Switch Managed Teltonika TSW202

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

Switch Managed Teltonika TSW202

Switch Managed Teltonika TSW202

Mã SP: TSW202

Lượt xem: 34 lượt

0 đánh giá

Thiết bị chuyển mạch có quản lý
(2) cổng SFP
(8) cổng RJ45 1GbE
Tổng công suất PoE+ lên đến 240W/8Port
Điện áp đầu vào từ 7 -57VDC
Chuẩn bảo vệ: IP30
Giá khuyến mại: Liên hệ

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh Sỉ/Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

 

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Switch Managed Teltonika TSW202

Tổng quan

TSW202 là một bộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp với 2 cổng SFP dùng để truyền tải tín hiệu quang tầm xa và 8 cổng Gigabit Ethernet hỗ trợ chuẩn cấp nguồn qua Ethernet IEEE802.af và IEE802.3at. Được phân loại là thiết bị cung cấp nguồn (PSE), cho phép tập trung nguồn điện tối đa 30 watt mỗi cổng giảm thiểu công sức lắp đặt nguồn, Ngoài ra switch còn có thể hỗ trợ các chức năng L3 để quản lý thiết bị bằng giao diện web.

Thông số phần cứng

  • Trọng lượng thiết bị: 610g, nhỏ gọn thiết kế nhôm nguyên khối đã được xử lý Anode ( Anodized aluminum housing and panels) tăng độ cứng chống trầy xước, giúp tản nhiết tốt hoạt động ở dải nhiệt rộng (-40°C to 75°C) và chịu va đập tốt trong môi trường công nghiệp

 

  • Kích thước(Rộng x Cao x Sâu):  132 x 44.2 x 122.2 mm + thiết kế chuẩn DIN giúp lắp đặt gọn gàng trong tủ rack (cần phụ kiện bổ sung đi kèm)

 

  • Phần cứng:

 

- Power socket: ổ cắm nguồn 2 chân power(dây đỏ), ground(dây đen)

Power LED: đèn led nguồn

Ethernet ports: các port cấp nguồn chuẩn PoE+

- AUX LED: 

- SFP ports: các port sfp

- Grounding screw: Vít nối đất

- Reset button: nút để reset thiết bị

- Integrated DIN rail: giá đỡ gắn DIN rail

Indicator LED: Đèn báo tín hiệu

               + Đèn xanh: port chạy chuẩn 1000Mbps

               + Đèn cam: port chạy chuẩn 10/100Mbps 

               + Đèn cam nhấp nháy: kết nối đã thiết lập

- SFP status LEDs: LED hướng lên tương ứng bới port trên và LED hướng xuống tương ứng port dưới

               + Đèn sáng: kết nối của port được thiết lập

               + Đèn nhấp nháy: đang có lưu lượng hoạt động trên port 

Đóng gói tiêu chuẩn

  • TSW200
  • QSG (Quick Start Guide)
  • Packaging box

* Lưu ý: đóng gói hàng tiêu chuẩn có thể khác nhau tùy thuộc vào mã đặt hàng.

Tính năng nổi bật

- Cấp nguồn công suất lớn 240W cho tất cả 8 port GbE (tối đa 30W/port), đảm bảo hoạt động cho nhiều thiết bị PoE cần công suât lớn đồng thời.

- 2 cổng SFP hỗ trợ mở rộng phạm vị kết nối các thiết bị khác ở khoảng cách có thể lên đến ~20km

- Thiết kế đáp ứng các tiêu chuẩn để hoạt động trong môi trường khắc nghiệt như công nghiệp, xí nghiệp. Vỏ nhôm đã xử lý Anode để tăng độ bền bỉ, tản nhiệt tốt để hoạt động trong dải nhiệt rộng (-40°C to 75°C) cùng với chuẩn bảo vệ IP30.

- Thiết bị có khả năng quản lý và điều khiển vượt trội với các chức năng bổ sung của L3.

      + Quản lý nguồn từ xa thông minh: bật, tắt và hẹn giờ cấp nguồn, giám sát công suất tiêu thụ

      + Quản lý port: cô lập port và chỉ định vlan theo nhu cầu

      + Quản lý băng thông: tối ưu hóa lưu lượng ưu tiên các lưu lượng quan trọng

      + Ngăn chặn loop trên port và tính năng dự phòng bằng giao thức MRP (Media Redundancy Protocol)

      + Profinet & EtherNet/IP: giao thức thiết kế để giao tiếp trực tiếp với các thiết bị tự động hóa (PLC, Sensor)

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

Download Datasheets

Technical Specifications
Ethernet ETH: Multi-layer managed 8 x ETH ports, 10/100/1000 Mbps supports auto MDI/MDIX crossover
Fibre: 2 x SFP ports
IEEE 802.3 series standards: 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.3az
Network MRP: MRP client role, MRP manager role
L2 features: Loop protection, Forwarding table, VLAN, STP/RSTP
DHCP: DHCP server, DHCP client, DHCP static leases capable of using MAC with wildcards
Port Settings: Enable/disable, link speed control, port isolation, PoE Management, EEE (802.3az) management, Port Mirroring
L3 Features: Static IPv4 routing, static IPv6 routing, DHCPv6 client, static IPv6 address
Security Authentication: PAM — preshared key, Radius & TACACS+, IP & login attempts block
MAC filtering support: Allow specific MAC addresses to connect through specified ports, ignore unauthorized or disable the port if an unauthorized MAC address is detected
System Characteristics RAM: 128MB, DDR3
FLASH storage: 16 MB serial flash
Firmware/Configuration WEB UI: Update FW from file, check FW on server, configuration profiles, configuration backup
FOTA: Update FW
RMS: Update FW/configuration for multiple devices at once
Keep settings: Update FW without losing current configuration
Firmware Customisation Operating system: TSWOS (OpenWrt based Linux OS)
Supported languages: Busybox shell, Lua, C, C++
Development tools: SDK package with build environment provided
POE OUT PoE+ ports: Port 1 - 8
PoE standards: IEEE 802.3af (PoE, Type 1) and IEEE 802.3at (PoE+, Type 2), Alternative A & B support
PoE Max Power per Port (at PSE): 30 W
Total PoE Power Budget (at PSE): 240 W
Maximum Ethernet cable length: 100 m
Power Connector: 2-pin industrial DC power socket
Input voltage range: 7 – 57 VDC
PoE-Out input voltage range: 44 – 57 VDC
Power consumption: Idle: < 3 W / Max: 8 W / PoE Max: 248 W
Physical Interfaces Ethernet: 8 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps
Fibre: 2 x SFP ports
Status LEDs: 1 x Power, 1 x Aux, 16 x ETH status, 2 x SFP status LEDs
Power: 1 x 2-pin industrial DC power socket
Reset: Software reset button
Other: 1 x Grounding screw
Physical Specification Casing material: Anodized aluminum housing and panels
Dimensions (W x H x D): 132 x 44.2 x 122.2 mm
Weight: 610 g
Mounting options: Integrated DIN rail bracket; wall mount and flat surface
Operating Environment Operating temperature: -40 °C to 75 °C
Operating humidity: 5% to 95% non-condensing
Ingress Protection Rating: IP30
Performance Specifications Bandwidth (Non-blocking): 20 Gbps
Forwarding rate: 14.88 Mpps
Packet buffer: 512 KB
MAC address table size: 8K entries
Jumbo frame support: 10000 bytes
Xem thêm thông số kỹ thuật