| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Huawei eKitEngine AR280 là bộ định tuyến đa dịch vụ 2.5G hiệu năng cao, được thiết kế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
Thiết bị này có cấu hình cổng linh hoạt, bao gồm một cổng WAN tốc độ cao 2.5GE có thể chuyển đổi thành cổng LAN và 4 cổng điện GE (trong đó GE1 được cố định là cổng LAN, còn GE2 đến GE4 mặc định là cổng LAN và có thể chuyển đổi thành cổng WAN). Thiết kế cổng này cho phép kết nối mạng linh hoạt và đáp ứng yêu cầu của nhiều kịch bản khác nhau, chẳng hạn như cửa hàng bán lẻ, văn phòng doanh nghiệp, khách sạn, trường tiểu học và trung học.
AR280 hỗ trợ PoE liên tục, đảm bảo nguồn điện không bị gián đoạn cho các thiết bị được kết nối ngay cả khi khởi động lại hệ thống, cung cấp khả năng tương thích rộng rãi với hàng trăm thiết bị đầu cuối không tiêu chuẩn. Ngoài ra, nó tích hợp các tính năng bao gồm static route, switch, WAC, PoE, Load balance, VPN IPSec và quản lý trực tuyến, mang đến nhiều giải pháp với chi phí hợp lý.
Tích hợp đầy đủ các chức năng trong một thiết bị duy nhất
AR280 hỗ trợ đàm phán nguồn LLDP để tăng cường khả năng tương thích PD, cung cấp nguồn cho hơn 100 thiết bị đầu cuối không chuẩn. Điều này loại bỏ các vấn đề về khả năng tương thích và giảm tổng chi phí mạng, mang lại giá trị vượt trội cho doanh nghiệp. Bằng cách tích hợp các chức năng static route, switch, WAC, PoE, cân bằng tải, VPN IPSec và quản lý hành vi trực tuyến, AR280 giúp mạng trở nên đơn giản hơn, dễ quản lý hơn và tiết kiệm chi phí hơn.
Port đa dạng
- AR280 cung cấp cổng WAN tốc độ cao 2.5GE hỗ trợ truy cập băng thông rộng ở tốc độ 2000 Mbit/s. Cổng này có thể được cấu hình linh hoạt như một cổng LAN để truyền tải tốc độ cao giữa các thiết bị.
- Thiết bị này cũng đi kèm với một cổng GE LAN cố định và ba cổng GE LAN/WAN có thể hoán đổi cho nhau, mang lại khả năng mở rộng cao hơn.
Quản lý ứng dụng
AR280 cung cấp khả năng kiểm soát ứng dụng, có thể nhận diện chính xác hơn 500 ứng dụng phổ biến. Nó hỗ trợ ba chế độ quản lý linh hoạt: chặn ứng dụng, đảm bảo ưu tiên và kiểm soát băng thông. Các chính sách có thể được xác định theo thời gian và ngày hiệu lực, và được áp dụng cho các địa chỉ IP cụ thể để đảm bảo trải nghiệm của các dịch vụ quan trọng. Điều này cho phép quản lý và kiểm soát mạng hiệu quả, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động.
IPSec VPN
Thiết bị AR280 hỗ trợ chức năng VPN IPSec, cho phép thiết lập các kênh liên lạc an toàn, được mã hóa giữa các chi nhánh. Điều này giúp bảo mật dữ liệu được truyền tải qua mạng lưới các chi nhánh, đảm bảo kết nối an toàn và đáng tin cậy.
