Bộ Phát WiFi7 5G Indoor Huawei H168-383 | 5G CPE Ultra 6

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

Bộ Phát WiFi7 5G Indoor Huawei H168-383 | 5G CPE Ultra 6

Bộ Phát WiFi7 5G Indoor Huawei H168-383 | 5G CPE Ultra 6

Mã SP: H168-383

Lượt xem: 858 lượt

0 đánh giá

5G NSA & SA, tốc độ 11.7Gbps (DL) / 2.5Gbps (UL), tương thích ngược 4GLTE/3GPP
WiFi 7 Tri-band, 2.4GHz + 5GHz-L + 5GHz-H
Anten 360° độ lợi cao 14dBi & MIMO 8 X 8
(1) cổng Multi-G 1/2.5/5G & (1) cổng 1G, hỗ trợ LAN/WAN
(2) Cổng mở rộng anten ngoài chuẩn TS-9
(1) khe cắm Nano Sim
Chịu tải đồng thời 192 thiết bị
Hỗ trợ Mesh+, Easy Mesh
Cấu hình và quản lý với web UI hoặc app Huawei AI Life
Giá khuyến mại: 17.990.000 đ
Bảo hành: 12 Tháng

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh Sỉ/Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Huawei H168-383: Router 5G WiFi 7 Tri-band Siêu Tốc

Tính năng nổi bật của sản phẩm

Huawei H168-383 5G CPE Ultra 6 là bộ phát 5G cao cấp tích hợp công nghệ 5G-Advanced (5G-A) và WiFi 7, mang đến tốc độ vượt trội và độ ổn định cao cho cả gia đình và doanh nghiệp. Đây là giải pháp thay thế mạng cáp quang trong nhiều môi trường triển khai linh hoạt.

  • Tốc độ 5G-A lên đến 11.7Gbps: Khai thác công nghệ 5G thế hệ mới, đảm bảo tải xuống siêu nhanh, phù hợp cho streaming 4K/8K, cloud và gaming.

  • WiFi 7 tri-band hiệu năng cao: Hỗ trợ băng tần 2.4GHz + 5GHz kép, tăng băng thông và giảm độ trễ, đáp ứng hàng trăm thiết bị cùng lúc. 

  • Ăng-ten độ lợi cao 14dBi: Tăng khả năng thu sóng 5G mạnh mẽ, cải thiện kết nối ổn định ngay cả trong môi trường sóng yếu hoặc nhiều vật cản.

  • Cổng mạng 5GE tốc độ cao: Trang bị cổng 5 Gigabit Ethernet giúp tận dụng tối đa băng thông 5G khi kết nối có dây. 

  • Hỗ trợ tối đa 192 thiết bị: Phù hợp cho môi trường đông người dùng như văn phòng, quán café hoặc nhà thông minh. 

  • Kết nối nhanh NFC & mở rộng linh hoạt: Cho phép kết nối một chạm, đồng thời hỗ trợ cổng RJ11 và anten ngoài để tối ưu hệ thống mạng.

Thông số kỹ thuật

  • Chuẩn mạng: 5G NSA/SA, hỗ trợ nhiều băng tần 5G & 4G toàn cầu

  • Tốc độ 5G: Tối đa 11.7Gbps download / 2.5Gbps upload

  • Chuẩn WiFi: WiFi 7 (IEEE 802.11be), tri-band

  • Cổng kết nối: 1× 5GE + 1× GE LAN, 1× RJ11

  • Ăng-ten: Tích hợp độ lợi cao 14dBi, hỗ trợ anten ngoài

  • Số lượng thiết bị: Tối đa ~192 user

  • Tính năng khác: NFC kết nối nhanh, hỗ trợ MIMO nâng cao 

4G / 5G (Sub-6GHz)

BandCông nghệLoạiDải tần (MHz)Ghi chú nhanh
B1 / n1 4G / 5G FDD 1920–1980 / 2110–2170 2100 MHz
B3 / n3 4G / 5G FDD 1710–1785 / 1805–1880 Phổ biến VN
B5 / n5 4G / 5G FDD 824–849 / 869–894 Low band
B7 / n7 4G / 5G FDD 2500–2570 / 2620–2690 Tốc độ cao
B8 / n8 4G / 5G FDD 880–915 / 925–960 Coverage tốt
B20 / n20 4G / 5G FDD 832–862 / 791–821 Phủ sóng rộng
B28 / n28 4G / 5G FDD 703–748 / 758–803 Quan trọng VN
B32 4G SDL 1452–1496 (DL) Downlink only
n71 5G FDD 663–698 / 617–652 Mỹ
n81 5G FDD 880–915 / 925–960 Refarm B8
n83 5G FDD 703–748 / 758–803 Refarm
n84 5G FDD 1920–1980 / 2110–2170 Refarm

