| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Mô tả sản phẩm
UniFi 5G Backup là thiết bị dự phòng Internet di động, giúp bổ sung kết nối 5G/LTE backup khi đường truyền Internet chính gặp sự cố. Thiết bị sử dụng kết nối 5G RedCap và 4G LTE, hỗ trợ Nano-SIM hoặc eSIM, phù hợp cho cửa hàng, văn phòng, chi nhánh nhỏ, hệ thống camera hoặc các mạng UniFi cần duy trì kết nối ổn định khi WAN chính bị gián đoạn.
U5G được thiết kế nhỏ gọn với cổng GbE RJ45, cấp nguồn qua PoE, tích hợp màn hình trạng thái 1.14 inch. Thiết bị hoạt động trong UniFi Network, yêu cầu phiên bản 10.4.57 trở lên, giúp quản trị viên dễ dàng tích hợp, theo dõi và vận hành trong hệ sinh thái UniFi hiện có.

Tính năng nổi bật
Hỗ trợ 5G RedCap và 4G LTE: Thiết bị hỗ trợ 5G RedCap cùng 4G LTE, đáp ứng nhu cầu kết nối di động ổn định cho mô hình backup WAN. Tốc độ tối đa 220 Mbps download / 120 Mbps upload trên 5G SA và 195 Mbps download / 100 Mbps upload trên 4G LTE.
Hỗ trợ Nano-SIM và eSIM: U5G có 1 khe Nano-SIM và 1 eSIM, giúp người dùng linh hoạt lựa chọn gói dữ liệu hoặc nhà mạng phù hợp khi triển khai kết nối dự phòng.
Cấp nguồn qua PoE, triển khai gọn gàng: Thiết bị sử dụng PoE input, giúp truyền dữ liệu và cấp nguồn qua cùng một dây mạng. Điều này giúp lắp đặt gọn hơn, đặc biệt khi cần đặt thiết bị gần cửa sổ hoặc vị trí có tín hiệu cellular tốt.

Tích hợp antenna cellular omni-directional: U5G sử dụng 2 antenna cellular omni-directional tích hợp, giúp thu phát tín hiệu di động theo nhiều hướng, phù hợp cho các vị trí lắp đặt trong nhà như bàn làm việc, tường hoặc gần cửa sổ.
Nhiều phương án lắp đặt: Sản phẩm đi kèm phụ kiện desktop stand, wall mount và window mount, hỗ trợ đặt bàn, gắn tường hoặc gắn cửa sổ để tối ưu vị trí thu sóng cellular.

Màn hình trạng thái 1.14 inch: Màn hình trạng thái 1.14 inch giúp quan sát nhanh thông tin thiết bị và tình trạng hoạt động, hỗ trợ kỹ thuật viên kiểm tra trong quá trình lắp đặt và vận hành.
Quản lý trong hệ sinh thái UniFi: U5G hoạt động với UniFi Network 10.4.57 trở lên và hỗ trợ ứng dụng UniFi trên iOS/Android theo phiên bản yêu cầu của hãng, giúp quản trị viên dễ theo dõi, cấu hình và quản lý thiết bị trong cùng hệ sinh thái UniFi.

Thiết kế nhỏ gọn, dễ bố trí: Thiết bị có kích thước 200 × 38 × 20.2 mm và trọng lượng chỉ 122g, phù hợp để đặt ở nhiều vị trí khác nhau mà không chiếm nhiều không gian.

Đóng gói sản phẩm

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| NETWORKING | |
| Networking Interface | 1 × GbE RJ45 port, 5G RedCap and LTE |
| SIM | 1 × Nano-SIM (4FF), 1 × eSIM |
| PoE Interface | 1 × PoE input |
| 5G NR | |
| Category | 5G RedCap |
| Frequency Bands | n1, n3, n5, n7, n8, n20, n26, n28, n40, n41, n77, n78 |
| Max. TX Power | 23 dBm |
| 5G SA Peak Data Speed | Downlink 220 Mbps / Uplink 120 Mbps |
| 4G LTE | |
| Frequency Bands | B1, B3, B5, B7, B8, B18, B19, B20, B26, B28, B38, B40, B41, B42, B43 |
| Max. TX Power | HPUE power class 2: 26 dBm |
| 4G LTE Peak Data Speed | Downlink 195 Mbps / Uplink 100 Mbps |
| LTE Throughput Speed | Downlink 195 Mbps / Uplink 100 Mbps |
| ANTENNAS | |
| Antenna Type | 2 × Embedded omni-directional cellular antennas |
| PHYSICAL SPECIFICATIONS | |
| Dimensions | Device: 200 × 38 × 20.2 mm (7.9 × 1.5 × 0.8") Table stand: 48.1 × 48 × 55.2 mm (1.9 × 1.9 × 2.2") |
| Weight | Device: 122 g (4.3 oz) Stand: 138 g (4.9 oz) Wall mount: 66 g (2.3 oz) |
| Enclosure Material | Polycarbonate, aluminum alloy |
| Mount Material | Galvanized steel, silicone rubber |
| Mounting | Desktop stand, wall, window mount included |
| HARDWARE | |
| Power Method | PoE |
| Display | 1.14" status display |
| Buttons | 1 × Factory reset |
| ENVIRONMENT | |
| Ambient Operating Temperature | 0 to 40°C (32 to 104°F) |
| Ambient Operating Humidity | 5 to 95% noncondensing |
| SOFTWARE REQUIREMENTS | |
| Application Requirements | UniFi Network version 10.4.57 and later |
| Mobile App | UniFi iOS 10.35.0 and later; UniFi Android 10.38.2 and later |
| CERTIFICATION & COMPLIANCE | |
| NDAA Compliant | Yes |
| Certifications | FCC, IC, PTCRB, GCF, AT&T, T-Mobile |