| Giá khuyến mại: | 16.580.000 đ |
| Bảo hành: | 12 tháng |
Có 13 lựa chọn. Bạn đang chọn Mudi 7 VPN GL-E5800:
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Trong kỷ nguyên làm việc từ xa và di chuyển liên tục, tốc độ cao thôi là chưa đủ. Người dùng hiện đại cần một hệ thống mạng ổn định, bảo mật và có khả năng thích ứng linh hoạt với mọi môi trường kết nối. GL.iNet Mudi 7 GL-E5800 được phát triển để đáp ứng chính xác yêu cầu đó: một router 5G WiFi 7 tri-band tích hợp eSIM, Dual SIM, Ethernet 2.5G và VPN hiệu suất cao trong thiết kế nhỏ gọn chuẩn travel router.

Cốt lõi sức mạnh của GL.iNet Mudi 7 GL-E5800 nằm ở chuẩn WiFi 7 (802.11be) tri-band, cho phép khai thác đồng thời ba băng tần nhằm tối ưu vùng phủ, độ trễ và băng thông.
Băng tần 2.4GHz đạt tối đa 688Mbps, đảm bảo khả năng phủ sóng ổn định cho nhiều thiết bị.
Băng tần 5GHz đạt tối đa 2882Mbps, đáp ứng nhu cầu truyền tải hiệu suất cao như hội nghị trực tuyến, truyền file lớn hoặc streaming chất lượng cao.
Băng tần 6GHz đạt tối đa 5765Mbps, mang lại môi trường kết nối sạch nhiễu, độ trễ thấp và băng thông vượt trội.
Sự kết hợp ba băng tần giúp router 5G WiFi 7 này vận hành mượt mà trong môi trường nhiều thiết bị, tối ưu cho không gian làm việc chuyên nghiệp và hệ sinh thái công nghệ hiện đại.

Không chỉ mạnh ở kết nối không dây, GL.iNet Mudi 7 GL-E5800 còn được trang bị cổng Ethernet 2.5Gbps, cho phép khai thác băng thông vượt chuẩn Gigabit truyền thống. Điều này đặc biệt phù hợp khi kết nối NAS, workstation hoặc hệ thống mạng nội bộ hiệu suất cao.
Hai cổng USB-C mở rộng khả năng sử dụng linh hoạt, vừa hỗ trợ cấp nguồn chuẩn 24W Power Delivery, vừa cho phép tethering Internet trong những tình huống cần thêm phương án kết nối. Thiết kế này biến Mudi 7 thành một trung tâm mạng di động đúng nghĩa, không giới hạn ở vai trò bộ phát WiFi thông thường.

Trong môi trường mạng di động, tính liên tục quan trọng hơn tốc độ tức thời. GL.iNet Mudi 7 GL-E5800 tích hợp eSIM sẵn có cùng khe Nano SIM vật lý, hỗ trợ cơ chế Dual SIM Dual Standby và chuyển mạng linh hoạt.
Khi một nhà mạng gặp sự cố, thiết bị có thể chuyển sang mạng còn lại nhằm duy trì kết nối ổn định. Cơ chế backup lưu lượng và chuyển mạng thông minh giúp router 5G này trở thành lựa chọn phù hợp cho doanh nhân, digital nomad và đội ngũ sản xuất nội dung thường xuyên làm việc ngoài văn phòng.

Thiết bị được trang bị màn hình cảm ứng 2.8 inch, cho phép người dùng theo dõi trạng thái 5G, WiFi 7 tri-band, VPN, dung lượng pin và các thiết lập bảo mật ngay trên thân máy. Khả năng quản lý trực tiếp này giúp tối ưu trải nghiệm sử dụng trong môi trường di động, nơi việc truy cập giao diện web không phải lúc nào cũng thuận tiện.

Viên pin 5380mAh cung cấp thời lượng hoạt động lên đến 13.5 giờ, đáp ứng nhu cầu làm việc dài giờ mà không phụ thuộc nguồn điện liên tục. Chuẩn sạc nhanh 24W Power Delivery rút ngắn thời gian chờ, đảm bảo thiết bị nhanh chóng quay lại trạng thái sẵn sàng.

GL.iNet Mudi 7 GL-E5800 không chỉ mạnh về phần cứng mà còn ấn tượng ở khả năng mã hóa dữ liệu. Thiết bị đạt hiệu suất OpenVPN-DCO lên đến 700Mbps và WireGuard® lên đến 600Mbps, cho phép truyền tải dữ liệu tốc độ cao trong khi vẫn duy trì lớp bảo mật chặt chẽ.
Đây là yếu tố quan trọng khi làm việc từ xa, truy cập hệ thống nội bộ hoặc sử dụng mạng công cộng.

