| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 12 tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Teltonika TSW210 là switch Ethernet unmanaged Layer 2 công nghiệp từ hãng Teltonika, được thiết kế để cung cấp kết nối mạng ổn định và tốc độ cao trong các môi trường đòi hỏi độ bền cao. Với tám cổng Gigabit Ethernet hỗ trợ tốc độ lên đến 1000 Mbps và hai cổng SFP cho truyền dẫn quang học khoảng cách xa, sản phẩm mang đến giải pháp mở rộng mạng đơn giản, không cần cấu hình phức tạp. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống IoT và tự động hóa, giúp doanh nghiệp duy trì kết nối đáng tin cậy mà tiết kiệm chi phí lắp đặt.

- Tám cổng Gigabit Ethernet linh hoạt: Hỗ trợ tốc độ 10/100/1000 Mbps với tự động điều chỉnh MDI/MDIX, cho phép kết nối nhanh chóng nhiều thiết bị như máy tính công nghiệp hoặc camera mà không lo xung đột, đảm bảo truyền dữ liệu mượt mà trong hệ thống lớn.
- Hai cổng SFP cho kết nối quang: Cho phép sử dụng sợi quang để truyền tín hiệu khoảng cách xa mà vẫn giữ tốc độ cao, lý tưởng để liên kết các thiết bị ở vị trí cách biệt, giảm thiểu mất mát tín hiệu so với cáp đồng thông thường.
- Thiết kế unmanaged plug-and-play: Không yêu cầu cài đặt phần mềm hay cấu hình thủ công, chỉ cần kết nối là hoạt động ngay, giúp triển khai nhanh chóng và dễ dàng cho người dùng không chuyên sâu về mạng.
- Vỏ nhôm bền bỉ với tùy chọn lắp đặt: Thiết kế chắc chắn hỗ trợ gắn DIN rail hoặc bề mặt phẳng, kèm vít nối đất để chống nhiễu, phù hợp cho môi trường rung lắc hoặc bụi bẩn mà vẫn duy trì hiệu suất ổn định.
- Nguồn điện đầu vào rộng rãi: Hỗ trợ dải điện áp từ 7 VDC đến 57 VDC qua socket 2-pin công nghiệp, với tiêu thụ năng lượng thấp, giúp tích hợp dễ dàng vào các hệ thống nguồn dự phòng và giảm chi phí vận hành.
- Hiệu suất chuyển mạch cao: Với dung lượng chuyển mạch 20 Gbps không chặn và bảng địa chỉ MAC lên đến 2048 mục, sản phẩm xử lý lưu lượng dữ liệu lớn hiệu quả, hỗ trợ các ứng dụng đòi hỏi băng thông cao mà không gián đoạn.
- Cổng kết nối: 8 cổng RJ45 Gigabit Ethernet (10/100/1000 Mbps), 2 cổng SFP cho fiber optic, hỗ trợ tự động MDI/MDIX.
- Dung lượng chuyển mạch: 20 Gbps non-blocking, bảng địa chỉ MAC 2048 entries.
- Nguồn điện: Đầu vào 7-57 VDC qua socket 2-pin, tiêu thụ idle 1.03 W, tối đa 3.71 W, bảo vệ ngược cực và chống sét lan truyền.
- Môi trường hoạt động: Nhiệt độ -40°C đến 75°C, độ ẩm 10-90% không ngưng tụ, cấp bảo vệ IP30.
- Kích thước và trọng lượng: 132 x 44.2 x 95.1 mm, trọng lượng khoảng 500 g (vỏ nhôm chắc chắn).
- Tiêu chuẩn tuân thủ: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3az, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ad.

- Trong tự động hóa nhà máy sản xuất, TSW210 kết nối các dây chuyền máy móc và PLC với server trung tâm qua cổng SFP, đảm bảo truyền dữ liệu thời gian thực mà không lo gián đoạn ở môi trường nhiệt độ cao và rung lắc.
- Tại hệ thống tiện ích năng lượng như trạm biến áp hoặc lưới điện, switch cung cấp kết nối ổn định cho cảm biến và thiết bị giám sát, sử dụng fiber optic để vượt khoảng cách xa, giúp quản lý từ xa hiệu quả.
- Với doanh nghiệp vừa trong logistics hoặc kho bãi thông minh, sản phẩm mở rộng mạng cho camera NVR và thiết bị IoT, với thiết kế bền bỉ giải quyết vấn đề kết nối ở khu vực bụi bẩn hoặc ẩm ướt.
Với kết nối Gigabit mạnh mẽ, hỗ trợ fiber optic và thiết kế công nghiệp vượt trội, Teltonika TSW210 chính là switch Ethernet mà mọi hệ thống mạng chuyên nghiệp tại Việt Nam cần để vận hành an toàn và hiệu quả.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Profinet | Profinet Class A conformance (available with optional order code) |
| Ethernet Ports | 8 x ETH ports, 10/100/1000 Mbps, supports auto MDI/MDIX crossover |
| Fibre Ports | 2 x SFP ports |
| IEEE 802.3 Standards | 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.3az |
| Bandwidth (Non-blocking) | 20 Gbps |
| Packet buffer | 128 KB |
| MAC address table size | 2K entries |
| Jumbo frame support | 9216 bytes |
| Power Connector | 2-pin industrial DC power socket |
| Input voltage range | 7 – 57 VDC |
| Power consumption | Idle: ~1.03 W / Max: 3.71 W |
| Ethernet | 8 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps |
| Fibre | 2 x SFP ports |
| Status LEDs | 1 x Power LED, 16 x ETH status LEDs, 2 x SFP status LEDs |
| Power | 1 x 2-pin industrial DC power socket |
| Other | 1 x Grounding screw |
| Casing material | Full aluminum housing |
| Dimensions (W x H x D) | 132 x 44.2 x 95.1 mm |
| Weight | 500 g |
| Mounting options | Integrated DIN rail bracket; wall mount and flat surface (additional kit needed) |
| Operating temperature | -40 °C to 75 °C |
| Operating humidity | 10% to 90% non-condensing |
| Ingress Protection Rating | IP30 |
| Regulatory | CE, UKCA, CITC, ANRT, FCC, IC, RCM, CB, EAC, Kenya, NOM, UL/CSA, Japan, SDPPI (POSTEL) |
EMC & Safety Standards
Ứng dụng