Router VPN Tp-Link Omada Pro G611

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

Router VPN TP-Link Omada Pro G611

Router VPN TP-Link Omada Pro G611

Mã SP: G611

Lượt xem: 115 lượt

0 đánh giá

(2) cổng SFP 10G, 1 cổng hỗ trợ chuyển đổi WAN/LAN
(1) cổng SFP WAN/LAN 1G
(8) cổng RJ45 WAN/LAN 1G
Bảo mật toàn diện với IDS/IPS
Hỗ trợ nhiều giao thức VPN: SSL, IPSec, PPTP, WireGuard, L2TP, OpenVPN, và L2TP over IPSec
Thiết kế 2 nguồn dự phòng, đảm bảo hoạt động liên tục
Quản lý tập trung với Omada Pro SDN, hỗ trợ Zero-Touch Provisioning (ZTP)
Giá khuyến mại: Liên hệ
Bảo hành: 60 Tháng

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh Sỉ/Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Router VPN Tp-Link Omada Pro G611

Tổng quan sản phẩm

TP-Link Omada Pro G611 là router VPN cao cấp được thiết kế dành cho các doanh nghiệp cần giải pháp mạng tốc độ cao, bảo mật vượt trội và hỗ trợ VPN mạnh mẽ. Với hai cổng SFP+ 10GE (1 WAN và 1 WAN/LAN) cùng khả năng hỗ trợ đến 10 cổng WAN, router này cung cấp kết nối băng thông lớn, lý tưởng cho các doanh nghiệp có nhu cầu đa đường truyền. Tích hợp nền tảng Omada Pro SDN, G611 cho phép quản lý tập trung qua đám mây, đảm bảo triển khai dễ dàng và giám sát hiệu quả.

Sản phẩm phù hợp cho các doanh nghiệp vừa và lớn trong các lĩnh vực như văn phòng, trung tâm dữ liệu, khách sạn, hoặc các tổ chức cần kết nối VPN an toàn cho chi nhánh hoặc làm việc từ xa (WFH).

Tính năng nổi bật

  1. Kết nối 10G tốc độ cao:

    • Hai cổng SFP+ 10GE (1 WAN, 1 WAN/LAN) cung cấp băng thông lớn cho kết nối tổng hợp.
    • Hỗ trợ đến 10 cổng WAN (SFP+, SFP, RJ45) với tính năng Multi-WAN Load Balancing, phân phối lưu lượng theo tỷ lệ băng thông để tối ưu hóa hiệu suất mạng.
  2. VPN bảo mật cao cấp:

    • Hỗ trợ nhiều giao thức VPN doanh nghiệp: SSL, IPSec, PPTP, WireGuard, L2TP, OpenVPN, và L2TP over IPSec.
    • Tích hợp phần cứng VPN, hỗ trợ quản lý hàng trăm tunnel VPN (300 IPSec, 300 PPTP, 500 SSL, 10 OpenVPN).
    • One-click auto IPSec VPN đơn giản hóa cấu hình và triển khai VPN.
  3. Quản lý tập trung qua Omada Pro SDN:

    • Quản lý qua đám mây với ứng dụng Omada hoặc giao diện web, hỗ trợ Zero-Touch Provisioning (ZTP) để triển khai nhanh chóng.
    • Hỗ trợ Web GUI, CLI, SNMP, và RMON, phù hợp cho cả quản trị viên IT chuyên nghiệp và người dùng cơ bản.
  4. Bảo mật toàn diện:

    • Tường lửa mạnh mẽ, chống DoS (TCP/UDP/ICMP Flooding, Ping of Death), và hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS)*.
    • IP-MAC Binding, IP/MAC/URL Filtering, và Access Control List (ACL) bảo vệ mạng khỏi ARP spoofing và truy cập trái phép.
    • One-Click ALG Activation và VLAN Support nâng cao bảo mật và phân đoạn mạng.
  5. Hiệu suất vượt trội:

