| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 12 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
UniFi U7 Mesh (U7-Mesh) là access point WiFi 7 đa năng của Ubiquiti, được thiết kế cho cả môi trường trong nhà và ngoài trời với hệ thống anten tích hợp tầm xa. Sản phẩm nổi bật nhờ khả năng mesh kép, hỗ trợ MLO để kết nối mượt mà, cùng lớp bảo vệ IPX6 khi lắp đặt ngoài trời. Đây là giải pháp lý tưởng cho người dùng Việt Nam cần mở rộng mạng không dây ổn định, dễ triển khai mà không lo gián đoạn do thời tiết hoặc khoảng cách.

• Hệ thống anten mesh kép tiên tiến: Kết hợp anten định hướng 5 GHz cho backhaul tầm xa và anten omni cho kết nối client cục bộ, đảm bảo liên kết mesh đáng tin cậy mà vẫn duy trì phủ sóng rộng. Người dùng có thể dễ dàng mở rộng mạng mà không cần dây cáp phức tạp, phù hợp cho khu vực rộng lớn.
• Hỗ trợ WiFi 7 với MLO ready: Cho phép hoạt động đa liên kết giữa các băng tần, tăng tốc độ và giảm độ trễ đáng kể. Bạn sẽ trải nghiệm kết nối nhanh chóng, ổn định cho hàng trăm thiết bị, lý tưởng cho streaming 4K hoặc làm việc từ xa mà không bị nghẽn.
• Thiết kế bền bỉ indoor/outdoor: Vỏ polycarbonate chống UV, chịu nhiệt từ -30 đến 60°C và độ ẩm cao, đạt IPX6 khi dùng giá gắn ngoài trời. Thiết bị hoạt động liên tục mà không lo hỏng hóc do bụi bẩn hoặc mưa gió, tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài.
• Uplink 2.5 GbE PoE tiện lợi: Cổng RJ45 tốc độ cao hỗ trợ PoE, đi kèm adapter, giúp lắp đặt đơn giản chỉ với một dây cáp. Điều này giảm thiểu rối dây, dễ tích hợp vào hệ thống mạng hiện có mà vẫn đảm bảo hiệu suất cao.
• Quản lý thông minh qua UniFi app: Hỗ trợ các tính năng như band steering, fast roaming, PPSK và captive portal tùy chỉnh. Bạn có thể giám sát, giới hạn tốc độ hoặc thiết lập mạng khách dễ dàng từ điện thoại, nâng cao bảo mật và trải nghiệm người dùng.
• Phủ sóng rộng và hỗ trợ nhiều client: Với công suất phát cao và 4 spatial streams, phủ sóng lên đến 140 m², kết nối hơn 200 thiết bị cùng lúc. Giúp giải quyết vấn đề điểm chết WiFi trong không gian lớn, mang lại kết nối liền mạch cho gia đình hoặc doanh nghiệp.

- Kích thước: ⌀48.5 x 159.5 mm, trọng lượng 313 g
- Băng tần và MIMO: 5 GHz 2x2 (DL/UL MU-MIMO), 2.4 GHz 2x2 (DL/UL MU-MIMO)
- Tốc độ dữ liệu tối đa: 5 GHz 4.3 Gbps (BW240), 2.4 GHz 688 Mbps (BW40)
- Độ lợi anten: 5 GHz omnidirectional 6 dBi / directional 10 dBi, 2.4 GHz 3 dBi
- Công suất phát tối đa: 5 GHz 24 dBm, 2.4 GHz 23 dBm
- Cổng kết nối: 1x 2.5 GbE RJ45 PoE
- Nhiệt độ hoạt động: -30 đến 60°C, độ ẩm 5-95% noncondensing

