| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
Có 13 lựa chọn. Bạn đang chọn Spitz AX GL-X3000:
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Mô tả sản phẩm
GL.iNet Spitz AX GL-X3000 là router Wifi 6 4G/5G Dual-SIM được thiết kế để cung cấp kết nối Internet ổn định cho xe RV, khu vực xa hạ tầng mạng cố định, văn phòng di động, nhà thông minh, hệ thống IoT hoặc các môi trường cần Internet di động tốc độ cao. Thiết bị hỗ trợ kết nối 5G NR thông qua modem Qualcomm X62, kết hợp với 2 khe Nano SIM, giúp linh hoạt lựa chọn nhà mạng và duy trì kết nối ổn định hơn khi triển khai ở nhiều vị trí khác nhau.
Bên cạnh kết nối di động, GL-X3000 còn hỗ trợ Wifi 6 AX3000 với tốc độ tối đa 574Mbps trên 2.4GHz và 2402Mbps trên 5GHz, cùng các tính năng mạng nâng cao như VPN, Repeater Mode, Encrypted DNS, DDNS và OpenWrt 21.02. Với 6 antenna rời, cổng 2.5G WAN, khe TF Card tối đa 1TB và nguồn vào rộng 9–36V, Spitz AX là giải pháp router 5G mạnh mẽ cho cả môi trường cố định lẫn di động.

Tính năng nổi bật
Kết nối 5G NR tốc độ cao: GL-X3000 được trang bị modem Qualcomm X62 5G, hỗ trợ kết nối 5G NR giúp tăng tốc độ tải xuống, giảm độ trễ và cải thiện hiệu suất mạng so với kết nối 4G LTE truyền thống. Đây là lựa chọn phù hợp cho khu vực cần Internet di động mạnh mẽ như nhà ở vùng xa, văn phòng tạm, công trình hoặc hệ thống giám sát.
Dual SIM linh hoạt: Thiết bị hỗ trợ 2 khe Nano SIM, giúp người dùng dễ dàng dùng hai nhà mạng khác nhau để tăng khả năng dự phòng. Khi một SIM gặp vấn đề về sóng hoặc kết nối, hệ thống có thể chuyển sang kết nối khác tùy theo cấu hình Multi-WAN và Failover.

Wifi 6 AX3000 mạnh mẽ: Spitz AX hỗ trợ Wifi 6 với tổng băng thông tối đa 3000Mbps, bao gồm 574Mbps trên băng tần 2.4GHz và 2402Mbps trên băng tần 5GHz. Chuẩn Wifi 6 giúp cải thiện tốc độ, giảm độ trễ và tăng hiệu quả khi có nhiều thiết bị kết nối cùng lúc.
6 antenna rời dễ tùy biến: Thiết bị có 6 cổng SMA cho antenna ngoài, gồm 4 antenna dành cho 4G LTE/5G NR và 2 antenna dành cho Wifi. Thiết kế này giúp người dùng có thể thay đổi hoặc nâng cấp antenna phù hợp với môi trường triển khai, đặc biệt hữu ích khi cần tăng chất lượng sóng di động.
OpenWrt linh hoạt & quản lý từ xa qua GoodCloud: GL-XE3000 chạy trên nền OpenWrt, hỗ trợ các tính năng mạng nâng cao như Routing, AP, Wireless Bridge, Wired Bridge, Repeater Mode, DDNS, Encrypted DNS, Remote Web/SSH và cài đặt package. Kết hợp với GL.iNet GoodCloud, thiết bị cho phép quản lý, giám sát và cấu hình từ xa thuận tiện qua Internet.

VPN bảo mật cho truy cập từ xa: Thiết bị hỗ trợ OpenVPN Client/Server với tốc độ tối đa 150Mbps và WireGuard Client/Server với tốc độ tối đa 300Mbps. Đây là tính năng quan trọng cho người dùng cần truy cập mạng nội bộ từ xa, bảo vệ dữ liệu khi dùng mạng di động hoặc tạo kết nối site-to-site an toàn.

Cổng 2.5G WAN và Gigabit LAN: GL-X3000 được trang bị 1 cổng 2.5G WAN và 1 cổng Gigabit LAN, giúp khai thác tốt đường truyền tốc độ cao và kết nối linh hoạt với switch, máy tính, camera, router phụ hoặc hệ thống mạng nội bộ.
Hỗ trợ TF Card lên đến 1TB: Khe TF Card hỗ trợ dung lượng tối đa 1TB, giúp mở rộng khả năng lưu trữ tùy theo nhu cầu sử dụng, phù hợp cho các ứng dụng cần ghi log, lưu cấu hình hoặc triển khai tính năng mở rộng trên OpenWrt.

