Unifi Dream Router 7 | UDR7

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

UniFi Dream Router 7 | UDR7

UniFi Dream Router 7 | UDR7

Mã SP: UDR7

Lượt xem: 1.353 lượt

0 đánh giá

Cloud Gateway hỗ trợ 30+ thiết bị UniFi và 300+ người dùng
Wi-Fi 7 tốc độ 14.988Mbps: 5.7Gbps (6GHz), 4.3Gbps (5GHz), 688 Mbps (2.4GHz)
Antenna: 2x2 6dBi (6GHz), 2x2 7dBi (5GHz), 2x2 5dBi (2.4GHz)
(4) cổng 2.5GbE, với 1 cổng cấp POE-af
(1) cổng 10G SFP+
Cân bằng tải tối đa: 4 WAN.
Định tuyến với IDS/IPS: 2.3 Gbps (CyberSecure)
Hỗ trợ lưu trữ Camera - micro-SD 64GB kèm theo
Giá khuyến mại: 10.681.000 đ
Bảo hành: 1 năm 1 đổi 1 chính hãng

3 lựa chọn. Bạn đang chọn UDR7:

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh Sỉ/Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Unifi Dream Router 7 | UDR7

Ubiquiti UniFi Dream Router 7 là thiết bị UniFi OS Console như: Network, Protect, Access, Talk, Connect,...

Thông số kỹ thuật cơ bản về Ubiquiti UniFi Dream Router 7 UDR7:

UniFi Dream Router 7 là thiết bị UniFi OS Console đầy đủ tính năng. tất cả trong một, bao gồm Bộ phát WiFi 7Bộ chia mạng 4 cổng Gigabit (tốc độ lên 2.5Gb và 1 POE), Hỗ trợ 1 port Wan 10 SFP+ và Bộ định tuyến chuyên dụngBộ quản lý tập trung UniFi Controller.

- Cấu hình tập trung bằng phần mềm Unifi Network,  có sẵn bên trong UniFi Dream Router 7

- Quản lý từ xa trên unifi.ui.com hoặc App UniFi Network

- Bộ nhớ trong 64GB, cùng khe gắn thẻ nhớ mở rộng

- Hỗ trợ 3 băng tần đồng thời 2,4 Ghz, 5Ghz và 6Ghz MU-MIMO

- Công nghệ WiFi 7 với tốc độ lên đến 688 Mbps trên bằng tần 2,4GHz, 4.3 Gbps trên băng tần 5GHz và 5.7 Gbps trên băng tần 6Ghz 

- Anten tích hợp sẵn: MU-MIMO 2x2(2,4GHz)  & MU-MIMO 2x2 ( 5GHz)  & MU-MIMO 2x2 ( 6GHz)

- Chế độ hoạt động: Security GatewayManaged-SwitchAccess PointUniFi Controller.

- 1 Cổng WAN 2.5 Gigabit, 1 Cổng 10Gb SFP+ với khả năng xử lý tốc độ Internet.

- Switch quản lý với 3 Cổng LAN 2.5 Gigabit, trong đó 1 cổng có thể cấp PoE chuẩn af.

- Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3)

- Hỗ trợ: VLAN theo chuẩn 802.11Q, WMM, giới hạn tốc độ truy cập AP cho từng người dùng

- Vùng phủ sóng: bán kính phát sóng tối đa 60m trong môi trường không có vật chắn

- Hỗ trợ kết nối đồng thời tối đa: 300 thiết bị đồng thời

- Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn AC.

Thông số kỹ thuật trên Unifi Dream Router 7 | UDR7

Mô hình triền khai UniFi Dream Router 7 | UDR7

Đóng gói của thiết bị UNiFi Dream Router 7 

Công ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại H2K Việt Nam và Công ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Trung Anh là đại lý phân phối chính thức sản phẩm của UBIQUITI tại Việt Nam 

