| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA SẢN PHẨM
1. Hiệu năng và mật độ cao tuyệt vời cho mọi thị trường.
Bộ phát Wi-Fi 7 trong nhà X7-55X của Cambium Networks với bộ anten thứ 3 có thể tùy chỉnh bằng phần mềm được thiết kế để mang lại hiệu năng tiên tiến với tính linh hoạt đáp ứng các nhu cầu hiện tại và tương lai. Tăng cường sức mạnh cho hệ thống mạng với công nghệ Wi-Fi mới nhất. Bộ thu phát IoT phù hợp để hỗ trợ BLE, Zigbee, Matter hoặc Thread và đáp ứng các yêu cầu IoT.
2. Lắp đặt nhanh chóng
Bộ phát Wi-Fi 7 AP X7-55X giúp đơn giản hóa việc lắp đặt, tiết kiệm thời gian và tiền bạc cho bạn. Hệ thống giá đỡ đa chức năng cho phép dễ dàng lắp đặt thiết bị trên bất kỳ bề mặt phẳng nào. Cổng Ethernet âm và giá đỡ gắn viền giúp việc lắp đặt và hoàn thiện trông đẹp mắt. Thêm vào đó, giá đỡ hộp mới tương thích ngược với dòng XV3-8 và XE3-4 có thể tận dụng chung.
3. Quản lý trên nền tảng đám mây và on-premise
X7-55X hoạt động thông qua cnMaestro của Cambium, có thể truy cập trên cả nền tảng đám mây và on-premise. Đồng bộ với ONE Network của Cambium, cnMaestro tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý tất cả các thiết bị thông qua giao diện thân thiện với người dùng, giúp đơn giản hóa việc điều khiển từ hệ thống đến các thiết bị đầu cuối. Điều này cho phép bạn bắt đầu quản lý mạng của mình ngay lập tức.
4. cnMaestro X Assurance
Thu thập thông tin chi tiết theo thời gian thực về tình trạng mạng và khắc phục sự cố của khách hàng một cách hiệu quả bằng cách sử dụng phân tích dựa trên AI để chuyển từ quản lý SLA thụ động sang chủ động
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Tổng băng thông: Khoảng 17.4 Gbps.
Băng tần 5 GHz: 5,764 Mbps.
Băng tần 2.4 GHz: 574 Mbps.
Hỗ trợ MU-MIMO: Cả hai chiều gửi và nhận (UL/DL) trên tất cả các băng tần, giúp xử lý đa thiết bị mượt mà.
Cổng mạng Multi-Gig: 1 cổng Ethernet hỗ trợ tốc độ lên tới 5 Gbps loại bỏ hiện tượng "nút thắt cổ chai" từ hạ tầng dây.
Cấp nguồn PoE: Chuẩn 802.3bt (PoE++) công suất tối đa 33W.
Radio chuyên dụng: Tích hợp sẵn BLE 5.1 và 802.15.4.
Giao thức: hỗ trợ Zigbee, Matter và Thread là thành phần quan trọng cho hạ tầng Smart Office/Smart Home thế hệ mới.
Anten: Độ lợi băng tần 2.4 GHz: 5 dBi; 5 GHz: 6 dBi; 6 GHz: 7 dBi; IoT 2.4GHz: 3 dBi, công suất phát tối đa có thể lên đến 35dBm tùy vùng.
MTBF: Hơn 1.3 triệu giờ hoạt động liên tục, khẳng định độ bền chuẩn công nghiệp.
Dạng vuông: 240 x 240 x 50 mm.
Trọng lượng: 1.6 kg.
