| Giá khuyến mại: | 17.990.000 đ |
| Bảo hành: | 12 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Huawei H168-383 5G CPE Ultra 6 là bộ phát 5G cao cấp tích hợp công nghệ 5G-Advanced (5G-A) và WiFi 7, mang đến tốc độ vượt trội và độ ổn định cao cho cả gia đình và doanh nghiệp. Đây là giải pháp thay thế mạng cáp quang trong nhiều môi trường triển khai linh hoạt.
Tốc độ 5G-A lên đến 11.7Gbps: Khai thác công nghệ 5G thế hệ mới, đảm bảo tải xuống siêu nhanh, phù hợp cho streaming 4K/8K, cloud và gaming.
WiFi 7 tri-band hiệu năng cao: Hỗ trợ băng tần 2.4GHz + 5GHz kép, tăng băng thông và giảm độ trễ, đáp ứng hàng trăm thiết bị cùng lúc.
Ăng-ten độ lợi cao 14dBi: Tăng khả năng thu sóng 5G mạnh mẽ, cải thiện kết nối ổn định ngay cả trong môi trường sóng yếu hoặc nhiều vật cản.
Cổng mạng 5GE tốc độ cao: Trang bị cổng 5 Gigabit Ethernet giúp tận dụng tối đa băng thông 5G khi kết nối có dây.
Hỗ trợ tối đa 192 thiết bị: Phù hợp cho môi trường đông người dùng như văn phòng, quán café hoặc nhà thông minh.
Kết nối nhanh NFC & mở rộng linh hoạt: Cho phép kết nối một chạm, đồng thời hỗ trợ cổng RJ11 và anten ngoài để tối ưu hệ thống mạng.
Chuẩn mạng: 5G NSA/SA, hỗ trợ nhiều băng tần 5G & 4G toàn cầu
Tốc độ 5G: Tối đa 11.7Gbps download / 2.5Gbps upload
Chuẩn WiFi: WiFi 7 (IEEE 802.11be), tri-band
Cổng kết nối: 1× 5GE + 1× GE LAN, 1× RJ11
Ăng-ten: Tích hợp độ lợi cao 14dBi, hỗ trợ anten ngoài
Số lượng thiết bị: Tối đa ~192 user
Tính năng khác: NFC kết nối nhanh, hỗ trợ MIMO nâng cao
| Band | Công nghệ | Loại | Dải tần (MHz) | Ghi chú nhanh |
|---|---|---|---|---|
| B1 / n1 | 4G / 5G | FDD | 1920–1980 / 2110–2170 | 2100 MHz |
| B3 / n3 | 4G / 5G | FDD | 1710–1785 / 1805–1880 | Phổ biến VN |
| B5 / n5 | 4G / 5G | FDD | 824–849 / 869–894 | Low band |
| B7 / n7 | 4G / 5G | FDD | 2500–2570 / 2620–2690 | Tốc độ cao |
| B8 / n8 | 4G / 5G | FDD | 880–915 / 925–960 | Coverage tốt |
| B20 / n20 | 4G / 5G | FDD | 832–862 / 791–821 | Phủ sóng rộng |
| B28 / n28 | 4G / 5G | FDD | 703–748 / 758–803 | Quan trọng VN |
| B32 | 4G | SDL | 1452–1496 (DL) | Downlink only |
| n71 | 5G | FDD | 663–698 / 617–652 | Mỹ |
| n81 | 5G | FDD | 880–915 / 925–960 | Refarm B8 |
| n83 | 5G | FDD | 703–748 / 758–803 | Refarm |
| n84 | 5G | FDD | 1920–1980 / 2110–2170 | Refarm |
| Band | Công nghệ | Dải tần (MHz) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| B38 / n38 | 4G / 5G | 2570–2620 | TD 2600 |
| B40 / n40 | 4G / 5G | 2300–2400 | TD 2300 |
| B41 / n41 | 4G / 5G | 2496–2690 | TD 2500 |
| B42 | 4G | 3400–3600 | TD 3500 |
| B43 | 4G | 3600–3800 | TD 3700 |
| n77 | 5G | 3300–4200 | C-band |
| n78 | 5G | 3300–3800 | Quan trọng VN |
| n79 | 5G | 4400–5000 | High capacity |
Văn phòng doanh nghiệp nhỏ và vừa: Thay thế đường truyền cáp quang, triển khai nhanh, đảm bảo tốc độ cao và ổn định cho nhiều nhân viên.
Nhà thông minh cao cấp: Kết nối đồng thời camera, IoT, TV 8K và thiết bị di động mà không bị nghẽn mạng.
Khu vực chưa có hạ tầng internet cố định: Giải pháp lý tưởng cho công trình, vùng ngoại ô hoặc di chuyển linh hoạt nhờ SIM 5G.
Với sự kết hợp giữa 5G-Advanced, WiFi 7 và phần cứng mạnh mẽ, Huawei H168-383 là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhu cầu mạng tốc độ cao, ổn định và linh hoạt trong mọi môi trường.















ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Item | Description |
|---|---|
| Technical standard | WAN: 3GPP Release 18; LTE DL Cat20 / UL Cat18 LAN: IEEE 802.3 / 802.3u Wi-Fi: IEEE 802.11b/g/n/ac/ax/be |
| Working band/frequency | 5G: n1/n3/n5/n7/n8/n20/n28/n38/n40/n41/n71/n75/n77/n78/n79/n80/n81/n82/n83/n84 LTE: B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28/B32/B38/B40/B41/B42/B43/B71 Wi-Fi: 2.4GHz: 2401-2483MHz 5GHz-L: 5170-5330MHz 5GHz-H: 5490-5710MHz, 5735-5835MHz |
| DL MIMO | 5G 8x8: n38/n40/n41/n77/n78 5G 4x4: n1/n3/n7/n20/n28/n75/n79 5G 2x2: n5/n8/n71 LTE 4x4: B1/B3/B7/B28/B32/B38/B40/B41/B42/B43 LTE 2x2: B5/B8/B20/B71 |
| UL MIMO | 5G 2x2: n1/n3/n28/n38/n40/n41/n77/n78/n79/n80/n84 |
| External port | • Two external antenna ports (TS-9) • One GE LAN port (RJ45) • One 5GE LAN/WAN port (RJ45) • One power adapter port • One Nano-SIM card slot (4FF) • One port for Voice (RJ11) |
| Antennas | • Built-in 5G/LTE antennas • Built-in Wi-Fi 2.4 GHz and 5 GHz antennas |
| LED Indicators | • One 5G indicator • One 4G indicator • One Status indicator • One ambient light |
| Buttons | • One WPS button (Reuse with the power-off button) • One Reset button |
| Maximum transmit power | 5G / LTE / Wi-Fi: Conform to 3GPP / IEEE 802.11 Definition |
| Receiving sensitivity | 5G / LTE / Wi-Fi: Conform to 3GPP / IEEE 802.11 Definition |
| Power consumption | ≤36 W |
| AC/DC power supply | • AC (input): 100V-240V 50Hz/60Hz • DC (output): 12V/3A |
| Dimensions (Maximum) | 116.5 mm (Length) × 116.5 mm (Width) × 272.5 mm (Height) |
| Weight | About 1542 g (excluding the power adapter) |
| Temperature | • Working temperature: 0°C to 40°C • Storage temperature: -20°C to +70°C |
| Humidity | 5% ~ 95% (non-condensing) |
| Certification/Compliance | CE / RoHS / REACH / WEEE / Wi-Fi / ErP certification |