DANH MỤC SẢN PHẨM
| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 1 năm 1 đổi 1 |
HẾT HÀNG
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
Đang có hàng tại:
Hết hàngMÔ TẢ SẢN PHẨM
- Hãng sản xuất: Ubiquiti Network Inc - 2580 Orchard Parkway San Jose, CA 95131
- Tên sản phẩm: Ubiquiti Unifi AP Outdoor Plus
- Bảo hành: theo chính sách bảo hành của hãng: 1 năm đối với thiết bị, 03 tháng đối với nguồn POE. Chính sách bảo hành 1 đổi 1.
- Giao hàng miễn phí nội thành TP.HCM và Hà Nội
- Thời gian giao hàng:
+ Nội thành: trong vòng 2 tiếng kể từ khi đặt hàng. Làm việc từ 8h30 đến 18h
+ Ngoại thành và tỉnh: chúng tôi sẽ giao hàng qua dịch vụ chuyển phát nhanh hoặc chành xe. Miễn phí vận chuyển cho khách hàng chuyển khoản thanh toán trước.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
- Unifi AP Outdoor Plus là thiết bị phát sóng wifi chuyên dụng lắp đặt trong nhà/ngoài trời.
- Cấu hình tập trung bằng phần mềm Unifi Controller cài trên máy tính hoặc Cloud.
- Hỗ trợ quản lý Guest Portal/Hotspot Support
- Quản lý truy cập linh hoạt: password, Mã truy cập (mỗi máy 1 mã hoặc 1 mã cho nhiều máy, giới hạn thời gian truy cập). Có thể tạo hotspot (trang chào).
- Hỗ trợ roaming trơn chu.
- Hỗ trợ băng tần 2,4 Ghz
- Công suất phát (Công suất thực): 630mW
- Anten: đẳng hướng 5dbi x 2 (Có thể tùy chọn nhiều anten khác nhau tùy theo yêu cầu sử dụng)
- Chuẩn 802.11 g/n (300 Mbps/ 2,4GHz)
- Chế độ hoạt động: Access Point
- Cổng kết nối: 02 LAN x 10/100Mbps
- Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 AES, 802.11i
- Hỗ trợ: VLAN theo chuẩn 802.11Q, WMM, giới hạn tốc độ truy cập AP cho từng người dùng
- Vùng phủ sóng: bán kính phát sóng tối đa 180m trong môi trường không có vật chắn với anten mặc định.
- Hỗ trợ kết nối đồng thời tối đa: 100 người
- Phụ kiện đi kèm: Nguồn PoE 48V, 0.5A và đế gắn tường
Hình ảnh sản phẩm:







Công ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại H2K Việt Nam và Công ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Trung Anh là đại lý phân phối chính thức sản phẩm của UBIQUITI tại Việt Nam


ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
|
UAP-Outdoor+ |
|
|
Dismensions |
205 x 83 x 37 mm |
|
Weight |
250 g (8.82 oz) without Mounting Kits 294 g (10.37 oz) with Mounting Kits |
|
Networking Interface |
(2) 10/100 Ethernet Port |
|
Buttons |
Reset |
|
Antennas |
External antenna 5 dBi Omni |
|
Wi-Fi Standards |
802.11 b/g/n |
|
Power Method |
Passive Power over Ethernet (48V), 802.3af Supported |
|
Power Supply |
48V, 0.5A PoE Giagabit Adapter |
|
Maximum Power Consumption |
8W |
|
Maximum TX Power |
28 dBm |
|
BSSID |
Up to Four per Radio |
|
Power Save |
Supported |
|
Wireless Security |
WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WAP/WPA2, TKIP/AES) |
|
Certifications |
CE, FCC, IC |
|
Mounting |
Wall/Ceiling (Kits Included) |
|
Operating temperature |
-33 to 65°C (-22 to 149°F) |
|
Operating Humidity |
5 to 95% Non-Condensing |
|
Advanced Traffic Management |
|
|
VLAN |
802.1Q |
|
Advanced QoS |
Per-User Rate Limiting |
|
Guest Traffic Isolation |
Supported |
|
WMM |
Voice, Video, Best Effort, and Background |
|
Concurrent Clients |
100+ |
|
Supported Data Rates (Mbps) |
|
|
Standard |
Data Rates |
|
802.11n |
6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0 - MCS23, HT 20/40) |
|
802.11b |
1, 2, 5.5 11 Mbps |
|
802.11g |
6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
Sản phẩm liên quan
|
UAP-Outdoor+ |
|
|
Dismensions |
205 x 83 x 37 mm |
|
Weight |
250 g (8.82 oz) without Mounting Kits 294 g (10.37 oz) with Mounting Kits |
|
Networking Interface |
(2) 10/100 Ethernet Port |
|
Buttons |
Reset |
|
Antennas |
External antenna 5 dBi Omni |
|
Wi-Fi Standards |
802.11 b/g/n |
|
Power Method |
Passive Power over Ethernet (48V), 802.3af Supported |
|
Power Supply |
48V, 0.5A PoE Giagabit Adapter |
|
Maximum Power Consumption |
8W |
|
Maximum TX Power |
28 dBm |
|
BSSID |
Up to Four per Radio |
|
Power Save |
Supported |
|
Wireless Security |
WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WAP/WPA2, TKIP/AES) |
|
Certifications |
CE, FCC, IC |
|
Mounting |
Wall/Ceiling (Kits Included) |
|
Operating temperature |
-33 to 65°C (-22 to 149°F) |
|
Operating Humidity |
5 to 95% Non-Condensing |
|
Advanced Traffic Management |
|
|
VLAN |
802.1Q |
|
Advanced QoS |
Per-User Rate Limiting |
|
Guest Traffic Isolation |
Supported |
|
WMM |
Voice, Video, Best Effort, and Background |
|
Concurrent Clients |
100+ |
|
Supported Data Rates (Mbps) |
|
|
Standard |
Data Rates |
|
802.11n |
6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0 - MCS23, HT 20/40) |
|
802.11b |
1, 2, 5.5 11 Mbps |
|
802.11g |
6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
SẢN PHẨM ĐÃ XEM
TIN TỨC, SỰ KIỆN
Xem tất cảĐĂNG KÝ NHẬN EMAIL THÔNG BÁO KHUYẾN MẠI HOẶC ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ
THÔNG TIN CÔNG TY
CHÍNH SÁCH CHUNG
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
HỆ THỐNG CÁC SHOWROOM CỦA WIFI.COM.VN
SHOWROOM HỒ CHÍ MINH
© 2022 - Bản quyền của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại H2K Việt Nam
Giấy CNDKKD số 0102917980 do Sở KH&ĐT TP.Hà Nội cấp ngày 19/09/2008. Địa chỉ: Số 32B ngõ 315 Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
ĐT: 024.666.24888 - Email: [email protected]
Công ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Trung Anh
Giấy CNĐKKD số 0312364179 do Sở KH&ĐT TP.HCM cấp ngày 10/07/2013. Địa chỉ: 74/1/12 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
ĐT: 028.665.24888 - Email: [email protected]





