| Giá khuyến mại: | 9.720.000 đ [Giá đã có VAT] |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Huawei eKitEngine S220S-24P4J là một switch Gigabit Ethernet Layer 2 quản lý (managed) thuộc dòng Huawei eKitEngine S220S, được thiết kế cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), văn phòng SOHO, hoặc hệ thống giám sát. Switch này được trang bị 24 cổng Gigabit Ethernet (10/100/1000 BASE-T) hỗ trợ PoE+ (802.3af/at) với tổng công suất PoE 400W, cùng 4 cổng 2.5GE SFP uplink. Với dung lượng chuyển mạch 68 Gbps và tốc độ chuyển tiếp gói tin 51 Mpps, thiết bị đáp ứng nhu cầu mạng tốc độ cao. S220S-24P4J hỗ trợ các tính năng quản lý nâng cao như VLAN, QoS, ACL, IGMP Snooping, và DHCP Snooping, cùng với khả năng quản lý qua Huawei eKit App hoặc nền tảng đám mây iMaster NCE. Thiết kế không quạt (fanless) giúp switch hoạt động êm ái, phù hợp cho các môi trường yêu cầu tiếng ồn thấp. Vỏ kim loại tinh tế và khả năng cập nhật tự động qua Huawei Online Upgrade Platform (HOUP) làm tăng tính chuyên nghiệp và tiện lợi.
Huawei eKitEngine S220S-24P4J là một switch Gigabit Ethernet Layer 2 quản lý, với 24 cổng PoE+ và 4 cổng 2.5GE SFP, cung cấp dung lượng chuyển mạch 68 Gbps. Với thiết kế không quạt, quản lý thông minh qua eKit App và iMaster NCE, cùng các tính năng Layer 2 nâng cao, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, văn phòng SOHO, hoặc hệ thống giám sát cần giải pháp mạng tốc độ cao, đáng tin cậy, và dễ quản lý.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Switching capacity | 68 Gbit/s |
| Packet forwarding rate | 51 Mpps |
| GE RJ45 | 24 (PoE+) (1G/100M/10M) |
| 2.5G SFP | 4 (2.5G/1G/100M) |
| PoE | Supported |
| Maximum PoE power consumption | 400 W |
| Certification | EMC certification Safety certification Manufacturing certification |
| Chassis material | Metal |
| Static power consumption | 18.74 W |
| Dimensions without packaging (H x W x D) | • Basic dimensions (excluding the parts protruding from the body): 43.6 mm x 442 mm x 220 mm (1.72 in. x 17.40 in. x 8.66 in.) • Maximum dimensions (the depth is the distance from ports on the front panel to the parts protruding from the rear panel): 43.6 mm x 442 mm x 227 mm (1.72 in. x 17.40 in. x 8.94 in.) |
| Dimensions with packaging (H x W x D) | 90.0 mm x 550.0 mm x 360.0 mm (3.54 in. x 21.65 in. x 14.17 in.) |
| Installation type | Rack mounting, Desk mounting, Wall mounting |
| Weight without packaging | 2.8 kg (6.17 lb) |
| Weight with packaging | 3.71 kg (8.18 lb) |
| Typical power consumption | 33.32 W |
| Maximum power consumption | • Without PoE: 38.58 W • Full PoE load: 482.55 W (PoE: 400 W) |
| Number of fans modules | 2 |
| Long-term operating temperature | –5°C to +45°C (23°F to 113°F) at an altitude of 0 to 1800 m (0 to 5905.44 ft.) |
| Long-term operating relative humidity | 5% RH to 95% RH, non-condensing |
| Power supply mode | AC built-in |
| Input voltage range | • AC input: 90 V AC to 290 V AC; 45 Hz to 65 Hz • High-voltage DC input: 190 V DC to 290 V DC |
| Power supply surge protection | Differential mode: ±6 kV; common mode: ±6 kV |
| Types of fans | Built-in |
| Heat dissipation mode | Air cooling for heat dissipation, intelligent fan speed adjustment |
| Airflow direction | Air intake from left and front, air exhaustion from right |