| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 12 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
UniFi AirWire (U-AirWire) là adapter WiFi 7 client hiệu suất cao, mang đến kết nối không dây thực sự đa băng tần đồng thời nhờ công nghệ STR MLO. Thiết bị biến laptop, PC hoặc thiết bị có kết nối USB-C thành client WiFi mạnh mẽ, hỗ trợ tốc độ multi-gigabit thực tế, độ trễ cực thấp và phạm vi phủ sóng rộng hơn hẳn các adapter WiFi thông thường. Tích hợp hoàn hảo với hệ thống UniFi, AirWire là giải pháp lý tưởng để khai thác tối đa tiềm năng của mạng WiFi 7 mà không cần dây Ethernet phức tạp.
• STR MLO thực thụ với hoạt động đồng thời: Hoạt động độc lập trên băng tần 5 GHz và 6 GHz cùng lúc, tổng hợp phổ tần thay vì chuyển đổi luân phiên, mang lại throughput cao hơn, độ trễ thấp và kết nối ổn định ngay cả khi có nhiễu.
• Thiết kế Super-Antenna hướng tính: Ăng-ten cao cấp với gain 11 dBi trên cả hai băng tần, tăng phạm vi sử dụng lên gấp ba lần so với adapter thông thường, giúp duy trì tốc độ cao ở khoảng cách xa và kết nối 6 GHz ổn định hơn.
• Tốc độ multi-gigabit thực tế: Hỗ trợ tốc độ tối đa 5.8 Gbps trên 6 GHz (BW320) và 4.3 Gbps trên 5 GHz (BW240), kết hợp cổng 5 GbE để mang lại trải nghiệm gần như dây quang.
• Cài đặt Plug-and-Play với Auto-Link: Kết nối USB-C đơn giản, tự động onboarding an toàn vào mạng UniFi mà không cần cấu hình thủ công, phù hợp cho cả người dùng cá nhân và doanh nghiệp.
• Radio quét phổ thời gian thực: Radio quét riêng giúp phân tích phổ và phát hiện nhiễu từ góc nhìn client, hỗ trợ tối ưu hóa mạng mà không ảnh hưởng đến tốc độ truyền dữ liệu.
• Hỗ trợ meshing không dây: Cho phép thiết lập mesh linh hoạt, mở rộng mạng dễ dàng mà vẫn giữ hiệu suất cao.
- Kích thước: 117 x 117 x 42.5 mm (4.6 x 4.6 x 1.7 inch).
- Trọng lượng: 537 g.
- Tiêu chuẩn WiFi: WiFi 7 (802.11be) với 4 spatial streams.
- MIMO: 2x2 DL/UL MU-MIMO trên cả 6 GHz và 5 GHz.
- Tốc độ dữ liệu tối đa: 5.8 Gbps (6 GHz, BW320), 4.3 Gbps (5 GHz, BW240).
- Ăng-ten: Gain 11 dBi trên 6 GHz và 5 GHz.
- Cổng kết nối: 1 × 5 GbE (qua USB 3.2 Gen2), quản lý qua USB-C.
- Nguồn: USB PD 5/9/12V (15W chế độ thường, 20W chế độ hiệu suất), tiêu thụ tối đa 18W.
- Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 40°C.
• Laptop và máy trạm di động trong văn phòng lớn: Kết nối máy tính xách tay với mạng WiFi 7 tốc độ cao mà không cần cáp Ethernet dài, duy trì multi-gigabit ngay cả khi di chuyển xa access point, phù hợp cho nhân viên làm việc linh hoạt.
• Thiết bị cố định đòi hỏi băng thông lớn: Kết nối NAS, PC gaming, máy chỉnh sửa video hoặc Smart TV với tốc độ gần như dây quang, giảm độ trễ và tăng độ ổn định cho streaming 4K/8K hoặc backup dữ liệu lớn.
• Mở rộng mạng gia đình hoặc doanh nghiệp nhỏ: Sử dụng làm client bridge để kết nối các thiết bị ở khu vực xa router, hoặc xây dựng mesh không dây, giải quyết vấn đề vùng chết sóng và mang lại trải nghiệm WiFi liền mạch khắp không gian.
UniFi AirWire U-AirWire là adapter WiFi 7 client mạnh mẽ nhất hiện nay, kết hợp hoàn hảo giữa tốc độ thực tế, phạm vi rộng và tính dễ sử dụng – sẵn sàng nâng cấp kết nối không dây cho hệ thống mạng của bạn lên tầm cao mới.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Specification | Detail |
|---|---|
| Overview | UniFi WiFi 7 Access Point |
| Dimensions | 117 x 117 x 42.5 mm (4.6 x 4.6 x 1.7") |
| WiFi Standard | WiFi 7 |
| Spatial Streams | 4 |
| Performance | |
| MIMO (6 GHz) | 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO) |
| MIMO (5 GHz) | 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO) |
| Max. Data Rate | |
| 6 GHz | 5.8 Gbps (BW320) |
| 5 GHz | 4.3 Gbps (BW240) |
| Antenna Gain | |
| 6 GHz | 11 dBi |
| 5 GHz | 11 dBi |
| Max. TX Power | |
| 6 GHz | 20 dBm |
| 5 GHz | 25 dBm |
| Supported Data Rates | |
| 802.11be (WiFi 7) | 7.3 Mbps to 5.8 Gbps (MCS0 - MCS13 NSS1/2, EHT 20/40/80/160/320) |
| 802.11ax (WiFi 6) | 7.3 Mbps to 2.4 Gbps (MCS0 - MCS11 NSS1/2, HE 20/40/80/160) |
| 802.11ac (WiFi 5) | 6.5 Mbps to 1.7 Gbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2, VHT 20/40/80/160) |
| 802.11n | 6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0 - MCS15, HT 20/40) |
| Features | |
| Wireless Meshing | ✓ |
| Real-Time Spectral Analysis | ✓ |
| Hardware | |
| Max. Power Consumption | 18W |
| Power Supply | USB PD 5/9/12V, 15W (Normal mode) USB PD 5/9/12V, 20W (Performance mode) |
| Networking Interface | (1) 5 GbE port (USB3.2 Gen2) |
| Weight | 537 g (1.2 lb) |
| Enclosure Material | Polycarbonate |
| Display | 0.96" status display |
| Channel Bandwidth | HT 20/40, VHT 20/40/80/160, HE 20/40/80/160, EHT 20/40/80/160/240/320 (MHz) |
| Others | |
| NDAA Compliant | ✓ |
| Certifications | CE, FCC, IC |
| Ambient Operating Temperature | -10 to 40°C (14 to 104°F) |
| Ambient Operating Humidity | 5 to 95% noncondensing |