Router WiFi 6 Portable 5G ZTE U50

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

Router WiFi 6 Portable 5G ZTE U50

Router WiFi 6 Portable 5G ZTE U50

Mã SP: U50

Lượt xem: 527 lượt

0 đánh giá

5G MiFi Router: 5G SA and NSA cho tốc độ download tối đa 2.6 Gbps
Hỗ trợ tương thích ngược 4G LTE, UMTS
WiFi 6 AX1800 Dual-band
Giao diện I/O: (1) nano-sim & (1) cổng USB-C & (2) cổng antenna TS9
Pin 4500 mAh cho thời lượng tối đa lên đến 8h
Chịu tải tối đa 32 thiết bị đồng thời
Giá khuyến mại: 3.690.000 đ

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh Sỉ/Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Mô tả sản phẩm ZTE U50 Portable WiFi 6 5G Router

Tổng quan

ZTE U50 là router Wi-Fi 6 5G di động, được thiết kế để cung cấp kết nối internet tốc độ cao qua mạng 5G và 4G LTE, lý tưởng cho các tình huống di chuyển, làm việc từ xa, hoặc khu vực thiếu hạ tầng cáp quang. Với tốc độ download tối đa 2.63 Gbps trên mạng 5G (EN-DC, Sub6G) và Wi-Fi dual-band AX1800 (1201 Mbps trên 5 GHz, 574 Mbps trên 2.4 GHz), thiết bị hỗ trợ kết nối đồng thời lên đến 32 thiết bị. Được trang bị pin 4500mAh cho thời gian sử dụng liên tục đến 8 giờ, thiết kế nhỏ gọn (180 x 118 x 72 mm), và khe cắm Nano SIM, ZTE U50 là lựa chọn hoàn hảo cho nhà ở, văn phòng nhỏ, hoặc du lịch. Router tích hợp chip Qualcomm Snapdragon X55 và có cổng TS9 cho anten ngoài, tăng cường tín hiệu ở khu vực sóng yếu.

Tính năng nổi bật

  • Wi-Fi 6 AX1800 Dual-Band: Tốc độ 1201 Mbps (5 GHz) và 574 Mbps (2.4 GHz), với MU-MIMO 2x2 và OFDMA, đảm bảo kết nối hiệu quả cho nhiều thiết bị.
  • 5G tốc độ cao: Tốc độ download tối đa 2.6 Gbps và upload 525 Mbps, hỗ trợ NSA/SA.
  • Hỗ trợ 4G LTE: Tương thích ngược với 4G LTE Cat20 (download 1.43 Gbps, upload 450 Mbps), đảm bảo kết nối ở khu vực chưa có 5G.
  • Pin 4500mAh: Cung cấp thời gian sử dụng lên đến 8 giờ, sạc qua cổng USB-C, có thể hoạt động mà không cần pin khi cắm nguồn.
  • Khe Nano SIM không khóa: Tương thích với mọi nhà mạng, chỉ cần cắm SIM và sử dụng, không cần cấu hình phức tạp.
  • Cổng TS9 cho anten ngoài: Hai cổng TS9 hỗ trợ kết nối anten ngoà, tăng cường tín hiệu ở khu vực sóng yếu.
  • Quản lý dễ dàng: Giao diện web (192.168.0.1) hỗ trợ cấu hình APN, kiểm soát băng thông, và quản lý thiết bị.
  • Bảo mật cao: Hỗ trợ mã hóa WPA2-PSK, PP2P/L2TP, và firewall tích hợp (IP/MAC/Port/URL filtering) để bảo vệ mạng.
  • Thiết kế di động: Kích thước nhỏ gọn (180 x 118 x 72 mm), trọng lượng 164g, dễ dàng mang theo trong túi hoặc ba lô.