GL.iNet Mudi 7 GL-E5800 không chỉ là bộ phát WiFi 5G thông thường. Đây là một hệ thống mạng di động thu nhỏ, kết hợp WiFi 7 tri-band, 5G, Ethernet 2.5G, eSIM Dual SIM và VPN hiệu suất cao trong cùng một thiết bị.
Với những ai cần tốc độ cao, độ ổn định dài hạn và khả năng bảo mật mạnh mẽ khi di chuyển, Mudi 7 GL-E5800 là lựa chọn thuộc phân khúc router 5G WiFi 7 cao cấp.


Chuẩn WiFi: WiFi 7 (802.11be) tri-band
Tốc độ 2.4GHz: Tối đa 688Mbps
Tốc độ 5GHz: Tối đa 2882Mbps
Tốc độ 6GHz: Tối đa 5765Mbps
Kết nối di động: 5G Sub-6
SIM: eSIM tích hợp + Nano SIM (Dual SIM Dual Standby)
Cổng mạng: 1 x 2.5Gbps Ethernet
Cổng mở rộng: 2 x USB-C
Màn hình: Cảm ứng 2.8 inch
Pin: 5380mAh
Thời lượng: Lên đến 13.5 giờ
Sạc: 24W Power Delivery
Hiệu suất VPN:
OpenVPN-DCO: tối đa 700Mbps
WireGuard®: tối đa 600Mbps
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Item | GL-E5800NA | GL-E5800EU |
|---|---|---|
| Product Code | GL-E5800NA | GL-E5800EU |
| 5G NR Connectivity | 3GPP Rel-17 NSA/SA operation, Sub-6GHz | 3GPP Rel-17 NSA/SA operation, Sub-6GHz |
| 5G NR NSA | n2 / n5 / n7 / n12 / n14 / n25 / n26 / n30 / n38 / n41 / n48 / n66 / n71 / n77 / n78 | n1 / n3 / n5 / n7 / n8 / n20 / n26 / n28 / n38 / n40 / n41 / n75 / n77 / n78 |
| 5G NR SA | n2 / n5 / n7 / n12 / n13 / n14 / n25 / n26 / n29 / n30 / n38 / n41 / n48 / n66 / n70 / n71 / n77 / n78 | n1 / n3 / n5 / n7 / n8 / n20 / n26 / n28 / n38 / n40 / n41 / n75 / n77 / n78 |
| LTE Category | Cat 20 (DL) / Cat 18 (UL) | Cat 20 (DL) / Cat 18 (UL) |
| LTE-FDD | B2 / B4 / B5 / B7 / B12 / B13 / B14 / B17 / B25 / B26 / B29 / B30 / B66 / B71 | B1 / B3 / B5 / B7 / B8 / B20 / B28 / B32 |
| LTE-TDD | B38 / B41 / B42 / B43 / B48 | B38 / B40 / B41 / B42 / B43 |
| WCDMA | — | B1 / B5 / B8 |
| 5G Platform | Qualcomm Dragonwing MBB Gen 3 (X72) | Qualcomm Dragonwing MBB Gen 3 (X72) |
| CPU | Qualcomm Quad-core @2.2GHz | Qualcomm Quad-core @2.2GHz |
| Memory / Storage | LPDDR4X 2GB / 8GB eMMC | LPDDR4X 2GB / 8GB eMMC |
| Protocol | IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax/be | IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax/be |
| Wi-Fi Speed | 688Mbps (2.4GHz) / 2882Mbps (5GHz) / 5764Mbps (6GHz) | 688Mbps (2.4GHz) / 2882Mbps (5GHz) / 5764Mbps (6GHz) |
| Antenna | 8 × Internal (6 × Cellular, 2 × Wi-Fi 2.4G/5G/6G) | 8 × Internal (6 × Cellular, 2 × Wi-Fi 2.4G/5G/6G) |
| Ethernet Speed | 100 / 1000 / 2500Mbps | 100 / 1000 / 2500Mbps |
| Interface | 1 × 2.5G WAN/LAN Ethernet Port 1 × 2.8” Color LCD Touchscreen 2 × Nano SIM Slots 1 × Onboard eSIM 1 × USB-C (Power only; input & output) 1 × USB-C (10Gbps; input & output, USB tethering, OTG) 2 × TS-9 Ports 1 × Power Button 1 × Reset Button |
Same as NA Version |
| eSIM | 1 × Onboard eSIM | 1 × Onboard eSIM |
| Built-in Battery | 3.85V / 5380mAh / 20.72Wh | 3.85V / 5380mAh / 20.72Wh |
| Whole Device Power Input | USB PD/PPS 5–12V, 30W Max. | USB PD/PPS 5–12V, 30W Max. |
| Power Consumption | < 30W | < 30W |
| Operating Temperature | 0 ~ 40°C (32 ~ 104°F) | 0 ~ 40°C (32 ~ 104°F) |
| Dimension / Weight | 157 × 75 × 22.8mm / 300g | 157 × 75 × 22.8mm / 300g |