| Giá khuyến mại: | 3.100.000 đ [Giá đã có VAT] |
| Bảo hành: | 3 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Huawei SFP-10G-SR-eKit là một mô-đun quang SFP+ (Small Form-factor Pluggable Plus) thuộc dòng Huawei eKit, được thiết kế cho các ứng dụng mạng 10 Gigabit Ethernet trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), trung tâm dữ liệu nhỏ, hoặc hệ thống giám sát. Mô-đun này hỗ trợ chuẩn 10GBASE-SR, hoạt động ở bước sóng 850nm, cho phép truyền dữ liệu qua cáp quang đa mode (MMF) với khoảng cách tối đa 400m trên cáp OM4 (hoặc 300m trên OM3). Tương thích với các thiết bị Huawei như switch eKitEngine S220 series (ví dụ: S220-48T4X) và các thiết bị khác hỗ trợ cổng SFP+, SFP-10G-SR-eKit cung cấp kết nối mạng tốc độ cao, ổn định với thiết kế hot-pluggable, dễ dàng triển khai. Mô-đun này phù hợp cho các kịch bản cần kết nối quang tầm ngắn, như mạng nội bộ (LAN), liên kết server, hoặc hệ thống lưu trữ trong cùng một tòa nhà.
Huawei SFP-10G-SR-eKit là một mô-đun quang SFP+ hỗ trợ chuẩn 10GBASE-SR, với tốc độ 10.31 Gbps và khoảng cách truyền lên đến 400m trên cáp quang đa mode OM4. Với thiết kế hot-pluggable, hỗ trợ DOM, và tiêu thụ năng lượng thấp, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, trung tâm dữ liệu nhỏ, hoặc hệ thống giám sát cần giải pháp kết nối quang tốc độ cao, đáng tin cậy, và dễ triển khai.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Model | SFP-10G-SR-eKit |
| Tiêu chuẩn và giao thức | IEEE 802.3ae (10GBASE-SR), SFP+ MSA, SFF-8472, SFF-8431, SFF-8432 |
| Loại mô-đun | SFP+ (Small Form-factor Pluggable Plus) |
| Tốc độ dữ liệu | 10.31 Gbps (10G Ethernet) |
| Bước sóng | 850nm (VCSEL Laser) |
| Khoảng cách truyền | • Tối đa 300m trên MMF 50/125μm OM3 |
| Đầu nối | LC Duplex |
| Loại cáp | Cáp quang đa mode (MMF, 50/125μm hoặc 62.5/125μm) |
| Công suất truyền (Tx Power) | -6.5 dBm đến -0.5 dBm |
| Độ nhạy nhận (Rx Sensitivity) | ≤ -11.1 dBm |
| Tải quang (Optical Budget) | 4.6 dB |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 0.8W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C (32°F đến 158°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C (-40°F đến 185°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 5-95% (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | CE, FCC, RoHS, Class 1 Laser Product (EN 60825-1, FDA 21CFR1040.10) |
| Kích thước | 13.4 x 56.5 x 8.5 mm (0.53 x 2.22 x 0.33 inch) |
| Trọng lượng | Khoảng 20g (0.04 lb) |