Nguồn vào rộng cho triển khai linh hoạt: Thiết bị sử dụng cổng nguồn DC5521, adapter mặc định 12V/2.5A và hỗ trợ dải điện áp 9–36V, phù hợp cho nhiều môi trường như xe, tủ kỹ thuật, hệ thống năng lượng, công trình hoặc điểm triển khai ngoài hiện trường.
Lắp đặt gọn gàng với Wall Mount Kit: GL-X3000 đi kèm bộ gá treo tường, hỗ trợ lắp đặt tạm thời hoặc cố định trên nhiều bề mặt khác nhau. Điều này giúp thiết bị dễ bố trí trong nhà xưởng, phòng kỹ thuật, văn phòng hoặc khu vực cần cố định router chắc chắn.
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| GENERAL | |
| Model | GL-X3000 / Spitz AX |
| Product Type | Wi-Fi 6 Dual-SIM 4G/5G Cellular Gateway |
| Wi-Fi Standard | Wi-Fi 6 / AX3000 |
| HARDWARE | |
| CPU | MediaTek Dual-Core MT7981A, @1.3GHz |
| Memory / Storage | DDR4 512MB / 8GB eMMC |
| Cellular Modem | Qualcomm X62 5G Modem |
| Exterior Material | ABS Plastic + PC |
| WIRELESS PERFORMANCE | |
| 2.4GHz Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac/ax, up to 574Mbps |
| 5GHz Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac/ax, up to 2402Mbps |
| Total Wi-Fi Bandwidth | Up to 3000Mbps |
| Wi-Fi 6 Features | MU-MIMO, OFDMA |
| CELLULAR | |
| Cellular Connectivity | 5G NR / 4G LTE |
| SIM Card Slot | 2 × Nano SIM Card Slots (12.3mm × 8.8mm) |
| 4G/5G Modem Functions | AT Command, Automatic / Manual Setting, SMS Receiving, Signal Strength Display |
| External Antennas | 6 × Optional Antennas: 4 for 4G LTE / 5G NR, 2 for Wi-Fi |
| INTERFACES | |
| Ethernet Ports | 1 × 2.5G WAN Port 1 × 1G LAN Port |
| Ethernet Speed | WAN: 10/100/1000/2500Mbps LAN: 10/100/1000Mbps |
| USB Port | 1 × USB 2.0 Type-A |
| TF Card Slot | TF Card, maximum 1TB |
| Power Port | DC5521, 12V/2.5A default adapter, supports 9–36V input |
| LED Indicator | System / 5G Wi-Fi / 2.4G Wi-Fi / Internet / Cellular Signal Strength |
| Reset Button | Press >3s and Long press ≥8s: restore factory settings |
| SOFTWARE FEATURES | |
| Operating System | OpenWrt 21.02, Kernel Version 5.4 |
| Network Mode | Routing, AP, Wireless Bridge, Wired Bridge |
| Ethernet Dialing Mode | DHCP, Static, PPPoE |
| Repeater Mode | Scans and connects to SSID; connects to hidden SSID |
| Wireless Configuration | Wireless AP on/off control SSID modification and hiding Encryption mode and password modification Channel modification Bandwidth modification Transmission power modification Guest SSID |
| Flow Statistics Display | Product model, name, IP address, MAC address, current rate, flow statistics, QoS settings |
| System Functions | Restart, restore factory settings, change LAN IP range, change time zone, MAC address clone, encrypted DNS, DDNS, cloud remote management, remote web management, remote SSH management, package installation/uninstallation, Drop-in Gateway mode, Multi-WAN |
| Client List | Show current connected clients; disable a client from internet access |
| Firewall | Port Forwarding, Open Port, DMZ |
| VPN | |
| VPN Features | Policy Routing, OpenVPN Client & Server, WireGuard Client & Server |
| OpenVPN Speed | Up to 150Mbps |
| WireGuard Speed | Up to 300Mbps |
| POWER & PHYSICAL | |
| Power Consumption | < 14W |
| Dimensions | 155 × 95 × 36 mm |
| Weight | 520g |
| ENVIRONMENT | |
| Operating Temperature | 0°C to 40°C |
| Storage Temperature | -20°C to 70°C |
| Operating Humidity | 5% to 95%, non-condensing |
| Storage Humidity | 5% to 95%, non-condensing |
| PACKAGE & CERTIFICATION | |
| Package Contents | 1 × GL-X3000 Router 1 × Power Adapter 2 × Wi-Fi Antennas 4 × 5G NR / 4G LTE Antennas 1 × Ethernet Cable 1 × User Manual 1 × Warranty Card 1 × Wall Mount Kit |
| Certification | CE, RoHS, WEEE, CP65, FCC, UKCA, IC |