| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Router dòng Huawei eKitEngine AR180 là bộ định tuyến không dây doanh nghiệp hiệu suất cao, được thiết kế cho các mạng quy mô vừa và nhỏ. Sản phẩm có vẻ ngoài chắc chắn, tinh tế với chất lượng hoàn thiện cao cấp.

Hiệu suất Wi-Fi vượt trội
Cấu hình cổng kết nối
Tính năng thông minh và Bảo mật
Tính năng nổi bật
Mô hình ứng dụng
Dòng AR180 được thiết kế cho các môi trường như nhà hàng, văn phòng và cửa hàng bán lẻ ít hơn 150 thiết bị kết nối. Hiệu năng mạnh mẽ, nó hỗ trợ mạng lưới tự kết nối Smart Mesh và các trang Cổng thông tin có thể tùy chỉnh, cho phép triển khai mạng linh hoạt và đơn giản hóa, đồng thời mang lại trải nghiệm mạng hiệu quả hơn cho người dùng.

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Technical Specifications | |
|---|---|
| 4 GE electrical ports | GE1 is a dedicated LAN port. GE2, GE3, and GE4 are LAN ports by default and can be switched to WAN ports. |
| Turbo port | GE1 is a dedicated Turbo acceleration port for prioritized forwarding. In case of congestion, traffic on this port is preferentially forwarded. |
| 2.5GE electrical port | It is a WAN port by default and can be switched to a LAN port. |
| Maximum number of connected devices | ≤ 100 |
| Maximum number of connected APs | 8 |
| CPU | 1.3 GHz, dual-core |
| Antenna type | Four external smart antennas |
| Antenna gain | 2.4 GHz: 3 dBi; 5 GHz: 4 dBi |
| Wi-Fi standard | 2.4 GHz: 802.11b/g/n/ax/be; 5 GHz: 802.11a/n/ac/ac wave2/ax/be |
| MIMO spatial streams | Radio 0 (2.4 GHz): 2 x 2; Radio 1 (5 GHz): 2 x 2 |
| Maximum transmit power | 23 dBm |
| VPN | IPSec VPN |
| VPN Forwarding performance | 200 Mbps |
| Dimensions (H x W x D) | 35 mm x 195 mm x 130 mm (1.38 in. x 7.68 in. x 5.12 in.) |
| Weight (excluding packaging) | 0.63 kg |
| Appearance & materials | Plastic, white |
| Installation type | Work bench, Against the wall |
| Input voltage range | 90 V AC–264 V AC; 45 Hz–65 Hz |
| Heat dissipation mode | Natural heat dissipation |
| Operating temperature | 0°C–40°C |
| Storage temperature [°C(°F)] | -40°C to +70°C (-40°F to +158°F) |
| Long-term operating relative humidity [RH] | 5% RH to 95% RH, non-condensing |