| Giá khuyến mại: | 9.790.000 đ [Giá đã có VAT] |
| Bảo hành: | 1 năm 1 đổi 1 chính hãng |
Có 9 lựa chọn. Bạn đang chọn AP AC HD:
KHUYẾN MÃI
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM

Dòng sản phẩm mới UniFi U6-LR quý khách tham khảo theo link sau:
https://wifi.com.vn/UniFi-ap-u6-lr-wifi-6-ax-3gbps.html
Thông số kỹ thuật cơ bản:
- UniFi AC HD (UAP-AC-HD) là thiết bị phát sóng wifi chuyên dụng lắp đặt trong nhà.
- Cấu hình tập trung bằng phần mềm UniFi Controller cài trên máy tính hoặc Cloud.
- Hỗ trợ quản lý Guest Portal/Hotspot Support
- Hỗ trợ roaming trơn chu.
- Hỗ trợ 2 băng tần đồng thời 2,4 Ghz và 5Ghz
- Hỗ trợ công nghệ 802.11 ac Wave 2 mới nhất, chuẩn 802.11 a/b/g/n/ac mới nhất (800 Mbps/ 2,4GHz và 1733 Mbps/ 5GHz)
- Chế độ hoạt động: Access Point
- Cổng kết nối: 02 LAN x 10/100/1000Mbps
- Anten kép 4x4 Công nghệ MU-MIMO giảm tối đa độ trễ tín hiệu khi nhiều người dùng đồng thời, Anten tích hợp sẵn: MIMO 4x4 (2,4GHz) & MIMO 4x4 ( 5GHz)
- Công nghệ Beamforming giúp tối ưu sóng đến từng thiết bị.
- Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 AES, 802.11i
- Hỗ trợ: VLAN theo chuẩn 802.11Q, WMM, giới hạn tốc độ truy cập AP cho từng người dùng
- Vùng phủ sóng: bán kính phát sóng tối đa 120m trong môi trường không có vật chắn
- Hỗ trợ kết nối đồng thời tối đa: 500 người
- Phụ kiện đi kèm: Nguồn PoE 48V, 0.5A và đế gắn tường







Công ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại H2K Việt Nam và Công ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Trung Anh là đại lý phân phối chính thức sản phẩm của UBIQUITI tại Việt Nam


ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
|
UAP-AC-HD |
|
|
Dimensions |
220 x 220 x 48.1 mm (8.66 x 8.66 x 1.89") |
|
Weight With Mounting Kits |
700 g (1.54 lb) |
|
Networking Interface |
(2) 10/100/1000 Ethernet Port |
|
Buttons |
Reset |
|
Power Method |
802.3at PoE+ |
|
Supported Voltage Range |
44 to 57VDC |
|
Power Supply |
UniFi Switch (PoE) |
|
Power Save |
Supported |
|
Beamforming |
Supported |
|
Maximum Power Consumption |
17W |
|
TX Power 2.4 GHz 5 GHz |
6-25 dBm |
|
Antennas |
|
|
Wi-Fi Standards |
802.11 a/b/g/n/r/k/v/ac/ac-wave2 |
|
Wireless Security |
WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES) |
|
BSSID |
Up to 8 per Radio |
|
Mounting |
Wall/Ceiling (Kits Included) |
|
Operating Temperature |
-10 to 70° C (14 to 158° F) |
|
Operating Humidity |
5 to 95% Noncondensing |
|
Certifications |
CE, FCC, IC |
|
Advanced Traffic Management |
|
|
VLAN |
802.1Q |
|
Advanced QoS |
Per-User Rate Limiting |
|
Guest Traffic Isolation |
Supported |
|
WMM |
Voice, Video, Best Effort, and Background |
|
Concurrent Clients |
1000+ |
|
Supported Data Rates (Mbps) |
|
|
Standard |
Data Rates |
|
802.11ac |
6.5 Mbps to 1.7 Gbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2/3/4, VHT 20/40/80) |
|
802.11n |
6.5 Mbps to 450 Mbps (MCS0 - MCS23, HT 20/40) |
|
802.11a |
6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
|
802.11g |
6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
|
802.11b |
1, 2, 5.5, 11 Mbps |