Router WiFi 5G CPE 5S Huawei H153-381

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

Router WiFi 5G CPE 5S Huawei H153-381

Router WiFi 5G CPE 5S Huawei H153-381

Mã SP: H153-381

Lượt xem: 276 lượt

0 đánh giá

5G NR tốc độ Download 3600Mbps & Upload 500Mbps
WiFi 6 Dual-band AX3000: 2400Mbps trên 5GHz và 574Mbps trên 2.4GHz
Antenna MIMO 4x4
(1) WAN/LAN RJ45 10/100/1000Mbps & (1) Tel RJ11
(1) khe Nano Sim
Cấp nguồn 12V 2A DC
Quản lý với WEBUI hoặc app Huawei AI Life
Giá niêm yết: 6.900.000 đ -14%
Giá khuyến mại: 5.950.000 đ
Bảo hành: 12 Tháng

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh Sỉ/Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Huawei 5G CPE 5S H153-381: Router 5G Wi-Fi 6 Siêu Tốc

Huawei 5G CPE 5S H153-381 là thiết bị CPE 5G cao cấp, mang đến giải pháp internet không dây siêu tốc cho gia đình và văn phòng nhỏ. Với tốc độ tải xuống 5G lên đến 3.6 Gbps, hỗ trợ Wi-Fi 6 AX3000 và thiết kế plug & play dễ dàng, sản phẩm biến tín hiệu di động thành mạng gia đình ổn định, mạnh mẽ, phù hợp cho streaming 4K, làm việc từ xa và kết nối nhiều thiết bị cùng lúc.

Tính năng nổi bật của sản phẩm

- Tốc độ 5G đỉnh cao với SA/NSA: Hỗ trợ băng thông rộng lên đến 200MHz, DL 4x4 MIMO và công nghệ 256QAM, mang lại tốc độ tải xuống lý thuyết 3.6 Gbps và tải lên 500 Mbps. Người dùng trải nghiệm tải file lớn, xem video 4K/8K mượt mà mà không gián đoạn.
- Wi-Fi 6 AX3000 Dual Band: Kết hợp 2.4GHz (lên đến 574 Mbps) và 5GHz (lên đến 2400 Mbps), hỗ trợ MU-MIMO và OFDMA giúp kết nối ổn định cho hàng chục thiết bị cùng lúc, giảm độ trễ hiệu quả cho gaming online và họp trực tuyến.
- Ăng-ten độ lợi cao và phủ sóng rộng: Ăng-ten tích hợp gain cao (9dBi) cùng công nghệ beamforming thông minh, thu bắt tín hiệu 5G/LTE mạnh mẽ ngay cả ở khu vực biên, đảm bảo kết nối ổn định trong nhà hoặc văn phòng.
- Cổng kết nối linh hoạt: Trang bị cổng GE LAN/WAN (RJ45) tốc độ Gigabit, khe SIM Nano, cổng RJ11 hỗ trợ thoại VoIP, dễ dàng tích hợp vào hệ thống mạng có dây hoặc mesh.
- Bảo mật và quản lý tiện lợi: Hỗ trợ các chuẩn mã hóa Wi-Fi hiện đại (WPA3), firewall, VPN client (L2TP/PPTP) cùng quản lý qua app Huawei AI Life hoặc Web UI, giúp kiểm soát thiết bị và mạng dễ dàng.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt: Kích thước gọn nhẹ chỉ cỡ cốc nước, phù hợp mọi không gian.

Thông số kỹ thuật

- Mạng 5G: Hỗ trợ NSA/SA, băng tần n1/n3/n5/n7/n8/n20/n28/n38/n40/n41/n77/n78 (và các băng tần SUL), DL 4x4 MIMO (một số băng tần 2x2), tốc độ đỉnh 3.6 Gbps DL / 500 Mbps UL.
- Mạng 4G LTE: Cat 18, băng tần B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28/B38/B40/B41/B42/B43, MIMO 4x4.
- Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6), Dual Band, tổng tốc độ AX3000 (574 Mbps @2.4GHz + 2400 Mbps @5GHz).
- Kết nối: 1 cổng GE RJ45 (LAN/WAN), 1 cổng RJ11 (Voice), khe Nano-SIM.
- Kích thước & Trọng lượng: 90 x 90 x 183 mm, trọng lượng ~440g.
- Tải: Hỗ trợ tối đa 128 thiết bị.

Ứng dụng trong các tình huống thực tế

- Nhà ở khu vực ngoại ô hoặc nông thôn: Khi không có cáp quang, thiết bị biến SIM 5G thành mạng gia đình tốc độ cao, phục vụ xem phim, học online và làm việc từ xa cho cả gia đình mà không lo gián đoạn.
- Văn phòng nhỏ hoặc cửa hàng: Cung cấp Wi-Fi ổn định cho nhân viên và khách hàng, kết hợp cổng Gigabit và VoIP cho điện thoại bàn, hỗ trợ họp trực tuyến và chuyển dữ liệu nhanh chóng.
- Nhà thông minh hoặc gia đình đa thiết bị: Kết nối đồng thời TV, camera, máy tính, điện thoại và thiết bị IoT mà vẫn duy trì tốc độ cao, phù hợp cho streaming đa luồng và gaming không lag.

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

Download Datasheet

Thông sốChi tiết
Model H153-381 5G CPE 5S
Công nghệ 5G SA/NSA + LTE Cat18
Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n/a/ac/ax (Wi-Fi 6) 2.4GHz lên đến 574 Mbps 5GHz lên đến 2400 Mbps Hỗ trợ tối đa 128 người dùng
Cổng kết nối 1 × GE LAN/WAN (RJ45) 1 × Voice (RJ11) 1 × Nano-SIM (4FF)
Antenna Built-in 5G/LTE + Built-in Wi-Fi 2.4GHz & 5GHz
Power Supply AC 100V-240V 50/60Hz → DC 12V/2A
Power Consumption ≤ 24W
Kích thước 90 × 90 × 183 mm
Trọng lượng Khoảng 440 g (không bao gồm adapter)
Nhiệt độ hoạt động 0°C ~ 40°C
Nhiệt độ lưu trữ -20°C ~ +70°C
Độ ẩm 5% ~ 95% (không ngưng tụ)
Chứng nhận CE / RoHS / REACH / WEEE / Wi-Fi / ErP
Xem thêm thông số kỹ thuật