| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 12 Tháng |
Có 6 lựa chọn. Bạn đang chọn EF-Core:
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
Đang có hàng tại:
Vui lòng liên hệ để được tư vấnMÔ TẢ SẢN PHẨM
Enterprise Firewall Core (EF-Core) là thiết bị Cloud Gateway cao cấp nhất từ UniFi, được thiết kế dành cho môi trường doanh nghiệp quy mô lớn đòi hỏi hiệu suất và bảo mật vượt trội. Sản phẩm mang đến khả năng xử lý lưu lượng lên đến 100 Gbps, phát hiện mối đe dọa 79 Gbps cùng khả năng hỗ trợ hàng chục nghìn thiết bị và hàng triệu session đồng thời, tất cả trong một nền tảng quản lý tập trung không cần license.

- Hiệu suất firewall và IDS/IPS mạnh mẽ: Với khả năng threat detection lên đến 79 Gbps và SSL/TLS inspection 61 Gbps, EF-Core liên tục kiểm tra lưu lượng mạng thời gian thực, bảo vệ hệ thống trước các mối đe dọa tiên tiến mà không làm giảm tốc độ mạng.
- Cổng kết nối tốc độ cao đa dạng: Hỗ trợ nhiều cổng 100G QSFP28, 25G SFP28, 10GbE RJ45 cùng cổng quản lý riêng biệt, cho phép triển khai Multi-WAN, SD-WAN và backbone mạng 100Gbps linh hoạt, dễ dàng tích hợp với hạ tầng hiện đại.
- Xử lý quy mô lớn: Hỗ trợ hơn 22.500 người dùng đồng thời, 2.250+ thiết bị UniFi và lên đến 10 triệu concurrent sessions, lý tưởng cho môi trường doanh nghiệp mật độ cao.
- VPN và SD-WAN mạnh mẽ: Hỗ trợ hơn 5.000 concurrent IPsec/WireGuard tunnels cùng throughput IPsec cao, giúp kết nối an toàn giữa các chi nhánh mà không cần phần mềm bên thứ ba.
- High Availability và Redundancy: Tích hợp Shadow Mode (VRRP), hai nguồn điện hot-swappable, quạt thay thế nóng và quản lý qua UniFi Network, đảm bảo uptime tối đa cho hệ thống quan trọng.
- Bảo mật toàn diện: Stateful Firewall, Application-Aware Layer 7, DPI, Content Filtering, Intrusion Prevention cùng tích hợp threat intelligence từ Proofpoint (tùy chọn CyberSecure Enterprise).
- Kích thước: 442.4 x 43.7 x 400 mm (rackmount 1U)
- Bộ xử lý: 24-core ARM® v9 tại 2.5 GHz
- Bộ nhớ: 32 GB RAM, lưu trữ onboard 128 GB SSD
- Cổng kết nối: 1x 100G QSFP28, 1x 25G SFP28, 1x 10 GbE RJ45 (default WAN), nhiều cổng 10GbE RJ45, 25G SFP28, 100G QSFP28, 1x MGMT 1GbE RJ45
- Hiệu suất: Routing 100 Gbps, IDS/IPS 79 Gbps, SSL Inspection 61 Gbps
- Nguồn điện: Dual hot-swappable 550W PSU, tiêu thụ tối đa 171W
- Môi trường: Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 40°C, rackmount 1U với quạt swappable

- Doanh nghiệp lớn và trung tâm dữ liệu: Trong các công ty có hàng nghìn nhân viên và thiết bị, EF-Core đóng vai trò core firewall xử lý lưu lượng cao, bảo vệ dữ liệu nhạy cảm và hỗ trợ SD-WAN kết nối nhiều chi nhánh tại Việt Nam một cách ổn định.
- Môi trường Multi-site và Hybrid Work: Hỗ trợ hàng nghìn VPN tunnel giúp nhân viên làm việc từ xa hoặc giữa các văn phòng chi nhánh kết nối an toàn, nhanh chóng với chính sách bảo mật tập trung, giảm thiểu rủi ro tấn công.
- Hệ thống mạng đòi hỏi uptime cao: Với redundancy mạnh mẽ, sản phẩm phù hợp cho ngân hàng, bệnh viện, công ty công nghệ hoặc nhà cung cấp dịch vụ cần duy trì kết nối liên tục 24/7, đồng thời quản lý dễ dàng qua giao diện UniFi quen thuộc.
Với hiệu suất hyperscale, bảo mật doanh nghiệp và khả năng mở rộng vượt trội, Enterprise Firewall Core EF-Core là giải pháp lý tưởng để xây dựng hạ tầng mạng chuyên nghiệp, an toàn và mạnh mẽ cho các tổ chức tại Việt Nam.
Trong hộp SP:

