| Giá khuyến mại: | 1.690.000 đ |
| Bảo hành: | 12 Tháng |
Có 4 lựa chọn. Bạn đang chọn SE106P 1SFP+ 5 PoE:
KHUYẾN MÃI
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Mô tả sản phẩm
Mercury SE106P là switch PoE+ hiệu năng cao, được thiết kế cho các hệ thống mạng hiện đại cần tốc độ truyền tải lớn và khả năng cấp nguồn qua PoE tiện lợi. Thiết bị sở hữu 5 cổng RJ45 2.5Gbps, trong đó 4 cổng hỗ trợ PoE+, cùng 1 cổng uplink quang SFP+ 10Gbps, đáp ứng tốt nhu cầu triển khai camera IP, Wifi AP, VoIP hoặc NAS tốc độ cao.
Với khả năng Plug & Play, người dùng chỉ cần kết nối là sử dụng ngay mà không cần cấu hình phức tạp. Tổng công suất PoE 55W giúp cấp nguồn ổn định cho nhiều thiết bị đồng thời.

Tính năng nổi bật
Cấp nguồn PoE+ tiêu chuẩn: Hỗ trợ 4 cổng PoE+ chuẩn IEEE 802.3af/at, mỗi cổng tối đa 30W, cung cấp nguồn trực tiếp qua cáp mạng cho camera IP, Wi-Fi Access Point hoặc điện thoại VoIP mà không cần adapter nguồn riêng.
Hiệu suất ổn định: Hỗ trợ cơ chế Store-and-Forward cùng khả năng tự học địa chỉ MAC, giúp tối ưu hiệu suất chuyển tiếp dữ liệu và đảm bảo kết nối ổn định.
Kết nối Multi-Gigabit tốc độ cao: Trang bị 5 cổng RJ45 2.5Gbps (4 cổng PoE+, 1 cổng uplink) cùng 1 cổng uplink quang SFP+ 10Gbps, đáp ứng tốt nhu cầu truyền tải dữ liệu tốc độ cao cho hệ thống NAS, server, Wifi thế hệ mới hoặc hạ tầng mạng hiện đại.

Plug & Play – Triển khai nhanh chóng: Không cần cấu hình phức tạp, chỉ cần kết nối thiết bị là có thể sử dụng ngay, phù hợp cho triển khai nhanh trong gia đình, văn phòng hoặc hệ thống camera giám sát.
Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp cho camera IP, hệ thống Wi-Fi AP, NAS, văn phòng nhỏ hoặc người dùng cần nâng cấp mạng tốc độ cao với khả năng cấp nguồn PoE tiện lợi.
Thiết kế vỏ kim loại bền bỉ: Vỏ thép chắc chắn, tản nhiệt tốt, hỗ trợ vận hành ổn định 24/7 trong môi trường kinh doanh hoặc giám sát.

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| GENERAL INFORMATION | |
| Model | Mercury SE106P |
| Product Type | Unmanaged Multi-Gigabit PoE Switch |
| Network Standards | IEEE 802.3, IEEE 802.3i, IEEE 802.3x, IEEE 802.3z, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3ae, IEEE 802.3bz, IEEE 802.3af, IEEE 802.3at |
| Protocol | CSMA/CD |
| PORT CONFIGURATION | |
| RJ45 Ports | 5 × 10/100/1000/2500 Mbps Auto-Negotiation RJ45 Ports |
| SFP+ Uplink Port | 1 × 1/2.5/10 Gbps SFP+ Port |
| PoE Ports | Ports 1–4 support IEEE 802.3af/at PoE+ |
| Maximum PoE Power Budget | 55W Total / 30W per Port |
| Auto Negotiation / Auto MDI/MDIX | Supported |
| SUPPORTED NETWORK CABLES | |
| Supported Cable Types | 10Base-T: Category 3 or higher UTP 100Base-TX: Category 5 UTP 1000Base-T: Category 5e or higher UTP |
| PERFORMANCE & FORWARDING | |
| Switching Method | Store-and-Forward, Line-rate Filtering and Forwarding |
| MAC Address Learning | Supported |
| Filtering / Forwarding Rates | 10Mbps: 14,880 pps 100Mbps: 148,800 pps 1000Mbps: 1,488,000 pps 2500Mbps: 3,720,237 pps 10000Mbps: 14,880,952 pps |
| PHYSICAL SPECIFICATIONS | |
| Housing Material | Desktop Steel Case |
| Dimensions (L × W × H) | 171 × 98 × 27 mm |
| Cooling Design | Fanless Passive Cooling |
| LED Indicators | Per Port: Link/Act + PoE Indicator (Ports 1–4) Device: Power / PoE Max Indicator |
| POWER | |
| Power Supply | External Power Adapter |
| ENVIRONMENT | |
| Operating Temperature | 0°C to 40°C |
| Storage Temperature | -40°C to 70°C |
| Operating Humidity | 10% to 90% RH, non-condensing |
| Storage Humidity | 5% to 90% RH, non-condensing |
| KEY FEATURES | |
| Main Advantages | Plug & Play 2.5G Multi-Gigabit Connectivity 10G Fiber Uplink Expansion Standard PoE+ Power Delivery Suitable for IP Cameras, Wi-Fi APs, VoIP, NAS |