GIẢN ĐỒ BỨC XẠ CỦA THIẾT BỊ


ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
Download Datasheets
| Specification | Details |
|---|---|
| 1. Radio Specifications | |
| 2.4 GHz Radio | 2x2:2 with 802.11 b/g/n/ax/be |
| 5 GHz Radio | 4x4:4 with 802.11 a/n/ac/ax/be |
| Software Definable Radio (SDR) | 5 or 6 GHz 4x4:4 with 802.11 a/n/ac/ax/be |
| IoT Radio | Built-in BLE 5.1 or 802.15.4 (Zigbee, Matter, Thread support) |
| MIMO Support | 2x2 (2.4/5/6 GHz) SU-MIMO; 2x2 (2.4 GHz) MU-MIMO UL/DL; 4x4 (5/6 GHz) MU-MIMO UL/DL |
| 2. Wi-Fi Performance & Data Rates | |
| Max PHY Rate | 2.4 GHz: 574 Mbps; 5 GHz: 5,764 Mbps; 6 GHz: 11,530 Mbps |
| 802.11be Data Rates | 7.3 to 11,530 Mbps |
| 802.11ax Data Rates | 7.3 to 4,804 Mbps |
| 802.11ac Data Rates | 6.5 to 3,466 Mbps |
| Channel Width | 20/40/80/160/320 MHz |
| Modulation | Up to 4096-QAM |
| 3. Antenna & RF Parameters | |
| Antenna Peak Gain | 2.4 GHz: 5 dBi; 5 GHz: 6 dBi; 6 GHz: 7 dBi; IoT 2.4GHz: 3 dBi |
| Max Radio Tx Power | 2.4 GHz: 25 dBm; 5 GHz: 26 dBm; 6 GHz: 26 dBm |
| Max EIRP | 2.4 GHz: 32 dBm; 5 GHz: 35 dBm; 6 GHz: 34 dBm |
| 4. Network Interfaces | |
| Ethernet Port | One 10/100 Mbps/ 1 / 2.5 / 5 Gbps PoE port |
| USB Interface | One USB 2.0 type A port, max 5 W power supply |
| 5. Power Specifications | |
| Max Power Consumption | 33W (802.3bt) |
| Typical Power Consumption | 19W (BLE / 802.15.4 enabled) |
| PoE Standards Support | 802.3bt (Class 6), 802.3at (Class 4), 802.3af (Class 3) |
| 6. Physical Characteristics | |
| Dimensions | 240 mm x 240 mm x 50 mm (9.45 in x 9.45 in x 1.97 in) |
| Weight | 1,600 g (3.52 lb) |
| Mount Options | Drop ceiling T-bar, ceiling tile, 4" square/round electrical box, NA/EU single gang box, wall/ceiling mount |
| LEDs | Multicolor (Blue: cnMaestro; Green: Running; Amber: Booting) |
| 7. Environmental | |
| Operating Temperature | 0ºC to 50ºC |
| MTBF | 1,335,881 hours at 25ºC; 357,922 hours at 50ºC |
| 8. Wi-Fi Features | |
| SSID Capacity | 16 SSIDs per radio, 48 SSIDs per AP |
| Client Capacity | 1280 clients total (256 on 2.4 GHz, 512 on 5 GHz, 512 on 6 GHz) |
| Advanced Features | MLO (Multi-link operation), Band Steering, Airtime Fairness, MESH Support (Auto-discovery/Self-healing) |
| 9. Network Features | |
| VLAN Support | 802.1q, Dynamic VLAN via RADIUS, Local VLAN pool |
| Tunneling | WWAN, PPPoE, L2TPv2, L2GRE, VXLAN |
| Diagnostic Tools | Packet Capture, ZapD Performance Tool, Speedtest |
| 10. Security & Authentication | |
| Encryption | WPA3 (SAE, ePSK, Enterprise, CNSA), WPA2 (AES, PSK, ePSK, Enterprise), OWE, PMF |
| Authentication | 802.1X (EAP-TTLS, TLS, MSCHAPv2, PEAP), MAC Auth, Guest Portal, Social Login |
| Threat Protection | WIDS/WIPS, Rogue AP detection, L2-L7 ACL rules |
| 11. Management | |
| Control Platforms | cnMaestro Cloud / On-Premises (v5.2.1+), Local Web (HTTPS), CLI (SSH/Telnet) |
| Monitoring | SNMP v2/v3, External Syslog, RESTful Management API |
| 12. Standards & Certifications | |
| Regulatory | FCC, IC, CE, ANZI, EN 300 328, EN 301 893, EN 303 687 |
| Safety & Environmental | IEC/UL 62368-1, EN 60601-1-2 (Medical), UL 2043 (Plenum), WEEE, REACH, RoHS |