| Giá khuyến mại: | 1.190.000 đ |
| Bảo hành: | 12 Tháng |
Có 4 lựa chọn. Bạn đang chọn SE106 Pro 2SFP+ 2.5Gb Manager:
KHUYẾN MÃI
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Mô tả sản phẩm
Mercury SE106 Pro là Switch Managed được thiết kế cho hạ tầng mạng Multi-Gigabit tốc độ cao. Thiết bị mang lại hiệu suất vượt trội nhờ sự kết hợp giữa các cổng mạng 2.5G RJ45 và uplink quang 10G SFP+, đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu lớn trong môi trường hiện đại.
Với thiết kế vỏ thép chắc chắn, tản nhiệt hiệu quả và vận hành êm ái, SE106 Pro phù hợp cho các hệ thống Home Lab, NAS tốc độ cao, workstation, văn phòng nhỏ hoặc làm hạ tầng mạng cho các điểm truy cập Wifi 6/7.

Tính năng nổi bật
Tốc độ vượt trội: Trang bị Switch hỗ trợ chuẩn 10/100/1000/2500Mbps, mang lại tốc độ truyền tải nhanh hơn tới 2.5 lần so với Gigabit truyền thống, phù hợp cho hệ thống mạng tốc độ cao, NAS, workstation hoặc Wifi thế hệ mới.
Kết nối uplink quang 10G mạnh mẽ: Sở hữu 2 cổng SFP+ 10Gbps, lý tưởng cho kết nối backbone, uplink tốc độ cao hoặc kết nối trực tiếp với server/NAS, đảm bảo băng thông lớn và khả năng mở rộng linh hoạt.
Quản lý Web thông minh: Hỗ trợ giao diện quản lý trực quan qua trình duyệt, cho phép cấu hình nhiều tính năng mạng nâng cao như VLAN 802.1Q, QoS, Port Aggregation, Port Mirroring, Loop Detection, Storm Control và Cable Detection, giúp tối ưu hiệu suất và quản lý hệ thống dễ dàng hơn.

Độ bền cao với thiết kế vỏ thép: Vỏ thép chắc chắn giúp tăng độ bền, bảo vệ linh kiện tốt hơn và hỗ trợ tản nhiệt hiệu quả, phù hợp cho vận hành ổn định trong thời gian dài.
Bảo vệ mạng chủ động: Tích hợp tính năng Loop Detection / Loop Prevention giúp tự động phát hiện và xử lý lỗi vòng lặp mạng, hạn chế gián đoạn hệ thống.
Thiết kế desktop nhỏ gọn: Kiểu dáng để bàn hiện đại, dễ dàng triển khai trong văn phòng, hệ thống Home Lab hoặc môi trường doanh nghiệp nhỏ cần hiệu suất cao.

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| GENERAL INFORMATION | |
| Model | Mercury SE106 Pro |
| Product Type | Smart Managed Multi-Gigabit Switch |
| Management Interface | Web GUI (Browser-based Management) |
| Network Standards | IEEE 802.3, IEEE 802.3i, IEEE 802.3x, IEEE 802.3z, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3ae, IEEE 802.3bz |
| Protocol | CSMA/CD |
| PORT CONFIGURATION | |
| RJ45 Ports | 4 × 10/100/1000/2500 Mbps Auto-Negotiation RJ45 Ports |
| SFP+ Ports | 2 × 1/2.5/10 Gbps SFP+ Ports |
| Auto MDI/MDIX | Supported |
| Supported Network Cable Types | 10Base-T: Category 3 or higher UTP 100Base-TX: Category 5 UTP 1000Base-T: Category 5e or higher UTP |
| PERFORMANCE & FORWARDING | |
| Switching Method | Store-and-Forward, Line-rate Filtering and Forwarding |
| MAC Address Learning | Supported |
| Filtering / Forwarding Rates | 10Mbps: 14,880 pps 100Mbps: 148,800 pps 1000Mbps: 1,488,000 pps 2500Mbps: 3,720,237 pps 10000Mbps: 14,880,952 pps |
| SMART MANAGEMENT FEATURES | |
| VLAN | 802.1Q VLAN |
| QoS | Traffic Prioritization |
| Link Aggregation | Supported |
| Port Mirroring | Supported |
| Storm Control | Supported |
| Loop Detection / Prevention | Supported |
| Cable Detection | Supported |
| PHYSICAL SPECIFICATIONS | |
| Housing Material | Steel Metal Case |
| Form Factor | Desktop |
| Dimensions (L × W × H) | 158 × 100 × 25 mm |
| Cooling Design | Passive Cooling / Fanless |
| LED Indicators | 6 × Link/Act Indicators 1 × Power Indicator |
| Reset Button | Supported |
| POWER | |
| Power Supply | External Power Adapter 12V / 1A |
| ENVIRONMENT | |
| Operating Temperature | 0°C to 40°C |
| Storage Temperature | -40°C to 70°C |
| Operating Humidity | 10% to 90% RH, non-condensing |
| Storage Humidity | 5% to 90% RH, non-condensing |