    • Bộ vi xử lý Quad-core Cortex-A72 2.2GHz và 4GB RAM DDR4 đảm bảo xử lý lưu lượng mạng lớn, hỗ trợ đến 2.3 triệu phiên đồng thời.
    • NAT throughput lên đến 9449 Mbps (Static IP) và VPN throughput (IPSec) lên đến 3099.4 Mbps (AES-256+SHA1).
  6. Thiết kế bền bỉ, linh hoạt:

    • Hỗ trợ nguồn dự phòng và bảo vệ chống sét 4kV, đảm bảo hoạt động liên tục.
    • Thiết kế rack-mountable, vỏ thép chắc chắn, phù hợp cho môi trường doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật

  • Cổng kết nối:
    • 2× 10GE SFP+ (1 WAN, 1 WAN/LAN)
    • 8× Gigabit RJ45 WAN/LAN
    • 1× USB 3.0 (hỗ trợ modem 3G/4G cho LTE WAN backup)
  • Hiệu suất:
    • Dung lượng NAT: ~9449 Mbps (Static IP), ~9102 Mbps (PPPoE)
    • VPN throughput: ~3099.4 Mbps (IPSec, AES-256+SHA1), ~4424.1 Mbps (OpenVPN)
    • Concurrent sessions: 2,300,000
    • New sessions per second: 20,000
  • VPN:
    • IPSec VPN tunnels: 300
    • PPTP VPN tunnels: 300
    • SSL VPN tunnels: 500
    • OpenVPN clients: 10
    • PPTP/L2TP clients: 32
  • Chuẩn mạng: IEEE 802.1Q, 10GBase-X, 1000Base-X, 1000Base-T
  • Bảo mật: Tường lửa, DoS Defense, IDS*, IP-MAC Binding, IP/MAC/URL Filtering, ACL
  • Quản lý: Omada Pro SDN, Web GUI, CLI, SNMP (v1/v2c/v3), RMON
  • Kích thước: 440 × 220 × 44 mm (chuẩn 1U rack)
  • Nguồn điện: 100-240V AC, 50/60Hz, hỗ trợ nguồn dự phòng
  • Công suất tiêu thụ: 26.36W
  • Phụ kiện: Dây nguồn, bộ gắn rack, hướng dẫn cài đặt nhanh

*Lưu ý: Một số tính năng như IDS và ZTP yêu cầu Omada Pro Cloud-Based Controller.

Ưu điểm và nhược điểm

Ưu điểm:

  • Hiệu suất vượt trội với cổng 10GE và hỗ trợ 2.3 triệu phiên đồng thời, lý tưởng cho mạng doanh nghiệp lớn.
  • VPN đa dạng và bảo mật cao, phù hợp cho kết nối chi nhánh và làm việc từ xa.
  • Quản lý dễ dàng qua Omada Pro SDN, hỗ trợ triển khai và giám sát từ xa.
  • Thiết kế bền bỉ với nguồn dự phòng và bảo vệ chống sét.

Nhược điểm:

  • Giá thành cao, phù hợp hơn cho doanh nghiệp lớn hoặc trung tâm dữ liệu.
  • Yêu cầu kiến thức kỹ thuật để tận dụng tối đa các tính năng nâng cao như VPN hoặc IDS.
  • Không tích hợp Wi-Fi, cần kết hợp với access point nếu muốn mạng không dây.

Ứng dụng thực tế

TP-Link Omada Pro G611 là lựa chọn lý tưởng cho các kịch bản sau:

  • Doanh nghiệp đa chi nhánh: Kết nối an toàn giữa các văn phòng thông qua VPN IPSec hoặc OpenVPN, đảm bảo truyền dữ liệu bảo mật.
  • Trung tâm dữ liệu: Hỗ trợ băng thông lớn với cổng 10GE, phù hợp cho lưu lượng mạng cao và lưu trữ đám mây.
  • Làm việc từ xa (WFH): Cung cấp kết nối VPN ổn định cho nhân viên truy cập hệ thống công ty từ xa.
  • Khách sạn và trung tâm thương mại: Quản lý mạng phức tạp với VLAN và ACL để phân tách lưu lượng khách hàng, nhân viên, và thiết bị IoT.

