| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
RG-EST330F-P từ Ruijie Reyee là cầu nối không dây (wireless bridge) hàng đầu, mang đến khả năng truyền dữ liệu ổn định lên đến 3km với anten định hướng 13dBi mạnh mẽ. Thiết bị hỗ trợ tốc độ cao 867Mbps trên băng tần 5GHz, kết hợp thiết kế dual-radio linh hoạt, giúp dễ dàng triển khai cho các hệ thống giám sát video hoặc mạng doanh nghiệp. Với khả năng chống chịu thời tiết IP55 và quản lý đám mây thông minh, RG-EST330F-P không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo kết nối liên tục trong môi trường khắc nghiệt.

RG-EST330F-P nổi bật nhờ công nghệ tiên tiến, giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng không dây cho các ứng dụng thực tế. Dưới đây là những điểm mạnh chính:
- Khoảng cách truyền xa 3km với anten 13dBi: Thiết bị sử dụng anten định hướng cao cấp để tập trung tín hiệu, cho phép kết nối PTP/PTMP ổn định giữa các điểm xa xôi mà không cần kéo dây cáp, lý tưởng cho khu vực nông thôn hoặc công nghiệp rộng lớn.
- Tốc độ cao 867Mbps trên 5GHz dual-stream: Hỗ trợ MIMO 2x2 kết hợp TDMA (Time Division Multiple Access), giảm nhiễu và tăng throughput lên đến 90Mbps ở khoảng cách gần, giúp truyền video HD mượt mà mà không bị lag.

- 3 cổng Fast Ethernet với 2 PoE out: Cho phép cấp nguồn trực tiếp cho camera hoặc thiết bị khác qua PoE, giảm số lượng dây nối và đơn giản hóa lắp đặt, đặc biệt hữu ích trong hệ thống NVR đa điểm.
- Hỗ trợ SON (Self-Organizing Network): Mạng tự động tổ chức, dễ dàng ghép nối các thiết bị khác series như AirMetro, giúp mở rộng hệ thống mà không cần cấu hình phức tạp, tiết kiệm thời gian cho quản trị viên.
- Quản lý đám mây qua app Ruijie Reyee: Tích hợp công cụ alignment, spectrum scan và giám sát thời gian thực, cho phép theo dõi RSSI, tốc độ bridge từ xa, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động tối ưu mà không cần chuyên gia IT.
- Thiết kế bền bỉ IP55 và nguồn linh hoạt: Chịu được nhiệt độ từ -30°C đến +55°C, cùng 3 tùy chọn nguồn (DC 12V, Passive PoE, 802.3af/at), giúp triển khai dễ dàng ở môi trường ngoài trời như đường phố hoặc nông trại.

- Tốc độ truyền tối đa: 867 Mbps (băng tần 5GHz, 2x2 MIMO).
- Khoảng cách hoạt động: Lên đến 3 km (throughput 40 Mbps ở HT40).
- Anten: Gain 13 dBi, beamwidth ngang/dọc 30°.
- Cổng kết nối: 3 x 10/100 Mbps Ethernet (2 cổng PoE out, 1 PoE in).
- Nguồn cấp: 12V DC / Passive PoE / 802.3af/at (tổng công suất PoE out phụ thuộc môi trường).
- Kích thước và trọng lượng: 103 x 53.4 x 199 mm (không tính giá đỡ), trọng lượng nhẹ dễ lắp đặt.
- Môi trường hoạt động: IP55 chống nước/bụi, nhiệt độ -30°C đến +55°C, độ ẩm 5-95% RH không ngưng tụ, MTBF 400.000 giờ.

