| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 12 Tháng |
Có 2 lựa chọn. Bạn đang chọn USW-WAN:
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
Đang có hàng tại:
Vui lòng liên hệ để được tư vấnMÔ TẢ SẢN PHẨM
UniFi WAN Switch | USW-WAN là giải pháp chuyên biệt từ Ubiquiti giúp kết nối hai UniFi Gateway ở chế độ High Availability (Shadow Mode) với một nhà cung cấp ISP duy nhất. Thiết bị mang đến hiệu suất cao với tốc độ 10Gbps, nguồn điện dự phòng kép và thiết kế rackmount 1U, đảm bảo tính sẵn sàng cao cho mạng doanh nghiệp.

- Kết nối 10G SFP+ linh hoạt: Sở hữu 3 cổng 10G SFP+ (tương thích 1G) và 1 cổng 1GbE RJ45 quản lý, cho phép truyền dữ liệu tốc độ cao, lý tưởng để liên kết gateway với hạ tầng ISP hiện đại mà không gây bottleneck.
- Nguồn điện dự phòng kép (Dual AC Inputs): Hai nguồn AC độc lập giúp switch hoạt động liên tục ngay cả khi một nguồn điện gặp sự cố, giảm thiểu thời gian downtime tối đa cho hệ thống mạng quan trọng.
- Hiệu suất switching mạnh mẽ: Với switching capacity 20 Gbps, non-blocking throughput 10 Gbps và forwarding rate 15 Mpps, thiết bị xử lý lưu lượng lớn mượt mà, phù hợp cho môi trường đa người dùng.
- Tích hợp UniFi Network: Quản lý tập trung qua giao diện UniFi Network (từ version 9.1.119), hỗ trợ giám sát, cấu hình VLAN, và tối ưu hóa dễ dàng mà không cần license.
- Thiết kế rackmount chắc chắn: Kích thước 1U tiêu chuẩn, vỏ thép SGCC bền bỉ, ESD protection cao (±16kV air, ±22kV contact), hoạt động ổn định ở nhiệt độ -5°C đến 40°C.
- High Availability cho Gateway: Được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ dual WAN gateway, loại bỏ điểm yếu đơn lẻ (single point of failure) trong kết nối Internet.

- Kích thước: 442.4 x 120 x 43.7 mm (1U rackmount)
- Trọng lượng: 2.2 kg (không bracket), 2.3 kg (có bracket)
- Cổng kết nối: 1x 1GbE RJ45 (1G/100M/10M), 3x 10G SFP+ (10G/1G)
- Hiệu suất: Switching capacity 20 Gbps, Total Non-Blocking Throughput 10 Gbps, Forwarding rate 15 Mpps
- Nguồn điện: Dual AC inputs (100–240V AC), tiêu thụ tối đa 13W, hai PSU nội bộ 36W
- Môi trường hoạt động: Nhiệt độ -5°C đến 40°C, độ ẩm 10-90% không ngưng tụ
- Quản lý: UniFi Network Application, hỗ trợ LED hiển thị trạng thái

- Doanh nghiệp vừa và lớn: Trong văn phòng có hai UniFi Dream Machine Pro/SE hoặc gateway tương đương, UniFi WAN Switch giúp duy trì kết nối Internet ổn định 24/7, đặc biệt phù hợp cho công ty cần uptime cao như tài chính, y tế hoặc dịch vụ trực tuyến.
- Hệ thống mạng ISP đa gateway: Khi sử dụng hai đường truyền từ cùng một nhà cung cấp, switch giúp load balancing và failover tự động, giảm nguy cơ gián đoạn dịch vụ cho nhân viên làm việc từ xa hoặc hệ thống cloud.
- Trung tâm dữ liệu nhỏ hoặc phòng server: Kết hợp với các thiết bị UniFi khác, nó tạo backbone mạng 10G đáng tin cậy cho camera IP, NAS, server và access point.
Với khả năng redundancy mạnh mẽ, hiệu suất 10Gbps và quản lý tập trung thông minh, UniFi WAN Switch là lựa chọn lý tưởng để xây dựng hạ tầng mạng chuyên nghiệp, ổn định và dễ mở rộng.



ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Category | Specification |
|---|---|
| Dimensions | 442.4 × 120 × 43.7 mm (17.4 × 4.72 × 1.7") |
| Port Layout | 1× 1 GbE RJ45 (1G/100M/10M)3× 10G SFP+ (10G/1G) |
| Redundancy | Dual AC inputs |
| Form Factor | Rack mount (1U) |
| Switching Capacity | 20 Gbps |
| Total Non-Blocking Throughput | 10 Gbps |
| Forwarding Rate | 15 Mpps |
| Max. Power Consumption | 13W |
| Power Method | (2) Universal input, 100–240V AC, 50/60 Hz |
| Power Input Method | AC input |
| Power Supply | (2) AC/DC, internal, 36W |
| Supported Voltage Range | 100–240V AC |
| Management | Ethernet |
| Weight | Without mounting brackets: 2.2 kg (4.85 lb)With mounting brackets: 2.3 kg (5.1 lb) |
| Enclosure Material | SGCC steel |
| Mount Material | SGCC steel |
| ESD Protection | Air: ±16kV, Contact: ±22kV |
| Ambient Operating Temperature | -5°C to 40°C (23°F to 104°F) |
| Ambient Operating Humidity | 10% to 90% non-condensing |
| Ethernet LEDs | ✓ |
| SFP+ LEDs | ✓ |
| System LEDs | ✓ |
| Certifications | CE, FCC, IC, Anatel: 03715-25-08356 |
| NDAA Compliant | ✓ |
| Application Requirements | UniFi Network Version 9.1.119 and later |