Kết luận

TP-Link Omada Pro G611 là router VPN mạnh mẽ, mang đến kết nối 10G tốc độ cao, bảo mật doanh nghiệp, và khả năng quản lý linh hoạt qua nền tảng Omada Pro SDN. Với hiệu suất vượt trội, hỗ trợ VPN đa dạng, và thiết kế bền bỉ, sản phẩm này là giải pháp hoàn hảo cho các doanh nghiệp muốn xây dựng hạ tầng mạng an toàn, hiệu quả và sẵn sàng cho tương lai. Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá tốt nhất!

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

Download Datasheet

Danh mụcThông tin chi tiết
BẢO MẬT  
IDS/IPS • Block List • Allow List • Signature Suppression
Kiểm soát truy cập Source/Destination IP Based Access Control
Lọc • WEB Group Filtering4 • URL Filtering • Web Security4
Kiểm tra ARP • Sending GARP Packets4 • ARP Scanning4 • IP-MAC Binding*4
Phòng chống tấn công • TCP/UDP/ICMP Flood Defense • Block TCP Scan (Stealth FIN/Xmas/Null) • Block Ping from WAN
TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG  
Chuẩn và giao thức IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3ad, IEEE 802.3x, IEEE 802.1d, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p, IEEE 802.1x
Giao diện • 1× 10G SFP+ WAN Port • 1× 10G SFP+ WAN/LAN Port • 1× Gigabit SFP WAN/LAN Port • 8× Gigabit RJ45 WAN/LAN Ports
Môi trường mạng • 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (Max 100 m), EIA/TIA-568 100Ω STP (Max 100 m) • 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (Max 100 m), EIA/TIA-568 100Ω STP (Max 100 m) • 1000BASE-T: UTP category 5e, 6 cable (Max 100 m)
Số lượng quạt 2
Nút bấm Reset Button
Nguồn cấp Redundant Dual Power Supplies (100–240 VAC, 50/60 Hz)
Bộ nhớ Flash 4MB SPI NOR + 256 MB NAND
DRAM 4 GB DDR4
Kích thước (R x D x C) 17.3 × 8.7 × 1.7 in (440 × 220 × 44 mm)
Bảo vệ 4 kV surge protection
Vỏ Steel
Lắp đặt Rack Mountable
Tiêu thụ điện tối đa • 26.36W (with USB3.0 connected) • 19.12W (without USB3.0 connected)
HIỆU SUẤT  
Phiên đồng thời 2,300,000
Phiên mới mỗi giây 20,000
NAT (Static IP) • Upload: 9445.82 Mbps • Download: 9449.26 Mbps
NAT (DHCP) • Upload: 9426.83 Mbps • Download: 9426.20 Mbps
NAT (PPPoE) • Upload: 9413.96 Mbps • Download: 9102.01 Mbps
NAT (L2TP) • Upload: 9064.66 Mbps • Download: 8587.57 Mbps
NAT (PPTP) • Upload: 8712.11 Mbps • Download: 8505.61 Mbps
Tốc độ chuyển tiếp gói 64 Byte • Upload: 1080 Mbps • Download: 1030 Mbps
Thông lượng IPsec VPN • ESP-SHA1-AES256: 3099.4 Mbps • ESP-SHA256-AES256: 2928.4 Mbps • ESP-SHA384-AES256: 2935.7 Mbps • ESP-SHA512-AES256: 2878 Mbps
OpenVPN 4424.1 Mbps
Thông lượng L2TP VPN • Unencrypted: 10497 Mbps • Encrypted: 3178.5 Mbps
Thông lượng PPTP VPN • Unencrypted: 10497 Mbps • Encrypted: 3178 Mbps
Thông lượng SSL VPN 4486 Mbps
Tốc độ chuyển tiếp gói 1,518 Byte • Upload: 9970 Mbps • Download: 9970 Mbps
CHỨC NĂNG CƠ BẢN  
Loại kết nối WAN • Static/Dynamic IP • PPPoE • PPTP • L2TP • 6to4 Tunnel • IPv6 Pass-Through • Mobile Broadband: 4G/3G modem for backup via USB port
