| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Teltonika TSW040 là switch unmanaged 8 cổng PoE+ từ hãng Teltonika, được thiết kế dành riêng cho các hệ thống mạng công nghiệp cần cung cấp nguồn và dữ liệu đồng thời qua cáp Ethernet. Với tổng công suất PoE lên đến 240 W và khả năng hỗ trợ lên đến 30 W mỗi cổng, sản phẩm mang đến giải pháp kết nối đơn giản, plug-and-play mà không yêu cầu cấu hình phức tạp. Đây là lựa chọn phù hợp cho môi trường khắc nghiệt, giúp giảm chi phí lắp đặt và bảo trì trong các ứng dụng IoT hoặc tự động hóa.

- Hỗ trợ PoE+ mạnh mẽ: Tuân thủ chuẩn 802.3af/at, cung cấp nguồn điện lên đến 30 W mỗi cổng qua chế độ B (spare pairs), giúp cấp nguồn cho camera IP, access point hoặc cảm biến mà không cần adapter riêng, tiết kiệm không gian và dây dẫn.
- Kết nối Ethernet tốc độ cao: Tám cổng RJ45 hỗ trợ 10/100 Mbps với auto MDI/MDIX, đảm bảo kết nối mượt mà cho nhiều thiết bị đồng thời, phù hợp mở rộng mạng nội bộ mà không lo tắc nghẽn.
- Thiết kế công nghiệp bền vững: Vỏ nhôm anodized chắc chắn với cấp bảo vệ IP30, kèm giá gắn DIN rail tích hợp và vít nối đất, chịu được rung lắc và điều kiện môi trường khó khăn, dễ dàng lắp đặt trên tường hoặc bề mặt phẳng.
- Tiêu thụ điện năng thấp: Chỉ 1 W khi idle và tối đa 2 W khi hoạt động (không tính PoE), kết hợp đầu vào nguồn rộng 7-57 VDC với bảo vệ quá áp, đảo cực và chống sét, đảm bảo vận hành ổn định lâu dài mà tiết kiệm năng lượng.
- Hiệu suất mạng tối ưu: Băng thông non-blocking 20 Gbps, hỗ trợ khung Jumbo lên đến 9216 bytes và bảng địa chỉ MAC 2K entries, giúp xử lý dữ liệu lớn hiệu quả trong các hệ thống giám sát hoặc tự động hóa.
- Đèn LED chỉ thị rõ ràng: Một đèn nguồn và 16 đèn trạng thái Ethernet (màu cam cho liên kết 10/100 Mbps và nhấp nháy khi hoạt động), giúp dễ dàng theo dõi tình trạng kết nối mà không cần công cụ chuyên dụng.
- Cổng kết nối: 8 cổng RJ45 Ethernet 10/100 Mbps (hỗ trợ auto MDI/MDIX crossover), 1 socket nguồn DC 2-pin công nghiệp.
- PoE: Tuân thủ 802.3af/at (Mode B), 8 cổng PoE-out, tổng power budget 240 W, tối đa 30 W mỗi cổng, điện áp PoE-out 44-57 VDC.
- Nguồn điện: Đầu vào 7-57 VDC, bảo vệ quá áp 60 V max, đảo cực 80 V max, chống sét lan truyền (breakdown min 64.4 V / max 71.2 V), tiêu thụ idle 1 W / max 2 W / PoE max 246 W.
- Hiệu suất: Băng thông 20 Gbps (non-blocking), Jumbo frame 9216 bytes, bảng MAC 2K entries, bộ đệm gói tin 128 KB.
- Môi trường hoạt động: Nhiệt độ -40°C đến 75°C, độ ẩm 10-90% không ngưng tụ, cấp bảo vệ IP30.
- Kích thước và trọng lượng: 113.1 x 41.2 x 74.6 mm (không tính vít), trọng lượng 280 g.
- Tiêu chuẩn: IEEE 802.3 series (802.3i/u/ab/x/az), chứng nhận CE, UKCA, RCM, FCC, IC, CB, EAC, UCRF; an toàn IEC 62368-1:2018; EMI và immunity theo EN 55032/35 và IEC 61000 series.

- Trong sản xuất công nghiệp và tự động hóa, TSW040 kết nối máy móc trên dây chuyền với router hoặc NVR, cung cấp PoE cho cảm biến và camera để giám sát dự đoán bảo trì, giảm độ phức tạp dây dẫn và hỗ trợ hoạt động ở môi trường khắc nghiệt.
- Tại hệ thống chiếu sáng thông minh hoặc văn phòng nhỏ, switch cấp nguồn và dữ liệu cho đèn LED hoặc access point qua cùng cáp, giúp triển khai nhanh chóng và quản lý từ xa mà không cần nguồn điện riêng, tối ưu hóa chi phí.
- Với doanh nghiệp vừa trong logistics hoặc IoT ngoài trời, sản phẩm mở rộng mạng cho thiết bị di động hoặc cảm biến, đảm bảo kết nối ổn định nhờ thiết kế bền bỉ và băng thông cao, giải quyết vấn đề gián đoạn ở khu vực xa xôi.
Với khả năng PoE+ mạnh mẽ, thiết kế công nghiệp chắc chắn cùng thông số kỹ thuật vượt trội, Teltonika TSW040 chính là switch unmanaged mà mọi hệ thống mạng Việt Nam cần để triển khai hiệu quả và đáng tin cậy.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Profinet | Profinet Class A conformance (available with optional order code) |
| Ethernet ports | 8 x ETH ports, 10/100 Mbps, supports auto MDI/MDIX crossover |
| IEEE 802.3 standards | 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.3az |
| PoE+ ports | Port 1 - 8 |
| PoE standards | IEEE 802.3af (PoE, Type 1) and IEEE 802.3at (PoE+, Type 2) compliant PSE ports, over spare pairs (Mode B) |
| PoE Max Power per Port | 30 W |
| Total PoE Power Budget | 240 W |
| Power connector | 2-pin industrial DC power socket |
| Input voltage range | 7 – 57 VDC, overvoltage protection: 60Vmax, reverse polarity protection: 80Vmax, surge protection: min 64.4V/max 71.2V breakdown voltage, 93.6V maximum reverse voltage @4.3A maximum reverse surge current, 1- Vin, 2-PGND |
| PoE-Out input voltage range | 44 – 57 VDC |
| Power consumption | Idle: 1 W / Max: 2 W / PoE Max: 246 W |
| Status LEDs | 1 x Power LED, 16 x ETH status LEDs |
| Other | 1 x Grounding screw |
| Casing material | Anodized aluminum housing and panels |
| Dimensions (W x H x D) | 113.1 x 41.2 x 74.6 mm |
| Mounting options | Integrated DIN rail bracket; wall mount and flat surface (additional kit needed) |
| Weight | 280 g |
| Operating temperature | -40 °C to 75 °C |
| Operating humidity | 5% to 95% non-condensing |
| Ingress Protection Rating | IP30 |
| Bandwidth (Non-blocking) | 20 Gbps |
| Packet buffer | 128 KB |
| MAC address table size | 2K entries |
| Jumbo frame support | 9216 bytes |
Đặc điểm nổi bật