| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Teltonika TSW030 là switch Ethernet unmanaged công nghiệp từ hãng Teltonika, được thiết kế để cung cấp kết nối mạng đơn giản và đáng tin cậy trong các môi trường đòi hỏi độ bền cao. Với tám cổng RJ45 hỗ trợ tốc độ nhanh, sản phẩm mang đến giải pháp mở rộng mạng plug-and-play, không cần cấu hình phức tạp, phù hợp cho hệ thống IoT và tự động hóa. Đây là lựa chọn kinh tế cho doanh nghiệp cần thiết bị nhỏ gọn, tiết kiệm năng lượng mà vẫn đảm bảo hiệu suất ổn định.

- Kết nối Ethernet đa cổng tiện lợi: Tám cổng RJ45 hỗ trợ tốc độ 10/100 Mbps với tự động điều chỉnh crossover, cho phép kết nối dễ dàng nhiều thiết bị đồng thời, giúp mở rộng mạng nội bộ mà không lo tắc nghẽn lưu lượng dữ liệu.
- Thiết kế unmanaged đơn giản: Hoạt động ngay lập tức mà không cần cài đặt phần mềm hoặc cấu hình thủ công, lý tưởng cho người dùng muốn triển khai nhanh chóng, giảm thời gian setup trong các dự án công nghiệp.
- Tiêu thụ năng lượng thấp: Chỉ sử dụng 0.5 W khi không tải và tối đa 1.5 W khi hoạt động, kết hợp đầu vào nguồn rộng, giúp tiết kiệm điện và phù hợp với hệ thống nguồn dự phòng hoặc môi trường hạn chế năng lượng.
- Bảo vệ toàn diện: Tích hợp chống quá áp, ngược cực và sét lan truyền, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện điện áp biến động, kéo dài tuổi thọ và giảm rủi ro hỏng hóc.
- Đèn LED chỉ thị rõ ràng: Một đèn nguồn và 16 đèn trạng thái Ethernet, giúp dễ dàng giám sát tình trạng kết nối mà không cần công cụ chuyên dụng, tiện lợi cho bảo trì tại chỗ.
- Vỏ máy bền bỉ công nghiệp: Làm từ nhôm anodized chắc chắn với cấp bảo vệ IP30, chịu rung và bụi, kèm vít nối đất để tăng an toàn điện, phù hợp cho môi trường sản xuất khắc nghiệt.
- Cổng kết nối: 8 cổng RJ45 Ethernet hỗ trợ 10/100 Mbps, tuân thủ IEEE 802.3 series (802.3i/u/ab/x/az), với tự động MDI/MDIX.
- Hiệu suất: Băng thông 20 Gbps non-blocking, bảng địa chỉ MAC 2K entries, hỗ trợ Jumbo frame 9216 bytes, bộ đệm gói tin 128 KB.
- Nguồn điện: Đầu vào 7-57 VDC qua socket 2-pin công nghiệp, bảo vệ quá áp 60 V max, ngược cực 80 V max, chống sét lan truyền (breakdown min 64.4 V / max 71.2 V).
- Môi trường hoạt động: Nhiệt độ -40°C đến 75°C, độ ẩm 10-90% không ngưng tụ, cấp bảo vệ IP30.
- Kích thước và trọng lượng: 113.1 x 41.2 x 74.6 mm, trọng lượng 256 g.
- LED chỉ thị: 1 đèn nguồn, 16 đèn Ethernet.
- Gắn kết: Tích hợp DIN rail, hỗ trợ gắn tường hoặc bề mặt phẳng (kit riêng).

- Trong tự động hóa công nghiệp như nhà máy sản xuất, TSW030 mở rộng kết nối cho máy móc và cảm biến qua các cổng Ethernet ổn định, với thiết kế bền bỉ giúp chịu nhiệt độ cực đoan và rung lắc, đảm bảo vận hành liên tục mà không gián đoạn.
- Tại hệ thống tiện ích như trạm biến áp hoặc lưới điện thông minh, switch cung cấp mạng đơn giản cho thiết bị giám sát từ xa, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ chống sét, giải quyết vấn đề kết nối ở khu vực xa xôi hoặc ẩm ướt.
- Với doanh nghiệp vừa trong logistics hoặc kho bãi, sản phẩm kết nối camera NVR và thiết bị IoT mà không cần cấu hình phức tạp, mounting DIN rail tiện lợi cho lắp đặt trong tủ rack, tối ưu hóa chi phí và hiệu quả quản lý.
Với thiết kế công nghiệp tiết kiệm, hiệu suất ổn định cùng thông số kỹ thuật bền vững, Teltonika TSW030 chính là switch Ethernet unmanaged mà mọi hệ thống mạng Việt Nam cần để triển khai nhanh chóng và đáng tin cậy.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Profinet | Profinet Class A conformance (available with optional order code) |
| Ethernet Ports | 8 x ETH ports, 10/100 Mbps, supports auto MDI/MDIX crossover |
| IEEE 802.3 Standards | 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.3az |
| Bandwidth (Non-blocking) | 20 Gbps |
| Packet buffer | 128 KB |
| MAC address table size | 2K entries |
| Jumbo frame support | 9216 bytes |
| Power Connector | 2-pin industrial DC power socket |
| Input voltage range | 7 – 57 VDC, overvoltage protection: 60Vmax, reverse polarity protection: 80Vmax, surge protection: min 64.4V/max 71.2V breakdown voltage, 93.6V maximum reverse voltage @4.3A maximum reverse surge current |
| Power consumption | Idle: 0.5 W / Max: 1.5 W |
| Ethernet | 8 x RJ45 ports, 10/100 Mbps |
| Status LEDs | 1 x Power LED, 16 x ETH status LEDs |
| Power | 1 x 2-pin industrial DC power socket |
| Other | 1 x Grounding screw |
| Casing material | Anodized aluminum housing and panels |
| Dimensions (W x H x D) | 113.1 x 41.2 x 74.6 mm |
| Weight | 256 g |
| Mounting options | Integrated DIN rail bracket; wall mount and flat surface (additional kit needed) |
| Operating temperature | -40 °C to 75 °C |
| Operating humidity | 5% to 95% non-condensing |
| Ingress Protection Rating | IP30 |
| Regulatory | UL Safety |
Safety Standards
Ứng dụng