| Giá khuyến mại: | 1.200.000 đ [Giá đã có VAT] |
| Bảo hành: | 3 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Huawei SFP-GE-SX-eKit là một mô-đun quang SFP (Small Form-factor Pluggable) thuộc dòng Huawei eKit, được thiết kế cho các ứng dụng mạng Gigabit Ethernet trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), văn phòng, hệ thống giám sát, hoặc trung tâm dữ liệu nhỏ. Mô-đun này hỗ trợ chuẩn 1000BASE-SX, hoạt động ở bước sóng 850nm, cho phép truyền dữ liệu qua cáp quang đa mode (MMF) với khoảng cách tối đa 550m (trên cáp OM2/OM3 50/125μm) hoặc 275m (trên cáp OM1 62.5/125μm). Tương thích với các thiết bị Huawei như switch eKitEngine S110, S220 series, và các thiết bị khác hỗ trợ cổng SFP, SFP-GE-SX-eKit cung cấp kết nối mạng tốc độ cao, ổn định với thiết kế hot-pluggable, dễ dàng triển khai. Mô-đun này phù hợp cho các kịch bản cần kết nối quang tầm ngắn, như mạng nội bộ (LAN) hoặc liên kết trong cùng một tòa nhà.
Huawei SFP-GE-SX-eKit là một mô-đun quang SFP hỗ trợ chuẩn 1000BASE-SX, với tốc độ 1.25 Gbps và khoảng cách truyền lên đến 550m trên cáp quang đa mode. Với thiết kế hot-pluggable, hỗ trợ DOM, và tiêu thụ năng lượng thấp, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ, văn phòng SOHO, hệ thống giám sát, hoặc trung tâm dữ liệu nhỏ cần giải pháp kết nối quang tốc độ cao, đáng tin cậy, và dễ triển khai.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Model | SFP-GE-SX-eKit |
| Tiêu chuẩn và giao thức | IEEE 802.3z (1000BASE-SX), SFP MSA, ITU-T G.651 (MMF) |
| Loại mô-đun | SFP (Small Form-factor Pluggable) |
| Tốc độ dữ liệu | 1.25 Gbps (Gigabit Ethernet) |
| Bước sóng | 850nm (VCSEL Laser) |
| Khoảng cách truyền | • Tối đa 550m trên MMF 50/125μm (OM2/OM3) |
| Đầu nối | LC Duplex |
| Loại cáp | Cáp quang đa mode (MMF, 50/125μm hoặc 62.5/125μm) |
| Công suất truyền (Tx Power) | -9.5 dBm đến -3 dBm |
| Độ nhạy nhận (Rx Sensitivity) | ≤ -17 dBm |
| Tải quang (Optical Budget) | 7.5 dB |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 1W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C (32°F đến 158°F); mở rộng: -5°C đến 85°C (23°F đến 185°F) tùy phiên bản |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C (-40°F đến 185°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 5-95% (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | CE, FCC, RoHS, Class 1 Laser Product (EN 60825-1, FDA 21CFR1040.10) |
| Kích thước | 13.4 x 56.5 x 8.5 mm (0.53 x 2.22 x 0.33 inch) |
| Trọng lượng | Khoảng 20g (0.04 lb) |