5 GHz | 7.5 |
| Wireless 5 GHz chip model | QCM-8083 |
| Wireless 5 GHz generation | Wi-Fi 7 |
| WiFi speed | AX1800 |
| Wireless 6 GHz Max data rate | 5764 Mbit/s |
| Wireless 6 GHz Number of chains | 2 |
| Wireless 6 GHz standards | 802.11ax/be |
| Antenna gain dBi for 6 GHz | 8 |
| Wireless 6 GHz chip model | QXM-8086 |
| Wireless 6 GHz generation | Wi-Fi 7 |
| 3. Ethernet | |
| Number of 2.5G Ethernet ports | 5 |
| 4. Peripherals | |
| Number of USB ports | 3 |
| USB slot type | USB 3.0 type A |
| Max USB current (A) | 1.5 |
| 5. Powering | |
| Number of DC inputs | 2 (DC jack, PoE-IN) |
| DC jack input Voltage | 24-57 V |
| Max power consumption | 29 W |
| Max power consumption without attachments | 20 W |
| PoE in | 802.3af/at |
| PoE in input Voltage | 24-57 V |
| Cooling type | Passive |
| 6. Other | |
| CPU temperature monitor | Yes |
| Bluetooth version | 5.4 |
| Note | |
| The device has an operating system preinstalled and licensed. No separate purchase is necessary and the product is ready to use. The device includes free software updates for the life of the product or a minimum of 5 years starting from date of purchase. | |