| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 12 tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Switch Công Nghiệp PoE+ Teltonika TSW100
- TSW100 là một switch công nghiệp hỗ trợ cấp nguồn qua Ethernet (PoE).
- 4 port PoE+ chuẩn 802.3af/at cung cấp tối đa 30W mỗi port, tổng công suất lên đến 120W.
- 5 cổng Ethernet Gigabit cung cấp giải pháp băng thông cao tiết kiệm chi phí hệ thống mạng.
- Thiết kế khung vỏ nhôm đáp ứng các yêu cầu khắc khe, chuẩn bảo vệ IP30, nhiệt độ hoạt động từ -40~75°C.
- Hỗ trợ gắn DIN rail (đóng gói chưa bao gồm phụ kiện).
Thông số phần cứng



- Power socket: ổ cắm nguồn 4 chân power, ground, input, output
- Power LED: đèn led nguồn
- PoE powered Ethernet ports: các port cấp nguồn PoE
- Ethernet port: port thường
- Grounding screw: Vít nối đất
- Indicator LED: Đèn báo tín hiệu
+ Đèn xanh: port chạy chuẩn 1000Mbps
+ Đèn cam: port chạy chuẩn 10/100Mbps
+ Đèn cam nhấp nháy: kết nối đã thiết lập
Đóng gói
Các thành phần trong hộp: TSW100, Nguồn 62W, QSG (hướng dẫn sử dụng), hộp đóng gói


Ứng dụng chức năng cấp nguồn PoE. Thay vì phải đi dây điện riêng cho từng camera, TSW100 cho phép bạn cấp nguồn trực tiếp qua cáp LAN.
Cách hoạt động: Kết nối 4 camera IP vào các cổng PoE+. Dữ liệu hình ảnh được truyền về đầu ghi (NVR) hoặc máy chủ qua cổng thứ 5.
Trong các cửa hàng bán lẻ hoặc nhà hàng, TSW100 đóng vai trò kết nối các thiết bị ngoại vi.
Cách hoạt động: Cấp nguồn cho máy tính bảng đặt hàng, đầu đọc thẻ, máy in hóa đơn hoặc màn hình hiển thị quảng cáo (Digital Signage).
TSW100 thường được lắp đặt trong các tủ điện thông minh để quản lý an ninh tòa nhà.
Cách hoạt động: Kết nối và cấp nguồn cho các đầu đọc thẻ RFID, bộ điều khiển cửa, cảm biến chuyển động hoặc bảng điều khiển cảm ứng.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Technical Specifications | |
|---|---|
| Physical Interfaces | Ethernet: 5 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps |
| Status LEDs: 1 x Power LED, 10 x ETH status LEDs | |
| Power: 1 x 4-pin power connector | |
| Other: 1 x Grounding screw | |
| Ethernet | ETH: 5 x ETH ports, 10/100/1000 Mbps, supports auto MDI/MDIX crossover |
| IEEE 802.3 series standards: 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.3az | |
| POE OUT | PoE+ ports: Port 1 - 4 |
| PoE Max Power per Port (at PSE): 30 W | |
| PoE Power Budget (at PSE): 120 W | |
| Performance Specifications | Bandwidth (Non-blocking): 10 Gbps |
| Packer buffer: 128 KB | |
| MAC address table size: 2K entries | |
| Jumbo frame support: 9216 bytes | |
| Power | Connector: 4-pin industrial DC power socket |
| Input voltage range: 7 – 57 VDC | |
| PoE-Out input voltage range: 44 – 57 VDC | |
| Power consumption: Idle: 2 W / Max (no PoE): 9 W / PoE Max: 129 W | |
| Operating Environment | Operating temperature: -40 °C to 75 °C |
| Operating humidity: 5% to 95% non-condensing | |
| Ingress Protection Rating: IP30 | |