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

Mechanical
Dimensions Ø110 x 184.1 mm (Ø4.3 x 7.3")
UniFi Application Suite Network 
Protect 
Access 
Talk 
Connect 
Managed UniFi Devices 30+
Managed Cameras (5) HD
(2) 2K
(1) 4K
Simultaneous Users Connected 300+
Max. WAN Port Count 4
Default WAN Ports (1) 10G SFP+
(1) 2.5 GbE RJ45
Port Layout 2.5 GbE RJ45
4 (1 PoE) (2.5G/1G/100M/10M)
10G SFP+
1 (10G/1G)
IDS/IPS Throughput 2.3 Gbps
Form Factor Compact desktop
Coverage Area 160 m² (1,750 ft²)
Security
Stateful Firewall
Application-Aware Layer 7 Firewall
DPI & Traffic Identification
Zone-Based Firewall Advanced Filtering (Regions, Domains, Apps)
Content Filtering
Intrusion Prevention (IPS/IDS)
Ad Blocking
IDS/IPS Signatures 20,000+ with CyberSecure
VLAN/Subnet-based Traffic Segmentation
VPN & SD-WAN
License-Free SD-WAN
Site-to-Site VPN Site Magic
IPsec
OpenVPN
VPN Server Identity Endpoint One-Click VPN

Teleport Zero-Configuration VPN
WireGuard
OpenVPN
L2TP
VPN Client OpenVPN

WireGuard
Networking
Multi-WAN Load Balancing
Dynamic Routing OSPF
Advanced QoS
Multicast DNS (mDNS)
Advanced NAT (SNAT / DNAT / Masquerade / NAT Pooling / 1-to-1 NAT)
Integrated RADIUS Server
RADIUS over TLS (RadSec)
Additional Internet Failover with UniFi LTE Backup
Internet Quality and Outage Reporting
MAC Address Table Size 2,000
Policy-based WAN and VPN Routing
Customizable DHCP Server
IPv6 ISP Support
IGMP Proxy
Integrated WiFi
WiFi Standard 802.11a/b/g/n/ac/ax/be (WiFi 6/6E, WiFi 7)
Throughput 6 GHz: 5.7 Gbps
5 GHz: 4.3 Gbps
2.4 GHz: 688 Mbps
MIMO 6 GHz: 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO)
5 GHz: 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO)
2.4 GHz: 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO)
Antenna Gain 6 GHz: 6 dBi
5 GHz: 7 dBi
2.4 GHz: 5 dBi
Max. TX Power 6 GHz: 24 dBm
5 GHz: 26 dBm
2.4 GHz: 23 dBm
Wireless Security WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3/PPSK)
Max. BSSIDs 4 per Radio
Supported Data Rates 802.11a: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps
802.11b: 1, 2, 5.5, 11 Mbps
802.11g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps
802.11n: 6.5 Mbps to 600 Mbps (MCS0 - MCS31, HT 20/40)
802.11ac (WiFi 5): 6.5 Mbps to 1.7 Gbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2/3/4, VHT 20/40/80/160)
802.11ax (WiFi 6/6E): 7.3 Mbps to 2.4 Gbps (MCS0 - MCS11 NSS1/2, HE 20/40/80/160)
802.11be (WiFi 7): 7.3 Mbps to 5.7 Gbps (MCS0 - MCS13 NSS1/2, EHT 20/40/80/160/240/320)
Hardware
NVR Storage Pre-installed 64GB microSD for NVR
Expansion Slot MicroSD Card
PoE Budget 15.4W
Max. PoE Wattage per Port by PSE PoE
15.4W
Voltage Range PoE Mode 44-57V
Max. Power Consumption 26W (Excluding PoE output)
Power Method Universal AC input, 100—240VAC, 1.5A Max, 50/60 Hz
Power Supply AC/DC, Internal, 50W
Supported Voltage Range 100—240V AC
Processor Quad-core ARM® Cortex®-A53 at 1.5 GHz
System Memory 3 GB
Weight 1.1 kg (2.4 lb)
Enclosure Material Polycarbonate
LCM Display 0.96" status display
Management Ethernet
Bluetooth
LEDs System
Button (1) Factory-reset
ESD/EMP Protection Air: ± 8kV, contact: ± 4kV
Ambient Operating Temperature -10 to 40° C (14 to 104° F)
Ambient Operating Humidity 5 to 95% noncondensing
NDAA Compliant
Certifications CE, FCC, IC
Software
VLAN 802.1Q
Guest Traffic Isolation
Application Requirements UniFi Network
Version 9.0.108 and later
Xem thêm thông số kỹ thuật