| Giá niêm yết: |
|
| Giá khuyến mại: | 2.400.000 đ |
| Bảo hành: | 12 Tháng |
Có 4 lựa chọn. Bạn đang chọn SE109P 1SFP+ 8 PoE:
KHUYẾN MÃI
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Mô tả sản phẩm
Mercury SE109P là switch PoE+ Unmanaged Multi-Gigabit hiệu năng cao, được thiết kế cho nhu cầu triển khai mạng tốc độ cao kết hợp cấp nguồn PoE linh hoạt cho các thiết bị hiện đại. Thiết bị sở hữu 8 cổng RJ45 2.5Gbps hỗ trợ PoE+ cùng 1 cổng uplink quang SFP+ 10Gbps, đáp ứng mạnh mẽ cho hệ thống mạng doanh nghiệp nhỏ.
Với khả năng Plug & Play, người dùng chỉ cần kết nối là có thể vận hành ngay mà không cần cấu hình phức tạp. Chuẩn PoE+ IEEE 802.3af/at giúp giảm chi phí triển khai nhờ truyền tải cả dữ liệu và nguồn điện trên cùng một dây mạng. Thiết kế vỏ thép bền bỉ, hệ thống tản nhiệt không quạt hoạt động yên tĩnh và phù hợp cho môi trường vận hành liên tục 24/7.

Tính năng nổi bật
Cấp nguồn PoE+ mạnh mẽ: Trang bị 8 cổng PoE+ chuẩn IEEE 802.3af/at, tổng công suất PoE 115W, tối đa 30W mỗi cổng, hỗ trợ cấp nguồn trực tiếp cho camera IP, AP và điện thoại VoIP.
Kết nối Multi-Gigabit tốc độ cao: Hỗ trợ 8 cổng RJ45 2.5Gbps cùng 1 SFP+ 10Gbps, đáp ứng tốt nhu cầu truyền tải dữ liệu lớn cho NAS, server hoặc Wifi tốc độ cao.

Plug & Play tiện lợi: Không cần cấu hình, chỉ cần kết nối là có thể sử dụng ngay.
Thiết kế vỏ thép chắc chắn: Khung kim loại hỗ trợ tản nhiệt tốt, tăng độ bền và phù hợp hoạt động liên tục.
Hoạt động yên tĩnh: Thiết kế fanless giúp vận hành êm ái, thích hợp cho văn phòng, hệ thống camera hoặc Home Lab.

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| GENERAL INFORMATION | |
| Model | Mercury SE109P |
| Product Type | Layer 2 Unmanaged Multi-Gigabit PoE+ Switch |
| Management | Plug & Play (Unmanaged) |
| Network Standards | IEEE 802.3, IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3bz, IEEE 802.3z, IEEE 802.3ae, IEEE 802.3x, IEEE 802.3af, IEEE 802.3at |
| PORT CONFIGURATION | |
| PoE+ Ports | 8 × 10/100/1000/2500 Mbps RJ45 Ports |
| SFP+ Port | 1 × 10G SFP+ Slot |
| PoE Standard | IEEE 802.3af/at (PoE+) |
Total available PoE |
115W |
| Maximum PoE Output | 30W per Port |
| Auto Negotiation / Auto MDI/MDIX | Supported |
| PERFORMANCE | |
| Switching Method | Store-and-Forward |
| MAC Address Learning | Supported |
| Forwarding Performance | Line-rate Filtering and Forwarding |
| PHYSICAL SPECIFICATIONS | |
| Housing Material | Steel Metal Case |
| Form Factor | Desktop |
| Cooling Design | Fanless Passive Cooling |
| APPLICATION SCENARIOS | |
| Recommended Use | IP Cameras, Wi-Fi 6/7 Access Points, NAS, Server, Office Networks, SMB Infrastructure |