Thông số kỹ thuật

  • Model: ZTE U50.
  • Tiêu chuẩn và giao thức:
    • Wi-Fi: IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6).
    • 5G: NSA/SA, Sub6G (n1/n3/n7/n8/n20/n28/n38/n40/n77/n78).
    • 4G: LTE FDD (B1/B3/B7/B8/B20/B28/B32/B38/B40/B42/B43), LTE TDD Cat20.
    • 3G: WCDMA (B1/B8).
  • Cổng kết nối:
    • 1 x USB-C 2.0 Port.
    • 2 x TS9 Connectors (cho anten ngoài, hỗ trợ 5G SA n77/n78).
    • 1 x Nano SIM Slot (4FF).
  • Wi-Fi:
    • Băng tần: 5 GHz (1201 Mbps), 2.4 GHz (574 Mbps).
    • Tổng băng thông: 1775 Mbps (AX1800).
    • Tính năng: MU-MIMO 2x2, OFDMA, Beamforming, WPA2-PSK, Guest Network, QoS.
    • Số lượng client: Tối đa 32 thiết bị.
  • 5G/4G:
    • Tốc độ 5G: Download 2.63 Gbps (EN-DC, 256QAM, 5CA, 4x4 MIMO), Upload 525 Mbps (64QAM, 2CA).
    • Tốc độ 4G: Download 1.43 Gbps, Upload 450 Mbps.
    • Băng tần Sub6G: 20/40/50/60/80/90/100 MHz (30KHz/15KHz SCS).
  • Anten: High Gain 4x4 MIMO Antennas (tích hợp).
  • Công suất truyền:
    • 2.4 GHz:
    • 5 GHz:
  • Tính năng quản lý:
    • ZTElink App (iOS/Android), giao diện web (192.168.0.1).
    • APN Settings, VPN (PP2P/L2TP/IPSec), UPnP, DMZ, IP/MAC/Port/URL Filtering.
  • Nguồn điện:
    • Pin: 4500mAh (tháo rời, hoạt động liên tục 8 giờ).
    • Sạc: USB-C.
  • Kích thước: 180 x 118 x 72 mm.
  • Trọng lượng: 164 g.
  • Chất liệu vỏ: Nhựa cao cấp.
  • Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến 55°C (-4°F đến 131°F).
  • Độ ẩm hoạt động: 5-95% (không ngưng tụ).
  • Nút bấm: Power, Reset, WPS.
  • Chứng nhận: CE, FCC, RoHS.
  • Nội dung gói hàng: ZTE U50, pin 4500mAh (tháo rời), cáp USB-C, hướng dẫn sử dụng nhanh.

Mobile Network Bands (5G NR, 4G LTE, 3G WCDMA)

BandTechTypeUplink (MHz)Downlink (MHz)Notes
n1/B1 5G/4G/3G FDD 1920–1980 2110–2170 5G NSA/SA
n3/B3 5G/4G FDD 1710–1785 1805–1880 5G NSA/SA
n7/B7 5G/4G FDD 2500–2570 2620–2690 5G NSA/SA
n8/B8 5G/4G/3G FDD 880–915 925–960 5G NSA/SA
n20/B20 5G/4G FDD 832–862 791–821 5G NSA/SA
n28/B28 5G/4G FDD 703–748 758–803 5G NSA/SA
n38/B38 5G/4G TDD 2570–2620 2570–2620 5G NSA/SA, LTE Cat20
n40/B40 5G/4G TDD 2300–2400 2300–2400 5G NSA/SA, LTE Cat20
n77 5G TDD 3300–4200 3300–4200 5G NSA/SA
n78 5G TDD 3300–3800 3300–3800 5G NSA/SA
B32 4G FDD - 1452–1496 Downlink only
B42 4G TDD 3400–3600 3400–3600 LTE Cat20
B43 4G TDD 3600–3800 3600–3800 LTE Cat20

Ứng dụng thực tế

  • Du lịch: Cung cấp Wi-Fi tốc độ cao cho laptop, điện thoại, hoặc tablet khi di chuyển, với pin 8 giờ cho cả ngày sử dụng.
  • Văn phòng tạm thời: Kết nối 5G cho nhóm làm việc nhỏ, hỗ trợ hội nghị video hoặc chia sẻ tài liệu ở khu vực không có cáp quang.
  • Nhà ở nông thôn: Đảm bảo internet ổn định qua SIM 5G, với cổng TS9 tăng cường tín hiệu ở vùng sóng yếu.
  • Sự kiện ngoài trời có mái che: Triển khai Wi-Fi di động cho vé điện tử, POS, hoặc khách tham dự, với thiết kế nhỏ gọn dễ mang theo.
  • Xe tải hoặc caravan: Cung cấp kết nối cho các thiết bị như TV, tablet, và điện thoại trong các chuyến đi dài, với khả năng dùng anten ngoài để cải thiện tín hiệu.

ZTE U50 Portable WiFi 6 5G Router là một giải pháp kết nối di động mạnh mẽ, mang đến tốc độ 5G lên đến 2.63 Gbps và Wi-Fi 6 AX1800 cho tối đa 32 thiết bị. Với thiết kế nhỏ gọn, pin bền bỉ, và hỗ trợ anten ngoài, sản phẩm này lý tưởng cho du lịch, làm việc từ xa, hoặc khu vực thiếu hạ tầng cáp quang, đảm bảo kết nối nhanh và ổn định.

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

Thông SốChi Tiết
Network 5G, 4G LTE, UMTS
5G Network Modes SA (Standalone) and NSA
Download Speed 2.6 Gbps (5G)
Wi-Fi Dual-Band Wi-Fi 6 (2.4, 5 GHz), 802.11a/b/g/n/ac/ax
Wi-Fi Throughput 1800 Mbps
Interface 1x SIM-slot (Nano-SIM)
1x USB-C port
2x TS9 external antenna connector
Internal Antennas Integrated Wi-Fi and 5G antenna
Chipset Qualcomm SDX55
Dimensions 180 x 118 x 72 mm
Weight 164 g
Operating Temperature 0°C - 40°C
Xem thêm thông số kỹ thuật