Quản lý thiết bị trên nhiều nền tảng
AR280 hỗ trợ nhiều nền tảng quản lý, bao gồm ứng dụng HUAWEI eKit, nền tảng đám mây và EasyWeb, cho phép bạn quản lý các thiết bị mạng mọi lúc mọi nơi. Chế độ quản lý dựa trên đám mây của nó cho phép xác thực PSK và Portal mà không cần WAC hoặc máy chủ xác thực chuyên dụng, giúp đơn giản hóa đáng kể việc kết nối mạng và giảm chi phí đầu tư. Ngoài ra, AR280 hỗ trợ lập kế hoạch, triển khai, kiểm tra và vận hành bảo trì mạng trực tuyến trên nền tảng quản lý đám mây Huawei SME Network.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
Download Datasheet
| Technical specifications | |
| Dimensions (H x W x D) | 35 mm x 195 mm x 130 mm (1.38 in. x 7.68 in. x 5.12 in.) |
| Weight (including packaging materials) | 1.29 kg (2.84 lb) |
| Weight (excluding packaging materials) | 0.93 kg (2.05 lb) |
| Appearance & materials | Metal, white |
| Port | • GE electrical ports: GE1 is a dedicated LAN port. GE2, GE3, and GE4 are LAN ports by default and can be switched to WAN ports. • 2.5GE electrical port: It is a WAN port by default and can be switched to a LAN port. Note: If the 2.5 Gbit/s speed is required, the port must use an Ethernet cable of Cat5e or higher category. |
| LED indicator | It indicates the power-on, startup, running, alarm, and fault states of the system. |
| Network performance | |
| Maximum number of connected devices | ≤ 150 (Note: The actual number of users varies according to the environment.) |
| Maximum number of connected APs | 16 |
| Number of managed devices | 32 |
| Maximum number of IPSec tunnels | 16 |
| VPN Forwarding performance | 200 Mbps |
| Egress bandwidth | 2 Gbps (Note: This specification is obtained from the lab test result.) |
| Power specifications | |
| Rated input voltage | 100–240 V AC; 50 Hz/60 Hz |
| Input voltage range | 90 V AC to 264 V AC, 45 Hz to 65 Hz |
| Maximum power consumption | 49 (PoE: 41 W) |
| Power supply mode | AC power adapter |
| Environment specifications | |
| Operating temperature | 0°C–40°C (Note: When the altitude is 1800–5000 m, the highest operating temperature reduces by 1°C every time the altitude increases by 220 m.) |
| Storage temperature | –40°C to +70°C |
| Operating humidity | 5% RH to 95% RH, non-condensing |
| Altitude | < 5000 m |
| Atmospheric pressure | 53 kPa to 106 kPa |
| Interface basics | |
| VLAN, Port Up/Down detection, Port auto-negotiation, VLANIF interface | |
| Ethernet basics | |
| 256 VLANs, Port types: access, trunk, and hybrid, Port-based VLAN assignment, Automatic MAC address learning, Automatic MAC address aging, Static MAC address entry, MAC address filtering | |
| Network features | |
| Policy-based routing (PBR), Terminal management, Spanning Tree Protocol (STP)/Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP), Address Resolution Protocol (ARP), ARP security (configurable only on the web system), DNS client (sending DNS resolution requests), DNS relay, DHCP client (obtaining IP addresses through DHCP), DHCP server, IPv4 access control list (ACL), Application control, Network address translation (NAT) | |
| VPN | |
| IPSec VPN | |
| System monitoring | |
| NQA (configurable only on the web system), Telemetry-based data collection | |
| WLAN features | |
| WLAN AP management, WLAN radio management, WLAN user management, WLAN security, WLAN QoS | |
| System management | |
| ThingsPnP, Network Configuration Protocol (NETCONF), HTTPS login to the device web system, Network Time Protocol (NTP), Log center, DHCP option-based deployment, Power over Ethernet (PoE), Smart upgrade (HOUP) | |
| QoS features | |
| Access control policies (packet filtering, traffic policing, redirection, re-marking, and traffic statistics collection) | |
| Security features | |
| Authentication, Authorization, and Accounting (AAA), Storm suppression, CPU defense, Public Key Infrastructure (PKI), Application Specific Packet Filter (ASPF), Application Level Gateway (ALG), Service and management isolation, Host CPU attack defense, 802.1X authentication | |
| NMS | |
| HUAWEI eKit app and SNC platform (eKit public cloud), Web system (graphical user interface (GUI) for easy device management) | |
| IPv4 unicast routing | |
| Static routing | |
| WAN access | |
| PPP protocol, PPPoE client protocol, Interface backup | |