| Giá khuyến mại: | 880.000 đ |
| Bảo hành: | 12 Tháng |
Có 4 lựa chọn. Bạn đang chọn SE105M 5 Port 2.5Gb:
KHUYẾN MÃI
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Mô tả sản phẩm
Mercury SE105M là switch unmanaged 5 cổng 2.5Gbps cao cấp của thương hiệu Mercury, mang đến giải pháp nâng cấp mạng LAN tốc độ cao với chi phí hợp lý. Sản phẩm phù hợp cho gia đình, văn phòng nhỏ, phòng game, máy tính hỗ trợ 2.5G, WiFi 6/7, hoặc cần truyền file lớn nhanh chóng.
Tính năng nổi bật
5 cổng RJ45 tốc độ cao: Trang bị 5 cổng mạng hỗ trợ 2.5Gbps tự động thích nghi, mang lại tốc độ truyền dữ liệu lên đến 2.5Gbps trên mỗi cổng – nhanh hơn tới 2.5 lần so với chuẩn Gigabit truyền thống, đáp ứng tốt nhu cầu mạng tốc độ cao cho gia đình và văn phòng.
Tương thích ngược linh hoạt: Thiết bị hoạt động ổn định với các chuẩn mạng 10/100/1000 Mbps, cho phép sử dụng lại hạ tầng dây mạng Cat.5e hiện có (tùy chất lượng dây), giúp tiết kiệm chi phí nâng cấp hệ thống.
Công nghệ Green Ethernet tiết kiệm điện: Tự động điều chỉnh mức tiêu thụ điện năng dựa trên trạng thái kết nối, giảm công suất khi cổng không hoạt động hoặc thiết bị ở chế độ chờ, góp phần tiết kiệm điện hiệu quả.
Plug & Play – sử dụng ngay lập tức: Thiết kế unmanaged, chỉ cần cắm nguồn và kết nối dây mạng là có thể sử dụng ngay, không cần cấu hình phức tạp, phù hợp cho cả người dùng không chuyên.

Chuyển mạch ổn định và hiệu quả: Hỗ trợ cơ chế Store-and-Forward cùng khả năng tự học địa chỉ MAC, giúp xử lý và chuyển tiếp dữ liệu chính xác ở tốc độ dây (wire-speed), đảm bảo hiệu suất mạng ổn định.
Thiết kế nhỏ gọn, hiện đại: Kích thước chỉ 144 × 72 × 25 mm với vỏ nhựa bền nhẹ, phù hợp đặt trên bàn làm việc hoặc trong không gian nhỏ gọn, dễ dàng bố trí.
Auto MDI/MDIX tiện lợi: Tự động nhận diện loại cáp mạng (thẳng hoặc chéo), giúp người dùng không cần quan tâm đến loại dây khi kết nối.

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Network Standards |
|
|
| protocol |
|
|
| port |
|
|
| Supported network cable types |
|
|
| indicator lights |
|
|
| Dimensions (L x W x H) |
|
|
| Exchange method |
|
|
| power supply |
|
|
| Filtering and forwarding rates |
|
|
| Other |
|
|
| Usage Environment |
|
|