| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 36 tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM

Huawei eKitEngine S530-48S4XE là thiết bị chuyển mạch (switch) Layer 3 core mạnh mẽ, được thiết kế cho các mạng doanh nghiệp lớn như trung tâm dữ liệu, khuôn viên trường học, và nhà máy thông minh. Với 48 cổng GE SFP (hỗ trợ kết nối quang), 4 cổng 10GE SFP+, và 2 cổng stack 10GE, switch này cung cấp hiệu suất vượt trội với tốc độ chuyển tiếp gói tin 168 Mpps và công suất chuyển mạch 224 Gbit/s. Hỗ trợ quản lý đám mây qua Huawei eKit App, định tuyến Layer 3 (RIP, OSPF, BGP), VLAN, QoS, và bảo mật cao cấp (ACL, 802.1X), S530-48S4XE đảm bảo kết nối mạng nhanh, ổn định, và an toàn. Thiết kế rackmount 1U (442 x 420 x 43.6 mm), tiết kiệm năng lượng (~64W), và khả năng xếp chồng (stacking) giúp tối ưu hóa triển khai và mở rộng mạng. Đây là giải pháp lý tưởng cho doanh nghiệp cần mạng quang tốc độ cao, hiệu suất core.
Hiệu suất core vượt trội: Tốc độ chuyển tiếp 168 Mpps, công suất chuyển mạch 224 Gbit/s, đáp ứng lưu lượng mạng lớn.
Cổng quang tốc độ cao: 48 cổng GE SFP (fiber), 4 cổng 10GE SFP+ uplink, 2 cổng stack 10GE hỗ trợ mở rộng.
Quản lý đám mây: Dễ dàng cấu hình và giám sát qua Huawei eKit App, hỗ trợ quản lý từ xa thời gian thực.
Layer 3 core: Hỗ trợ định tuyến tĩnh, RIP, OSPF, BGP, phù hợp cho mạng doanh nghiệp phức tạp.
Bảo mật nâng cao: ACL, 802.1X, chống tấn công DoS, SNMPv3 mã hóa, đảm bảo an toàn dữ liệu.
VLAN & QoS: Phân chia mạng linh hoạt, ưu tiên băng thông cho ứng dụng quan trọng như video 4K, AI.
Xếp chồng thông minh: Stacking tối đa 9 switch qua cổng 10GE, mở rộng mạng mà không gián đoạn.
Tiết kiệm năng lượng: Công suất tối đa 64W, quạt thông minh điều chỉnh tốc độ, giảm tiếng ồn.
Độ bền cao: Hoạt động ổn định ở 0°C–45°C, phù hợp môi trường trung tâm dữ liệu.
Loại switch: Layer 3 Core Managed Switch.
Cổng kết nối:
48 x GE SFP (1000BASE-X fiber).
4 x 10GE SFP+ (uplink).
2 x 10GE stack.
Tốc độ chuyển tiếp: 168 Mpps.
Công suất chuyển mạch: 224 Gbit/s.
Nguồn: AC 100–240V, 50/60 Hz (~64W); hỗ trợ 2 khe nguồn (AC/DC tùy chọn).
Bảo mật: ACL, 802.1X, chống DoS, SNMPv3 mã hóa.
Quản lý: Cloud (Huawei eKit App), Web, CLI, SNMPv1/v2c/v3.
Tính năng Layer 3: Định tuyến tĩnh, RIP, OSPF, BGP.
Tính năng nâng cao: VLAN (802.1Q), QoS, IGMP Snooping, Link Aggregation, Stacking (tối đa 9 thiết bị).
Chống chịu: Nhiệt độ: 0°C đến 45°C; độ ẩm: 5%–95% (không ngưng tụ).
Kích thước: 442 x 420 x 43.6 mm (1U rackmount).
Trọng lượng: ~5.4 kg (không bao bì); ~7.2 kg (có bao bì).
Phụ kiện: Switch, dây nguồn, hướng dẫn nhanh, bộ giá gắn rack.
Bảo hành: 36 tháng

Huawei eKitEngine S530-48S4XE mang đến giải pháp mạng core tối ưu cho doanh nghiệp:
Trung tâm dữ liệu: Kết nối quang tốc độ cao với 48 cổng GE SFP và 4 cổng 10GE SFP+, hỗ trợ server và lưu trữ đám mây.
Khuôn viên trường học: Phủ mạng ổn định cho thư viện, phòng thí nghiệm, và khu ký túc xá với VLAN và QoS.
Nhà máy thông minh: Định tuyến Layer 3 và stacking đảm bảo kết nối IoT, cảm biến, và thiết bị công nghiệp.
Doanh nghiệp lớn: Hỗ trợ mạng quang cho văn phòng chi nhánh, tối ưu lưu lượng với cổng 10GE uplink.
Huawei eKitEngine S530-48S4XE là switch Layer 3 core mạnh mẽ, cung cấp 48 cổng GE SFP, 4 cổng 10GE SFP+, và 2 cổng stack 10GE với tốc độ chuyển tiếp 168 Mpps và công suất 224 Gbit/s. Với quản lý đám mây, định tuyến Layer 3, VLAN, QoS, và bảo mật cao cấp, switch này đảm bảo kết nối mạng quang tốc độ cao, an toàn, và dễ mở rộng cho trung tâm dữ liệu, trường học, và nhà máy thông minh. Thiết kế rackmount 1U, tiết kiệm năng lượng (~64W), và triển khai dễ qua Huawei eKit App khiến S530-48S4XE trở thành lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp cần mạng core hiệu suất cao, quản lý thông minh.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
Download Huawei eKitEngine S530 Series Datasheet ⇓
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Cung cấp mô-đun nguồn điện với sản phẩm | Mô-đun nguồn AC 180W |
| Hiệu suất chuyển tiếp | 168 Mpps |
| Khả năng chuyển mạch | 224 Gbps |
| Cổng cố định | 48 cổng GE SFP, 4 cổng 10 GE SFP+, 2 cổng 10 GE Stack |
| Loại nguồn điện | Nguồn điện dự phòng 1+1 |
| Nhiệt độ hoạt động dài hạn | -5°C đến +50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +70°C |