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Category | Specification |
|---|---|
| Dimensions | 442.4 × 43.7 × 400 mm (17.4 × 1.7 × 15.8") |
| UniFi Application Suite | Network ✓ |
| Managed UniFi Devices | 2,250+ |
| Simultaneous Users Connected | 22,500+ |
| Max. WAN Port Count | 8 |
| Default WAN Ports | 1× 100G QSFP281× 25G SFP281× 10 GbE RJ45 |
| Port Layout | 2× 1 GbE RJ45 (1G/100M/10M)8× 10 GbE RJ45 (10G/5G/2.5G/1G/100M)4× 25G SFP28 (25G/10G/1G)4× 100G QSFP28 (100G/40G)1× MGMT (1G/100M/10M)1× Console |
| IDS/IPS Throughput | 79 Gbps |
| SSL/TLS Inspection Concurrent Sessions | 10,000 |
| Concurrent Sessions | 10 Million |
| New Sessions / Second | 120,000 |
| Form Factor | Rack mount (1U) |
| Redundancy | Shadow Mode (VRRP) Gateway Failover(2) Hot-Swappable PSUs |
| Stateful Firewall | ✓ |
| Application-Aware Layer 7 Firewall | ✓ |
| SSL Inspection & URL Filtering | ✓ |
| DPI & Traffic Identification | ✓ |
| Zone-Based Firewall Advanced Filtering | Regions, Domains, Apps |
| Content Filtering | ✓ |
| Intrusion Prevention (IPS/IDS) | ✓ |
| Ad Blocking | ✓ |
| IDS/IPS Signatures | 95,000+ with CyberSecure Enterprise |
| License-Free SD-WAN | ✓ |
| Site Magic | ✓ |
| IPsec VPN | ✓ |
| OpenVPN (Site-to-Site) | ✓ |
| Identity Endpoint One-Click VPN | ✓ |
| Teleport Zero-Configuration VPN | ✓ |
| WireGuard VPN Server | ✓ |
| OpenVPN Server | ✓ |
| L2TP VPN Server | ✓ |
| OpenVPN Client | ✓ |
| WireGuard Client | ✓ |
| Multi-WAN Load Balancing | ✓ |
| Shadow Mode (VRRP) High Availability | ✓ |
| LACP Port Aggregation | ✓ |
| OSPF | ✓ |
| BGP | ✓ |
| Advanced QoS | ✓ |
| Multicast DNS (mDNS) | ✓ |
| Advanced NAT | SNAT / DNAT / Masquerade / NAT Pooling / 1-to-1 NAT |
| Integrated RADIUS Server | ✓ |
| RADIUS over TLS (RadSec) | ✓ |
| UniFi LTE Backup | ✓ |
| Internet Quality & Outage Reporting | ✓ |
| MAC Address Table Size | 130,000 |
| Policy-based WAN and VPN Routing | ✓ |
| Customizable DHCP Server | ✓ |
| IPv6 ISP Support | ✓ |
| IGMP Proxy | ✓ |
| All Traffic Flows | ✓ |
| Max. Power Consumption | 171W |
| Power Method | Universal AC input, 100–240V AC, 7.5A Max., 50/60 Hz |
| Power Supply | (2) Hot-Swappable AC/DC 550W PSU |
| Supported Voltage Range | 100–240V AC |
| Heat Dissipation | 585 BTU/hr |
| Processor | 24-core ARM® v9 @ 2.5 GHz |
| System Memory | 32 GB |
| On-board Storage | Integrated 128 GB SSD |
| Weight | 7.85 kg (17.31 lb) |
| Enclosure Material | Aluminium CNC, SGCC steel |
| LCM Display | 1.3" touchscreen |
| Management | Ethernet, Bluetooth |
| Ethernet LEDs | ✓ |
| SFP28 LEDs | ✓ |
| QSFP28 LEDs | ✓ |
| Swappable Fan | ✓ |
| CRPS | ✓ |
| Button | 1× Factory reset |
| ESD/EMP Protection | Air: ±8kV, Contact: ±4kV |
| Ambient Operating Temperature | 0 to 40°C (32 to 104°F) |
| Ambient Operating Humidity | 5 to 95% non-condensing |
| NDAA Compliant | ✓ |
| Certifications | CE, FCC, IC |
| Mobile App Requirements | UniFi iOS™: Version 10.35.0 and laterUniFi Android™: Version 10.38.1 and later |