TDD (4G + 5G)

BandCông nghệDải tần (MHz)Ghi chú
B38 / n38 4G / 5G 2570–2620 TD 2600
B40 / n40 4G / 5G 2300–2400 TD 2300
B41 / n41 4G / 5G 2496–2690 TD 2500
B42 4G 3400–3600 TD 3500
B43 4G 3600–3800 TD 3700
n77 5G 3300–4200 C-band
n78 5G 3300–3800 Quan trọng VN
n79 5G 4400–5000 High capacity

Ứng dụng trong các tình huống thực tế

  • Văn phòng doanh nghiệp nhỏ và vừa: Thay thế đường truyền cáp quang, triển khai nhanh, đảm bảo tốc độ cao và ổn định cho nhiều nhân viên.

  • Nhà thông minh cao cấp: Kết nối đồng thời camera, IoT, TV 8K và thiết bị di động mà không bị nghẽn mạng.

  • Khu vực chưa có hạ tầng internet cố định: Giải pháp lý tưởng cho công trình, vùng ngoại ô hoặc di chuyển linh hoạt nhờ SIM 5G.

Với sự kết hợp giữa 5G-Advanced, WiFi 7 và phần cứng mạnh mẽ, Huawei H168-383 là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhu cầu mạng tốc độ cao, ổn định và linh hoạt trong mọi môi trường.

Ảnh trên tay SP:

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

ItemDescription
Technical standard WAN: 3GPP Release 18; LTE DL Cat20 / UL Cat18 LAN: IEEE 802.3 / 802.3u Wi-Fi: IEEE 802.11b/g/n/ac/ax/be
Working band/frequency 5G: n1/n3/n5/n7/n8/n20/n28/n38/n40/n41/n71/n75/n77/n78/n79/n80/n81/n82/n83/n84 LTE: B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28/B32/B38/B40/B41/B42/B43/B71 Wi-Fi: 2.4GHz: 2401-2483MHz 5GHz-L: 5170-5330MHz 5GHz-H: 5490-5710MHz, 5735-5835MHz
DL MIMO 5G 8x8: n38/n40/n41/n77/n78 5G 4x4: n1/n3/n7/n20/n28/n75/n79 5G 2x2: n5/n8/n71 LTE 4x4: B1/B3/B7/B28/B32/B38/B40/B41/B42/B43 LTE 2x2: B5/B8/B20/B71
UL MIMO 5G 2x2: n1/n3/n28/n38/n40/n41/n77/n78/n79/n80/n84
External port • Two external antenna ports (TS-9) • One GE LAN port (RJ45) • One 5GE LAN/WAN port (RJ45) • One power adapter port • One Nano-SIM card slot (4FF) • One port for Voice (RJ11)
Antennas • Built-in 5G/LTE antennas • Built-in Wi-Fi 2.4 GHz and 5 GHz antennas
LED Indicators • One 5G indicator • One 4G indicator • One Status indicator • One ambient light
Buttons • One WPS button (Reuse with the power-off button) • One Reset button
Maximum transmit power 5G / LTE / Wi-Fi: Conform to 3GPP / IEEE 802.11 Definition
Receiving sensitivity 5G / LTE / Wi-Fi: Conform to 3GPP / IEEE 802.11 Definition
Power consumption ≤36 W
AC/DC power supply • AC (input): 100V-240V 50Hz/60Hz • DC (output): 12V/3A
Dimensions (Maximum) 116.5 mm (Length) × 116.5 mm (Width) × 272.5 mm (Height)
Weight About 1542 g (excluding the power adapter)
Temperature • Working temperature: 0°C to 40°C • Storage temperature: -20°C to +70°C
Humidity 5% ~ 95% (non-condensing)
Certification/Compliance CE / RoHS / REACH / WEEE / Wi-Fi / ErP certification
Xem thêm thông số kỹ thuật