Sao chép MAC Modify WAN/LAN MAC Address*4
DHCP • DHCP Server/Client • DHCP Address Reservation • Multi-IP Interfaces • Multi-Net DHCP
IPv6 WAN Connection
VLAN 802.1Q VLAN
IPTV IGMP v2/v3 Proxy
TÍNH NĂNG NÂNG CAO  
Định tuyến nâng cao • Static Routing • Policy Routing
Kiểm soát băng thông • IP/Port-based Bandwidth Control • Guarantee & Limited Bandwidth
Cân bằng tải • Intelligent Load Balance • Application Optimized Routing • Link Backup (Timing*4, Failover) • Online Detection
NAT • One-to-One NAT4 • Multi-Net NAT • Virtual Server • Port Triggering4 • NAT-DMZ • FTP/H.323/SIP/IPSec/PPTP ALG • UPnP
Giới hạn phiên IP-based Session Limit
VPN  
SSL VPN • SSL VPN Server • SSL VPN Client • 500 SSL VPN Tunnels
IPsec VPN • 300 IPSec VPN Tunnels • LAN-to-LAN, Client-to-LAN • Main, Aggressive Negotiation Mode • DES, 3DES, SHA1, SHA 256, SHA 384, SHA 512, AES128, AES192, AES256 Encryption Algorithm • IKE v1/v2 • MD5, SHA1 Authentication Algorithm • NAT Traversal (NAT-T) • Dead Peer Detection (DPD) • Perfect Forward Secrecy (PFS)
PPTP VPN • PPTP VPN Server • PPTP VPN Client (32)*6 • 300 Tunnels (Shared with L2TP) • PPTP with MPPE Encryption
L2TP VPN • L2TP VPN Server • L2TP VPN Client (32)*6 • 300 Tunnels (Shared with PPTP) • L2TP over IPSec
OpenVPN • OpenVPN Server • OpenVPN Client (10)*6 • 110 OpenVPN Tunnels
XÁC THỰC  
Xác thực Web • No Authentication • Simple Password5 • Hotspot (Local User / Voucher5 / SMS5 / Radius5) • External Radius Sever • External Portal Sever*5
QUẢN LÝ  
Omada App Có. Yêu cầu Omada Pro Cloud-Based Controller hoặc Omada Pro Software Controller
Centralized Management • Omada Pro Software Controller • Omada Pro Cloud-Based Controller
Cloud Access Có. Yêu cầu Omada Pro Cloud-Based Controller hoặc Omada Pro Software Controller
Dịch vụ Dynamic DNS (Dyndns, No-IP, Peanuthull, Comexe)
Bảo trì • Web Management Interface • Remote Management • Export & Import Configuration • SNMP v1/v2c/v3 • Diagnostics (Ping & Traceroute)4 • NTP Synchronize4 • Syslog Support • Gateway Online Detection5 • Remote Packet Capture5
Zero-Touch Provisioning Có. Yêu cầu sử dụng Omada Pro Cloud-Based Controller
Tính năng quản lý • Automatic Device Discovery • Intelligent Network Monitoring • Abnormal Event Warnings • Unified Configuration • Reboot Schedule • Captive Portal Configuration • ZTP (Zero-Touch Provisioning)*3
KHÁC  
Chứng chỉ CE, FCC, RoHS
Sản phẩm bao gồm • G611 • Power Cord • Rackmount Kit • Quick Installation Guide • RJ45 Console Cord
System Requirements Microsoft Windows 98SE, NT, 2000, XP, Vista™ or Windows 7/8/8.1/10, MAC OS, NetWare, UNIX or Linux
Môi trường • Operating Temperature: 0–40 ℃ (32–104 ℉) • Storage Temperature: -40–70 ℃ (-40–158 ℉) • Operating Humidity: 10–90% non-condensing • Storage Humidity: 5–90% non-condensing
Xem thêm thông số kỹ thuật