| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 24 Tháng |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
UPS ARES AR620RT là bộ lưu điện line interactive dạng rack 3U với công suất 2000VA/1600W, được thiết kế chuyên biệt cho lắp đặt trong tủ rack 19 inch tại văn phòng, server room nhỏ hoặc hệ thống giám sát ở Việt Nam. Sản phẩm từ thương hiệu ARES Đài Loan nổi bật nhờ dạng sóng sine chuẩn, hệ số công suất 0.8 và cổng USB quản lý phần mềm, giúp cung cấp nguồn điện sạch, ổn định và bảo vệ thiết bị khỏi gián đoạn đột ngột. Với thiết kế rackmount tiết kiệm không gian, chức năng quản lý ắc quy thông minh và các lớp bảo vệ toàn diện, đây là lựa chọn đáng tin cậy cho người dùng cần UPS chuyên dụng rack với hiệu suất cao và dễ tích hợp hệ thống.
- Dạng sóng sine chuẩn và hệ số công suất 0.8: Cung cấp nguồn điện chất lượng cao, sạch ở chế độ pin với công suất thực lớn, phù hợp bảo vệ thiết bị nhạy cảm như server, switch mạng hoặc NVR mà không gây nhiễu hoặc hư hại linh kiện.
- Chức năng AVR ổn định điện áp: Tự động điều chỉnh dải điện áp đầu vào rộng (khoảng 160 ~ 280VAC), giữ nguồn ra ổn định, giúp thiết bị hoạt động mượt mà ngay cả khi lưới điện biến động mạnh, phổ biến ở Việt Nam.
- Cổng USB quản lý phần mềm: Kết nối với máy tính hoặc server để theo dõi trạng thái UPS thời gian thực, lập lịch tắt/mở thiết bị và tự động sao lưu dữ liệu khi pin yếu, tăng tính chuyên nghiệp và an toàn dữ liệu.
- Tự động khởi động lại khi điện lưới khôi phục: UPS tự bật và hoạt động bình thường mà không cần can thiệp thủ công, rất tiện lợi cho hệ thống rack chạy 24/7 như server nhỏ hoặc thiết bị mạng.
- Bảo vệ toàn diện đa lớp: Tự động ngắt khi quá tải, ngắn mạch, quá nhiệt, nạp/xả pin quá mức, kết hợp quản lý ắc quy thông minh và tự sạc pin khi tắt, đảm bảo an toàn tối đa và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Thiết kế rackmount 3U chuẩn 19 inch: Kích thước gọn gàng dễ lắp đặt vào tủ rack, tiết kiệm không gian và phù hợp với môi trường server room hoặc hệ thống giám sát chuyên nghiệp.
- Công suất: 2000VA/1600W.
- Công nghệ: Line Interactive (DSP digital control).
- Nguồn điện vào: 160 ~ 280VAC, 50/60Hz.
- Nguồn điện ra: 220VAC ±10% (chế độ ắc quy).
- Dạng sóng: Sóng sine chuẩn (chế độ ắc quy).
- Thời gian lưu điện: 6 phút tại 50% tải.
- Ắc quy: 3 x 12V/9Ah (ắc quy khô kín khí, không cần bảo dưỡng).
- Cổng kết nối điện ra: 5 ổ cắm Universal + 1 ổ cắm C14 (hoặc biến thể 3 Universal + 1 C14).
- Kích thước: 440 x 410 x 132 mm (3U rackmount).
- Server room hoặc văn phòng nhỏ lắp rack: UPS ARES AR620RT bảo vệ server, switch, router và thiết bị mạng khỏi mất dữ liệu do cúp điện, với thời gian lưu đủ để shutdown an toàn, giúp duy trì hoạt động kinh doanh hoặc quản lý dữ liệu liên tục trong điều kiện lưới điện không ổn định tại TP.HCM.
- Hệ thống giám sát an ninh chuyên nghiệp: Kết nối với camera IP, NVR và thiết bị ghi hình trong tủ rack, sản phẩm đảm bảo ghi hình và lưu trữ không gián đoạn, giải quyết vấn đề mất an ninh khi mất điện, phù hợp cho cửa hàng lớn, tòa nhà hoặc doanh nghiệp vừa.
- Thiết bị mạng và viễn thông rackmount: Sử dụng cho switch layer 2/3, router doanh nghiệp hoặc tổng đài VoIP, bộ lưu điện giữ kết nối ổn định, hỗ trợ làm việc từ xa hoặc dịch vụ mạng mà không lo gián đoạn nguồn, tăng độ tin cậy cho hệ thống IT nhỏ.
