DANH MỤC SẢN PHẨM
| Giá niêm yết: |
|
| Giá khuyến mại: | 812.000 đ [Giá đã có VAT] |
| Bảo hành: | 3 năm |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Là nhà cung cấp giải pháp công nghiệp và cơ sở hạ tầng CNTT hàng đầu trong ngành, Ruijie cung cấp cho khách hàng nhiều mô-đun quang 1G mật độ cao và năng lượng thấp. Chúng có thể áp dụng cho mạng trung tâm dữ liệu và mạng trường, cho phép kết nối tốc độ cao, hiệu quả và tiết kiệm chi phí giữa các thiết bị chuyển mạch, bộ định tuyến, máy chủ và bộ điều khiển giao diện mạng (NIC).
Mô-đun MINI-GBIC-LX-SM1310
MINI-GBIC-LX-SM1310 được căn chỉnh theo thông số kỹ thuật quang học IEEE 1000BASE-LX và hỗ trợ độ dài liên kết lên tới 10 km qua chế độ Single-mode (SMF) với đầu nối LC. Nó sử dụng hệ số dạng SFP và hoạt động ở bước sóng 1310 nm. Bộ thu phát tuân theo các tiêu chuẩn IEEE 802.3, SFF-8472, SFF-8431, SFF-8432, SFP+ MSA và RoHS.


ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
Tải Datasheet SFP MINI-GBIC-SX-MM850 ![]()
MINI-GBIC Series Module Specifications |
|
| Model | MINI-GBIC-SX-MM850 |
| Data rate | 1.25 Gbps |
| Form factor | SFP |
| Connector type | Duplex LC |
| Cable type | SMF |
| Fiber end face finish type | Ultra Physical Contact (UPC) |
| Transmitter type | DFB |
| Receiver type | PIN |
| Reach | 10 km (32,808.40 ft.) |
| Bit error ratio (BER) | 1.00E-12 |
| Data diagnosis-capable (DDM/DOM) | Yes |
| Power consumption | ≤ 1.5 W |
| Transmitter Optical Parameters | |
| Wavelength (nm) | 1310 |
| Max. transmit power (AVG) | -3 dBm |
| Min. transmit power (AVG) | -11 dBm |
| Min. extinction ratio | ≥ 9 dB |
| Receiver Optical Parameters | |
| Receive sensitivity (OMA) | < –19 dBm |
| Overload optical power (AVG) | -3 dBm |
| Environment and Reliability | |
| Operating temperature | 0°C to 70°C (32°F to 158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH |
| Storage temperature | –40°C to +85°C (–40°F to +185°F) |
| Storage humidity | 10% RH to 90% RH |
| Dimensions and Weight | |
| Dimensions (W x D x H) | 56.5 mm x 13.5 mm x 8.5mm (2.22 in. x 0.53 in. x 0.33 in.) |
| Weight | 35 g (0.08 lbs.) |
Tải Datasheet SFP MINI-GBIC-SX-MM850 ![]()
MINI-GBIC Series Module Specifications |
|
| Model | MINI-GBIC-SX-MM850 |
| Data rate | 1.25 Gbps |
| Form factor | SFP |
| Connector type | Duplex LC |
| Cable type | SMF |
| Fiber end face finish type | Ultra Physical Contact (UPC) |
| Transmitter type | DFB |
| Receiver type | PIN |
| Reach | 10 km (32,808.40 ft.) |
| Bit error ratio (BER) | 1.00E-12 |
| Data diagnosis-capable (DDM/DOM) | Yes |
| Power consumption | ≤ 1.5 W |
| Transmitter Optical Parameters | |
| Wavelength (nm) | 1310 |
| Max. transmit power (AVG) | -3 dBm |
| Min. transmit power (AVG) | -11 dBm |
| Min. extinction ratio | ≥ 9 dB |
| Receiver Optical Parameters | |
| Receive sensitivity (OMA) | < –19 dBm |
| Overload optical power (AVG) | -3 dBm |
| Environment and Reliability | |
| Operating temperature | 0°C to 70°C (32°F to 158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH |
| Storage temperature | –40°C to +85°C (–40°F to +185°F) |
| Storage humidity | 10% RH to 90% RH |
| Dimensions and Weight | |
| Dimensions (W x D x H) | 56.5 mm x 13.5 mm x 8.5mm (2.22 in. x 0.53 in. x 0.33 in.) |
| Weight | 35 g (0.08 lbs.) |
SẢN PHẨM ĐÃ XEM
TIN TỨC, SỰ KIỆN
Xem tất cảĐĂNG KÝ NHẬN EMAIL THÔNG BÁO KHUYẾN MẠI HOẶC ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ
THÔNG TIN CÔNG TY
CHÍNH SÁCH CHUNG
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
HỆ THỐNG CÁC SHOWROOM CỦA WIFI.COM.VN
SHOWROOM HỒ CHÍ MINH
© 2022 - Bản quyền của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại H2K Việt Nam
Giấy CNDKKD số 0102917980 do Sở KH&ĐT TP.Hà Nội cấp ngày 19/09/2008. Địa chỉ: Số 32B ngõ 315 Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
ĐT: 024.666.24888 - Email: [email protected]
Công ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Trung Anh
Giấy CNĐKKD số 0312364179 do Sở KH&ĐT TP.HCM cấp ngày 10/07/2013. Địa chỉ: 74/1/12 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
ĐT: 028.665.24888 - Email: [email protected]