- Mạng gia đình hoặc văn phòng nhỏ: Làm access point chính hoặc mesh extender để phủ sóng sân vườn, ban công mà không cần kéo dây, giải quyết vấn đề tín hiệu yếu ở khu vực ngoài trời như quán cà phê hoặc nhà riêng tại Việt Nam.
- Doanh nghiệp vừa với không gian rộng: Triển khai ở kho bãi, nhà xưởng để kết nối thiết bị IoT, camera giám sát ổn định, nhờ anten directional giúp backhaul mạnh mẽ giữa các điểm mà vẫn chịu được môi trường khắc nghiệt.
- Sự kiện tạm thời hoặc khu vực remote: Sử dụng làm hotspot di động với mounting linh hoạt (wall/pole/table), hỗ trợ captive portal cho mạng khách, lý tưởng cho hội nghị ngoài trời hoặc công trường xây dựng cần WiFi tạm thời mà dễ lắp đặt.
Với UniFi U7 Mesh (U7-Mesh), bạn sẽ có access point WiFi 7 mesh indoor/outdoor đáng tin cậy, sẵn sàng nâng tầm hệ thống mạng mà không lo giới hạn môi trường hay hiệu suất.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Danh mục | Thông số |
|---|---|
| Overview | |
| Dimensions | ⌀48.5 x 159.5 mm (⌀1.9 x 6.3") |
| WiFi Standard | WiFi 7 |
| Spatial Streams | 4 |
| Coverage Area | 140 m² (1,500 ft²) |
| Max. Client Count | 200+ |
| Uplink | 2.5 GbE |
| Mounting | Wall, Pole, Table stand (Mounts included) |
| Weatherproofing | IPX6 (Installed with the outdoor mount) |
| Power Method | PoE |
| Performance | |
| MIMO | 5 GHz: 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO) 2.4 GHz: 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO) |
| Max. Data Rate | 5 GHz: 4.3 Gbps (BW240) 2.4 GHz: 688 Mbps (BW40) |
| Antenna Gain | 5 GHz: Omnidirectional: 6 dBi Directional: 10 dBi 2.4 GHz: 3 dBi |
| Max. TX Power | 5 GHz: 24 dBm 2.4 GHz: 23 dBm |
| Max. BSSIDs | 8 per Radio |
| Supported Data Rates | • 802.11be (WiFi 7): 7.3 Mbps to 4.3 Gbps (MCS0 - MCS13 NSS1/2, EHT 20/40/80/160/240) • 802.11ax (WiFi 6): 7.3 Mbps to 2.4 Gbps (MCS0 - MCS11 NSS1/2, HE 20/40/80/160) • 802.11ac (WiFi 5): 6.5 Mbps to 1.7 Gbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2, VHT 20/40/80/160) • 802.11n: 6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0 - MCS15, HT 20/40) |
| Features | |
| Wireless Meshing | ✓ |
| Band Steering | ✓ |
| 802.11v BSS Transition Management | ✓ |
| 802.11r Fast Roaming | ✓ |
| 802.11k Radio Resource Management (RRM) | ✓ |
| Advanced Radio Management | ✓ |
| Passpoint (Hotspot 2.0) | ✓ |
| Captive Hotspot Portal | Custom Branding Landing Page ✓ Voucher Authentication ✓ Payment-Based Authentication ✓ External Portal Server Support ✓ Password Authentication ✓ |
| Guest Network Isolation | ✓ |
| Private Pre-Shared Key (PPSK) | ✓ |
| WiFi Speed Limiting | ✓ |
| Client Device Isolation | ✓ |
| WiFi Schedules | ✓ |
| RADIUS over TLS (RadSec) | ✓ |
| Dynamic RADIUS-assigned VLAN | ✓ |
| Hardware | |
| Max. Power Consumption | 13W |
| Includes PoE Adapter | ✓ |
| Supported Voltage Range | 42.5–57V DC |
| Networking Interface | (1) 2.5 GbE RJ45 port |
| Weight | 313 g (11 oz) |
| Enclosure Material | UV-stabilized polycarbonate |
| Mount Material | UV-stabilized polycarbonate |
| LEDs | System W/B |
| Channel Bandwidth | HT 20/40, VHT 20/40/80/160, HE 20/40/80/160, EHT 20/40/80/160/240 (MHz) |
| NDAA Compliant | ✓ |
| Certifications | CE, FCC, IC |
| Ambient Operating Temperature | -30 to 60° C (-22 to 140° F) |
| Ambient Operating Humidity | 5 to 95% noncondensing |
| Management | |
| Application Requirements | Mobile App UniFi iOS™: Version 10.32.1 and later Android™: Version 10.35.1 and later |