| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

MÔ TẢ SẢN PHẨM
Switch Managed Teltonika TSW202
TSW202 là một bộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp với 2 cổng SFP dùng để truyền tải tín hiệu quang tầm xa và 8 cổng Gigabit Ethernet hỗ trợ chuẩn cấp nguồn qua Ethernet IEEE802.af và IEE802.3at. Được phân loại là thiết bị cung cấp nguồn (PSE), cho phép tập trung nguồn điện tối đa 30 watt mỗi cổng giảm thiểu công sức lắp đặt nguồn, Ngoài ra switch còn có thể hỗ trợ các chức năng L3 để quản lý thiết bị bằng giao diện web.
Thông số phần cứng



- Power socket: ổ cắm nguồn 2 chân power(dây đỏ), ground(dây đen)
- Power LED: đèn led nguồn
- Ethernet ports: các port cấp nguồn chuẩn PoE+
- AUX LED:
- SFP ports: các port sfp
- Grounding screw: Vít nối đất
- Reset button: nút để reset thiết bị
- Integrated DIN rail: giá đỡ gắn DIN rail
- Indicator LED: Đèn báo tín hiệu
+ Đèn xanh: port chạy chuẩn 1000Mbps
+ Đèn cam: port chạy chuẩn 10/100Mbps
+ Đèn cam nhấp nháy: kết nối đã thiết lập
- SFP status LEDs: LED hướng lên tương ứng bới port trên và LED hướng xuống tương ứng port dưới
+ Đèn sáng: kết nối của port được thiết lập
+ Đèn nhấp nháy: đang có lưu lượng hoạt động trên port
Đóng gói tiêu chuẩn
* Lưu ý: đóng gói hàng tiêu chuẩn có thể khác nhau tùy thuộc vào mã đặt hàng.

Tính năng nổi bật
- Cấp nguồn công suất lớn 240W cho tất cả 8 port GbE (tối đa 30W/port), đảm bảo hoạt động cho nhiều thiết bị PoE cần công suât lớn đồng thời.
- 2 cổng SFP hỗ trợ mở rộng phạm vị kết nối các thiết bị khác ở khoảng cách có thể lên đến ~20km
- Thiết kế đáp ứng các tiêu chuẩn để hoạt động trong môi trường khắc nghiệt như công nghiệp, xí nghiệp. Vỏ nhôm đã xử lý Anode để tăng độ bền bỉ, tản nhiệt tốt để hoạt động trong dải nhiệt rộng (-40°C to 75°C) cùng với chuẩn bảo vệ IP30.
- Thiết bị có khả năng quản lý và điều khiển vượt trội với các chức năng bổ sung của L3.
+ Quản lý nguồn từ xa thông minh: bật, tắt và hẹn giờ cấp nguồn, giám sát công suất tiêu thụ
+ Quản lý port: cô lập port và chỉ định vlan theo nhu cầu
+ Quản lý băng thông: tối ưu hóa lưu lượng ưu tiên các lưu lượng quan trọng
+ Ngăn chặn loop trên port và tính năng dự phòng bằng giao thức MRP (Media Redundancy Protocol)
+ Profinet & EtherNet/IP: giao thức thiết kế để giao tiếp trực tiếp với các thiết bị tự động hóa (PLC, Sensor)
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Technical Specifications | |
|---|---|
| Ethernet | ETH: Multi-layer managed 8 x ETH ports, 10/100/1000 Mbps supports auto MDI/MDIX crossover |
| Fibre: 2 x SFP ports | |
| IEEE 802.3 series standards: 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.3az | |
| Network | MRP: MRP client role, MRP manager role |
| L2 features: Loop protection, Forwarding table, VLAN, STP/RSTP | |
| DHCP: DHCP server, DHCP client, DHCP static leases capable of using MAC with wildcards | |
| Port Settings: Enable/disable, link speed control, port isolation, PoE Management, EEE (802.3az) management, Port Mirroring | |
| L3 Features: Static IPv4 routing, static IPv6 routing, DHCPv6 client, static IPv6 address | |
| Security | Authentication: PAM — preshared key, Radius & TACACS+, IP & login attempts block |
| MAC filtering support: Allow specific MAC addresses to connect through specified ports, ignore unauthorized or disable the port if an unauthorized MAC address is detected | |
| System Characteristics | RAM: 128MB, DDR3 |
| FLASH storage: 16 MB serial flash | |
| Firmware/Configuration | WEB UI: Update FW from file, check FW on server, configuration profiles, configuration backup |
| FOTA: Update FW | |
| RMS: Update FW/configuration for multiple devices at once | |
| Keep settings: Update FW without losing current configuration | |
| Firmware Customisation | Operating system: TSWOS (OpenWrt based Linux OS) |
| Supported languages: Busybox shell, Lua, C, C++ | |
| Development tools: SDK package with build environment provided | |
| POE OUT | PoE+ ports: Port 1 - 8 |
| PoE standards: IEEE 802.3af (PoE, Type 1) and IEEE 802.3at (PoE+, Type 2), Alternative A & B support | |
| PoE Max Power per Port (at PSE): 30 W | |
| Total PoE Power Budget (at PSE): 240 W | |
| Maximum Ethernet cable length: 100 m | |
| Power | Connector: 2-pin industrial DC power socket |
| Input voltage range: 7 – 57 VDC | |
| PoE-Out input voltage range: 44 – 57 VDC | |
| Power consumption: Idle: < 3 W / Max: 8 W / PoE Max: 248 W | |
| Physical Interfaces | Ethernet: 8 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps |
| Fibre: 2 x SFP ports | |
| Status LEDs: 1 x Power, 1 x Aux, 16 x ETH status, 2 x SFP status LEDs | |
| Power: 1 x 2-pin industrial DC power socket | |
| Reset: Software reset button | |
| Other: 1 x Grounding screw | |
| Physical Specification | Casing material: Anodized aluminum housing and panels |
| Dimensions (W x H x D): 132 x 44.2 x 122.2 mm | |
| Weight: 610 g | |
| Mounting options: Integrated DIN rail bracket; wall mount and flat surface | |
| Operating Environment | Operating temperature: -40 °C to 75 °C |
| Operating humidity: 5% to 95% non-condensing | |
| Ingress Protection Rating: IP30 | |
| Performance Specifications | Bandwidth (Non-blocking): 20 Gbps |
| Forwarding rate: 14.88 Mpps | |
| Packet buffer: 512 KB | |
| MAC address table size: 8K entries | |
| Jumbo frame support: 10000 bytes | |