Với UPS ARES AR620RT, bạn sẽ có nguồn điện dự phòng chuyên dụng rackmount ổn định, bảo vệ hiệu quả cho các thiết bị công nghệ quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | AR620RT |
| Công suất | 2000 VA / 1600 W |
| Công nghệ | Line Interactive (DSP digital control) |
| DC INPUT | |
| Rated voltage | 36 V (S) / 48 V (H) |
| DC input range (default) | 30 ~ 45 V (S) / 40 ~ 60 V (H) |
| AC INPUT | |
| AC input range (bypass mode) | 0 ~ 121 / 132 / 138 / 144 Vac (cho 100/110/115/120 Vac ± 10 Vac) 0 ~ 242 / 264 / 276 / 288 Vac (cho 200/220/230/240 Vac ± 10 Vac) |
| AC input range (mains mode) | 100 V: 70 ~ 130 Vac 110 V: 80 ~ 140 Vac 115 V: 85 ~ 145 Vac 120 V: 90 ~ 150 Vac 200 V: 145 ~ 260 Vac 220 V: 165 ~ 280 Vac 230 V: 175 ~ 290 Vac 240 V: 185 ~ 300 Vac |
| Frequency input range | 50 Hz / 60 Hz (auto-sense), 50 Hz / 60 Hz ± 5% ~ 15% |
| Generator connection | Có (công suất đầu vào máy phát có thể thiết lập) |
| OUTPUT | |
| Inverter output range | 100 / 110 / 115 / 120 / 200 / 220 / 230 / 240 Vac ± 5% (có thể thiết lập) |
| AC output range (bypass mode) | Giống AC input range (bypass mode) |
| AC output range (mains mode) | 100 V: 90 ~ 110 Vac 110 V: 99 ~ 121 Vac 115 V: 103 ~ 126 Vac 120 V: 108 ~ 132 Vac 200 V: 166 ~ 226 Vac 220 V: 188 ~ 245 Vac 230 V: 199 ~ 254 Vac 240 V: 210 ~ 264 Vac |
| Output frequency | 50 / 60 Hz ± 0.3 Hz (có thể thiết lập) |
| Waveform | Pure sine wave |
| Inverter efficiency | Tối đa 85% |
| Energy saving mode | Có thể thiết lập (< 3% tải), vào sau 80 giây |
| No-load shutdown | Có thể thiết lập (< 3% tải), tắt sau 80 giây |
| Transfer time | ≤ 10 ms |
| THDV (resistive load) | ≤ 5% |
| Protections | Quá tải, ngắn mạch (inverter), điện áp ắc quy thấp, sạc ắc quy quá mức, quá nhiệt |
| Overload (mains mode) | 110% trong 120 giây, 125% trong 60 giây, 150% trong 10 giây (chuyển sang bypass) |
| Overload (inverter mode) | 110% trong 60 giây, 125% trong 10 giây, 150% trong 5 giây (tắt trực tiếp) |
| Mute | Tự động tắt tiếng sau 60 giây hoặc tắt thủ công |
| BATTERIES | |
| Inbuilt battery (standard model) | 12 V / 9 Ah x 3 |
| Charging current | Standard model (S): 1 A (mặc định) Long time model (H): 10 A (mặc định); có thể điều chỉnh <10 A bước 1 A, ≥10 A bước 5 A Tối đa 20 A (H) |
| Equalizing charge voltage | Single battery 14.1 Vdc (mặc định), điều chỉnh 13.6 ~ 15 Vdc |
| Floating charge voltage | Single battery 13.5 Vdc (mặc định), điều chỉnh 13.2 ~ 14.6 Vdc |
| Low voltage alarm point | Single battery 10.8 Vdc (mặc định), điều chỉnh 9.6 ~ 13 Vdc |
| Low voltage shutdown point | Single battery 10.2 Vdc (mặc định), điều chỉnh 9.6 ~ 11.5 Vdc |
| OTHERS | |
| Communications | USB & RJ45 (tiêu chuẩn), dry contacts / SNMP (tùy chọn) |
| Operating temperature | 5℃ ~ 40℃ |
| Operating humidity | Độ ẩm tương đối ≤ 93% |
| Noise level | ≤ 50 dB (ở khoảng cách 1 m) |
| Rack mount | |
| Dimensions (W × D × H) (mm) | 440 × 410 × 132 (model S) |
| Packaged dimensions (W × D × H) (mm) | Không được chỉ định trong dữ liệu cung cấp |
| Net weight (kg) | 21.3 (model S) |
| Gross weight (kg) | Không được chỉ định trong dữ liệu cung cấp |