| Giá niêm yết: |
|
| Giá khuyến mại: | 1.690.000 đ |
| Bảo hành: | 60 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Mô tả sản phẩm
Omada EAP100-Bridge KIT là một hệ thống point to point chuẩn N tốc độ 300 Mbps trên băng tần 2.4 GHz, được thiết kế để giải quyết bài toán kết nối mạng tại những khu vực không thể triển khai cáp quang hoặc cáp đồng.
Với khả năng truyền tải tín hiệu ổn định trong phạm vi 500m, thiết bị này đóng vai trò như một "sợi cáp vô hình" kết nối các địa điểm từ xa như trang trại, nhà kho, hoặc bãi đậu xe về trung tâm điều hành. Với thiết kế bền bỉ đạt chuẩn IP65 và khả năng chịu nhiệt khắc nghiệt, thiết bị đảm bảo kết nối ổn định trong mọi điều kiện thời tiết.

Tính năng nổi bật
Anten MIMO 2×2: Giúp tập trung năng lượng truyền phát theo một hướng nhất định, giảm thiểu nhiễu và tăng cường độ ổn định
Tốc độ 300 Mbps: Hoạt động trên băng tần 2.4 GHz với chuẩn 802.11n, đảm bảo băng thông đủ lớn cho các ứng dụng như truyền tải video giám sát (CCTV) và truy cập Internet cơ bản
Kết nối khoảng cách xa 500m: Trang bị anten định hướng 8 dBi, cung cấp đường truyền ổn định với độ trễ thấp ở khoảng cách xa.

Tự động ghép nối (Auto-Pairing): Hai thiết bị trong bộ Kit đã được cấu hình sẵn để nhận diện và kết nối với nhau ngay khi được cấp nguồn
Nút gạt chuyển đổi (Role Switch): Người dùng có thể linh hoạt chuyển đổi giữa vai trò Main AP (Bộ phát) và Client AP (Bộ nhận) chỉ bằng một nút gạt vật lý dưới đáy thiết bị.
Hỗ trợ cân chỉnh chính xác: Hệ thống đèn LED hiển thị cường độ tín hiệu ngay trên thân máy giúp người lắp đặt biết được vị trí nào cho kết nối mạnh nhất mà không cần thiết bị đo chuyên dụng.

Hỗ trợ tùy chỉnh qua App: Ứng dụng Omada hỗ trợ hình ảnh hóa sức mạnh tín hiệu theo thời gian thực, giúp người dùng dễ dàng căn chỉnh anten đạt hiệu suất tối ưu.
Quản Lý Tập Trung: Hỗ trợ tích hợp vào hệ thống Omada SDN cho phép quản trị viên theo dõi trạng thái thiết bị, nâng cấp firmware và xử lý sự cố từ xa qua Cloud.

Khả Năng Chịu Nhiệt Cực Hạn: Thiết bị có thể hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -40°C đến +70°C, phù hợp cho cả mùa đông giá rét lẫn mùa hè nóng bức
Bảo Vệ Toàn Diện: Vỏ bảo vệ đạt chuẩn IP65 kháng bụi và nước, đi kèm khả năng chống sét lan truyền qua cổng Ethernet lên tới 6 kV và chống tĩnh điện (ESD) lên tới 15 kV

Triển khai PoE linh hoạt: Tích hợp cổng Ethernet hỗ trợ đồng thời cả chuẩn 802.3af PoE và Passive PoE, giúp tối giản hóa việc đi dây nguồn ngoài trời.
Cổng Kết Nối Đa Năng: Với 3 cổng Ethernet 10/100 Mbps, thiết bị cho phép kết nối thêm các thiết bị ngoại vi như Camera IP hoặc các bộ phát Wi-Fi phụ tại điểm đầu cuối.

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| HARDWARE FEATURES | |
| Interface | 3× 10/100 Mbps Ethernet Ports |
| Memory | Flash: 64 Mbit; DRAM: 512 Mbit |
| IoT | None |
| Button | • 1 x Pair/Reset button (Restores factory settings or establishes PtP connection) • 1 x System Mode Selection Button (Slide to switch between Main AP and Client AP) |
| Power Supply | 802.3af PoE, 24V or 48V Passive PoE |
| Power Consumption | Max with PoE: 4.8 W; Max with AC or DC: 3.9 W |
| Indicator | • 1 x system LED • 3 x LAN LEDs • 3 x Signal LEDs (Indicates wireless signal strength for Client AP) |
| Dimensions ( W x D x H ) | 3.1 × 2.4 × 8.8 in (79 × 60.3 × 224 mm) |
| Antenna | Internal 2x2 Dual-polarized directional MIMO antenna; 2.4 GHz: 8 dBi; Horizontal Beamwidth: 70° |
| Protection | • Surge/Lightning: ±6 kV (Ethernet Ports) • ESD/EMP: Air discharge ±15 kV, Contact discharge ±8 kV • Weatherproof Enclosure: IP65 |
| WIRELESS FEATURES | |
| Wireless Standards | IEEE 802.11b/g/n |
| Frequency | 2.4 GHz |
| Signal Rate | 2.4 GHz: Up to 300 Mbps (HT40) |
| Transmission Distance | Up to 500 m (0.31 mi) |
| Wireless Functions | PtP (Point-to-Point), PtMP (up to 3 Clients), Antenna Alignment, Speed Test, ACS (Automatic Channel Selection), Channel Optimization, 20/40 MHz Bandwidth, Rate Limit, Guest Network |
| Wireless Security | WPA/WPA2-Personal/Enterprise, Captive Portal, Rogue AP Detection, RADIUS Accounting |
| Transmission Power | CE (EIRP): 20 dBm; FCC (Conducted Power): 22 dBm |
| NETWORK FEATURES | |
| VLAN | SSID VLAN, Dynamic VLAN, Management VLAN |
| IP Management | Static IP / DHCP Client, IPv4 |
| Discovery & Protocols | LLDP (Link Layer Discovery Protocol) |
| Multicast Management | Multicast/Broadcast Rate Limit |
| SYSTEM FEATURE | |
| Maintenance & Schedule | Reboot Schedule, WLAN Schedule, Firmware Upgrade, Restore & Backup, NTP (Network Time Protocol) |
| Monitoring & Alert | System Log, Email Alerts, LED Control, SNMP (v1, v2c, v3), SSH |
| Support Tools | Ping, Traceroute, DNS Lookup, ARP Table, Packet Capture, Terminal |
| OPERATING MODES | |
| Modes | Access Point (AP) Mode |
| MANAGEMENT | |
| Management methods | Omada App (V4.25+), Omada Controller (V5.15.24+ Cloud-Based, Hardware, or Software), Standalone Management |
| OTHERS | |
| Certification | FCC, CE, ISED, MIC, VCCI, RoHS |
| Environment | • Operating Temp: -40 °C to 70 °C (-40 °F to 158 °F) • Operating Humidity: 10% to 90% non-condensing |
| Package Content | EAP100-Bridge (2), Passive PoE Adapter (2), Power Cord (2), Mounting Kit (2), Installation Guide (1) |