DANH MỤC SẢN PHẨM
| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 5 năm |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Mô tả sản phẩm
Synology SNV5420-1600G là ổ cứng SSD M.2 22110 NVMe cấp doanh nghiệp với dung lượng cao nhất trong dòng SNV5420 là 1.6TB. Thiết bị được thiết kế đặc biệt để xử lý các khối lượng công việc bộ nhớ đệm (caching) khắt khe nhất trong môi trường hoạt động 24/7 với cường độ cao. Sản phẩm cung cấp hiệu suất I/O ổn định, giúp giảm thiểu độ trễ và tối ưu hóa tốc độ cho các hệ thống máy chủ tập tin, cơ sở dữ liệu quy mô lớn và môi trường ảo hóa. Với mạch bảo vệ mất điện (PLP) bằng phần cứng, dữ liệu của doanh nghiệp luôn được đảm bảo an toàn tuyệt đối ngay cả khi gặp sự cố nguồn điện đột ngột.
Tính năng nổi bật
Hiệu suất bền bỉ và ổn định: SNV5420-1600G mang lại tốc độ đọc ngẫu nhiên lên đến 660,000 IOPS và ghi ngẫu nhiên 120,000 IOPS, đảm bảo hệ thống phản hồi tức thì dưới các tình huống truy cập đồng thời cao.
Độ bền doanh nghiệp cực cao: Với chỉ số độ bền đạt >2900TB, phiên bản 1600 GB cung cấp khả năng chịu tải ghi dữ liệu lớn nhất trong dòng sản phẩm, cho phép ghi lại dữ liệu liên tục trong thời gian dài mà không làm giảm hiệu suất.
Bảo vệ mất điện (PLP) an toàn: Tích hợp các tụ điện chuyên dụng giúp duy trì năng lượng để hoàn tất việc ghi dữ liệu từ bộ nhớ đệm vào chip nhớ flash khi hệ thống bị ngắt điện bất ngờ, bảo vệ dữ liệu khỏi tình trạng hư hỏng.
Bảo vệ dữ liệu đầu cuối: Cơ chế kiểm soát tính toàn vẹn của dữ liệu được thực hiện xuyên suốt từ hệ thống đến các chip lưu trữ, đảm bảo dữ liệu không bị sai sót trong quá trình truyền tải.
Phân tích tuổi thọ chuyên sâu: Tích hợp hoàn hảo với Synology DSM, giúp người dùng theo dõi mức độ hao mòn thực tế và dự đoán thời gian bảo trì ổ đĩa dựa trên cường độ làm việc.
Thiết kế tối ưu cho NAS Synology: Sản phẩm được kiểm chứng nghiêm ngặt để đảm bảo khả năng tương thích 100% với phần cứng Synology và hỗ trợ cập nhật firmware tự động thông qua hệ điều hành DSM.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| HARDWARE SPECIFICATIONS | |
| Model Number | SNV5420-1600G |
| Capacity | 1600 GB |
| Form Factor | M.2 2280 |
| Interface | NVMe PCIe 3.0 x4 |
| PERFORMANCE | |
| Sequential Read (128 KB, QD32) | 3,000 MB/s |
| Sequential Write (128 KB, QD32) | 1000 MB/s |
| Random Read (4 KB, QD32) | 660,000 IOPS |
| Random Write (4 KB, QD32) | 120,000 IOPS |
| ENDURANCE & RELIABILITY | |
| Terabytes Written (TBW) | >2900 TB |
| Mean Time Between Failures (MTBF) | 3,000,000 hours |
| Uncorrectable Bit Error Rates (UBER) | 17 bits read |
| Power Loss Protection (PLP) | Yes (Circuit design with dedicated capacitors) |
| Warranty | 5 years |
| POWER CONSUMPTION | |
| Supply Voltage | 3.3 V (± 5%) |
| Active Read (Typ.) | 5.0 W |
| Active Write (Typ.) | 5.5 W |
| Idle Power Average | 2.5 W |
| TEMPERATURE | |
| Operating Temperature | 0°C to 85°C (32°F to 185°F) |
| Storage Temperature | -40°C to 85°C (-40°F to 185°F) |
| OTHERS | |
| Dimensions (H x W x D) | 3.5 mm x 22 mm x 80 mm |
| Certification | FCC, CE, EAC, BSMI, VCCI, KC, RoHS, UKCA, UL |
| Integration Features | Lifetime Analytics, Automatic Firmware Updates via Synology DSM |
| HARDWARE SPECIFICATIONS | |
| Model Number | SNV5420-1600G |
| Capacity | 1600 GB |
| Form Factor | M.2 2280 |
| Interface | NVMe PCIe 3.0 x4 |
| PERFORMANCE | |
| Sequential Read (128 KB, QD32) | 3,000 MB/s |
| Sequential Write (128 KB, QD32) | 1000 MB/s |
| Random Read (4 KB, QD32) | 660,000 IOPS |
| Random Write (4 KB, QD32) | 120,000 IOPS |
| ENDURANCE & RELIABILITY | |
| Terabytes Written (TBW) | >2900 TB |
| Mean Time Between Failures (MTBF) | 3,000,000 hours |
| Uncorrectable Bit Error Rates (UBER) | 17 bits read |
| Power Loss Protection (PLP) | Yes (Circuit design with dedicated capacitors) |
| Warranty | 5 years |
| POWER CONSUMPTION | |
| Supply Voltage | 3.3 V (± 5%) |
| Active Read (Typ.) | 5.0 W |
| Active Write (Typ.) | 5.5 W |
| Idle Power Average | 2.5 W |
| TEMPERATURE | |
| Operating Temperature | 0°C to 85°C (32°F to 185°F) |
| Storage Temperature | -40°C to 85°C (-40°F to 185°F) |
| OTHERS | |
| Dimensions (H x W x D) | 3.5 mm x 22 mm x 80 mm |
| Certification | FCC, CE, EAC, BSMI, VCCI, KC, RoHS, UKCA, UL |
| Integration Features | Lifetime Analytics, Automatic Firmware Updates via Synology DSM |
SẢN PHẨM ĐÃ XEM
TIN TỨC, SỰ KIỆN
Xem tất cảĐĂNG KÝ NHẬN EMAIL THÔNG BÁO KHUYẾN MẠI HOẶC ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ
THÔNG TIN CÔNG TY
CHÍNH SÁCH CHUNG
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
HỆ THỐNG CÁC SHOWROOM CỦA WIFI.COM.VN
SHOWROOM HỒ CHÍ MINH
SHOWROOM HÀ NỘI
© 2022 - Bản quyền của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại H2K Việt Nam
Giấy CNDKKD số 0102917980 do Sở KH&ĐT TP.Hà Nội cấp ngày 19/09/2008. Địa chỉ: Số 32B ngõ 315 Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
ĐT: 024.666.24888 - Email: hieph2k@gmail.com
Công ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Trung Anh
Giấy CNĐKKD số 0312364179 do Sở KH&ĐT TP.HCM cấp ngày 10/07/2013. Địa chỉ: 74/1/12 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
ĐT: 028.665.24888 - Email: kienwifi@wifi.com.vn