RG-EST330F-P tỏa sáng trong các kịch bản cần kết nối không dây xa và ổn định, giải quyết hiệu quả vấn đề khoảng cách và nhiễu tín hiệu:
- Giám sát camera tại nhà máy hoặc nông trại: Kết nối NVR trung tâm với hàng chục camera HD cách xa 2-3km, hỗ trợ lên đến 8 camera 3MP ở khoảng cách tối đa mà không mất gói tin, giúp theo dõi an ninh 24/7 mà không cần đào đường kéo cáp.
- Mạng văn phòng chi nhánh hoặc campus: Liên kết hai tòa nhà cách nhau 1-3km để chia sẻ dữ liệu nhanh chóng, với PoE out cấp nguồn cho access point, giảm chi phí hạ tầng và tăng tốc độ truy cập cloud cho nhân viên.
- Hệ thống thông minh đường phố hoặc farm IoT: Triển khai cảm biến và thiết bị xa xôi với throughput ổn định 60-80Mbps, kết hợp SON để tự động điều chỉnh nhiễu, đảm bảo dữ liệu thời gian thực cho quản lý đô thị hoặc nông nghiệp chính xác.
Với RG-EST330F-P, bạn sẽ sở hữu giải pháp wireless bridge Ruijie Reyee đáng tin cậy, biến khoảng cách thành lợi thế cho mạng lưới của mình.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | RG-EST330F-P |
| Product Type | Bridge Accessory No |
| Applicable Scenarios | CCTV |
| Wi-Fi Radio | Dual-radio 3 spatial streams ● Radio 1: 2.4 GHz, 1 spatial stream: 1 x 1, SISO ● Radio 2: 5 GHz, 2 spatial streams: 2 x 2, MIMO |
| Operating band | IEEE 802.11b/g/n: 2.400 GHz to 2.483 GHz IEEE 802.11a/n/ac: 5.150 GHz to 5.350 GHz IEEE 802.11a/n/ac: 5.470 GHz to 5.725 GHz IEEE 802.11a/n/ac: 5.725 GHz to 5.850 GHz Note: Available bands vary with countries and regions. |
| Wi-Fi standard | Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac) standard, compatible with IEEE 802.11a/b/g/n standards 2.4 GHz Wi-Fi: Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n) 5 GHz Wi-Fi: Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac) |
| 2.4 GHz channel width | Auto/20/40 MHz |
| 5 GHz channel width | Auto/20/40/80 MHz |
| Transmission rate | Maximum wireless data rate: 1166 Mbps ● Radio 1: 2.4 GHz, 300 Mbps ● Radio 2: 5 GHz, 866 Mbps |
| Maximum transmit power | 2.4 GHz Combined power: 20 dBm 5 GHz Combined power: 29 dBm Note: The transmit power varies according to regulations in different countries and regions. |
| Receive sensitivity | 802.11b: -91 dBm (1 Mbps), -88 dBm (5 Mbps), -85 dBm (11 Mbps) 802.11a/g: -89 dBm (6 Mbps), -80 dBm (24 Mbps), -76 dBm (36 Mbps), -71 dBm (54 Mbps) 802.11n: -83 dBm@MCS0, -65 dBm@MCS7, -83 dBm@MCS8, -65 dBm@MCS15 802.11ac HT20: -83 dBm (MCS0), -57 dBm (MCS9) 802.11ac HT40: -79 dBm (MCS0), -54 dBm (MCS9) 802.11ac HT80: -76 dBm (MCS0), -51 dBm (MCS9) |
| Modulation | 802.11b: BPSK, QPSK, CCK 802.11a/g/n: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM 802.11ac: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM |
| Antenna | 2.4 GHz: 1 x 1 Built-in omnidirectional antenna (2 dBi) 5 GHz: 2 x 2 Built-in directional antenna, horizontal: 30°, vertical: 30° Antenna gain (5 GHz): 13 dBi |
| CPU | Single-core processor, 575/580 MHz clock frequency |
| Flash memory | 16 MB |
| RAM | 64 MB DDR2 |
| Weight | 0.37 kg (0.82 lbs) (without packaging materials) Shipping weight: 0.91 kg (2.01 lbs) |
| Product dimensions (W x D x H) | 103 mm x 53.4 mm x 199 mm (4.06 in. x 2.1 in. x 7.83 in.) (excluding mounting bracket) |
| Package dimensions (W x D x H) | 276 mm x 165 mm x 107 mm (10.87 in. x 6.50 in. x 4.21 in.) |
| Color | Elegant white |
| Number of fixed LAN ports | 3 |
| Number of 10/100BASE-T ports | 3 |
| Reset button | 1 |
| LEDs | 1 x system status LED 3 x Ethernet port LEDs 3 x signal status LEDs |
| Power supply options | ● DC power adapter ● Passive PoE injector |
| Power input | DC power adapter: Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50 Hz to 60 Hz; Rated input current: 1 A Max. Output: Rated output voltage: 24 V DC; Maximum output current: 1.5 A Passive PoE injector: Rated input voltage: 24 V DC; Rated input current: 1.5 A Output: Rated output voltage: 24 V DC; Maximum output current: 1.5 A |
| Number of PoE In ports | 1 |
| Number of PoE/PoE+ In ports | 1 |
| PoE power pins | 1-2 (+), 3-6 (-); 4-5 (+), 7-8 (-) |
| Local power supply | Yes, one DC power connector (12 V, 1.5 A) Note: When powered by 12 V DC or 802.3af, the device cannot supply power to other devices via PoE. |
| Power supply to external devices | Yes Note: 1. When powered by 24 V passive PoE or 802.3at, the device can supply power to other devices via PoE. 2. When powered by 12 V DC or 802.3af, the device cannot supply power to other devices via PoE. |
| Number of PoE Out ports | 2 |
| PoE Out standard | PoE/PoE+ (IEEE802.3af/at) or Non-standard PoE (24 V DC power supply) |
| PoE budget | 15.4 W (PoE budget for two ports) PoE budget per port: 15.4 W |
| Maximum power consumption | 9 W (Without PoE Out) 24.4 W (With PoE Out) |
| Mounting options | Wall/Pole |
| Operating temperature | –30°C to +55°C (–22ºF to +131ºF) |
| Storage temperature | –40°C to +85°C (–40°F to +185°F) |
| Operating humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Operating altitude | -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| Storage altitude | -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| MTBF | 400,000 hours (about 45 years) |
| Cooling | Natural cooling |
| IP rating | IP55 |
| ESD protection | Standard test: contact discharge=8 kV, air discharge=15 kV, Class B |
| Surge protection | Service port: ±4 kV for common mode Power connector: ±4 kV for common mode and ±2 kV differential mode |
| Certification | CE, CB |
Package Contents