UniFi Enterprise Firewall Core | EF-Core

banner

DANH MỤC SẢN PHẨM

UniFi Enterprise Firewall Core | EF-Core

UniFi Enterprise Firewall Core | EF-Core

Mã SP: EF-Core

Lượt xem: 12 lượt

0 đánh giá

Quản lý: UniFi Network 2250+ thiết bị UniFi, chịu tải 22500+ User
IDS/IPS Throughput 79Gbps
Hỗ trợ thiết lập tối đa 8 WAN
(4) QSFP28 100G
(4) SFP28 25G
(8) RJ45 10GbE & (2) RJ45 1GbE
(1) Console RJ45 & (1) MGMT RJ45
(2) Hot-Swappable PSUs 550W CRPS & (5) Hot-Swappable Fan
CPU 24-core ARM® v9 at 2.5 GHz & RAM 32GB
Tích hợp sẵn ổ lưu trữ 128GB SSD
Tường lửa stateful
Quản lý tập trung mà không phí license
Giá khuyến mại: Liên hệ
Bảo hành: 12 Tháng

Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM

Tư Vấn Giải Pháp và Kinh Doanh Sỉ/Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Lẻ
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Sau Bán Hàng
Kinh Doanh Bán Sỉ & Hợp Tác Đối Tác

Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội

Quản Lý Chung
Tư Vấn Giải Pháp & Kinh Doanh
Kinh Doanh Bán Sỉ và Dự Án
Kỹ Thuật & Kế Toán

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Enterprise Firewall Core EF-Core: Firewall Gateway 100Gbps Doanh Nghiệp Cao Cấp

Enterprise Firewall Core (EF-Core) là thiết bị Cloud Gateway cao cấp nhất từ UniFi, được thiết kế dành cho môi trường doanh nghiệp quy mô lớn đòi hỏi hiệu suất và bảo mật vượt trội. Sản phẩm mang đến khả năng xử lý lưu lượng lên đến 100 Gbps, phát hiện mối đe dọa 79 Gbps cùng khả năng hỗ trợ hàng chục nghìn thiết bị và hàng triệu session đồng thời, tất cả trong một nền tảng quản lý tập trung không cần license.

Tính năng nổi bật của sản phẩm

- Hiệu suất firewall và IDS/IPS mạnh mẽ: Với khả năng threat detection lên đến 79 Gbps và SSL/TLS inspection 61 Gbps, EF-Core liên tục kiểm tra lưu lượng mạng thời gian thực, bảo vệ hệ thống trước các mối đe dọa tiên tiến mà không làm giảm tốc độ mạng.
- Cổng kết nối tốc độ cao đa dạng: Hỗ trợ nhiều cổng 100G QSFP28, 25G SFP28, 10GbE RJ45 cùng cổng quản lý riêng biệt, cho phép triển khai Multi-WAN, SD-WAN và backbone mạng 100Gbps linh hoạt, dễ dàng tích hợp với hạ tầng hiện đại.
- Xử lý quy mô lớn: Hỗ trợ hơn 22.500 người dùng đồng thời, 2.250+ thiết bị UniFi và lên đến 10 triệu concurrent sessions, lý tưởng cho môi trường doanh nghiệp mật độ cao.
- VPN và SD-WAN mạnh mẽ: Hỗ trợ hơn 5.000 concurrent IPsec/WireGuard tunnels cùng throughput IPsec cao, giúp kết nối an toàn giữa các chi nhánh mà không cần phần mềm bên thứ ba.
- High Availability và Redundancy: Tích hợp Shadow Mode (VRRP), hai nguồn điện hot-swappable, quạt thay thế nóng và quản lý qua UniFi Network, đảm bảo uptime tối đa cho hệ thống quan trọng.
- Bảo mật toàn diện: Stateful Firewall, Application-Aware Layer 7, DPI, Content Filtering, Intrusion Prevention cùng tích hợp threat intelligence từ Proofpoint (tùy chọn CyberSecure Enterprise).

Thông số kỹ thuật

- Kích thước: 442.4 x 43.7 x 400 mm (rackmount 1U)
- Bộ xử lý: 24-core ARM® v9 tại 2.5 GHz
- Bộ nhớ: 32 GB RAM, lưu trữ onboard 128 GB SSD
- Cổng kết nối: 1x 100G QSFP28, 1x 25G SFP28, 1x 10 GbE RJ45 (default WAN), nhiều cổng 10GbE RJ45, 25G SFP28, 100G QSFP28, 1x MGMT 1GbE RJ45
- Hiệu suất: Routing 100 Gbps, IDS/IPS 79 Gbps, SSL Inspection 61 Gbps
- Nguồn điện: Dual hot-swappable 550W PSU, tiêu thụ tối đa 171W
- Môi trường: Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 40°C, rackmount 1U với quạt swappable

Ứng dụng trong các tình huống thực tế

- Doanh nghiệp lớn và trung tâm dữ liệu: Trong các công ty có hàng nghìn nhân viên và thiết bị, EF-Core đóng vai trò core firewall xử lý lưu lượng cao, bảo vệ dữ liệu nhạy cảm và hỗ trợ SD-WAN kết nối nhiều chi nhánh tại Việt Nam một cách ổn định.
- Môi trường Multi-site và Hybrid Work: Hỗ trợ hàng nghìn VPN tunnel giúp nhân viên làm việc từ xa hoặc giữa các văn phòng chi nhánh kết nối an toàn, nhanh chóng với chính sách bảo mật tập trung, giảm thiểu rủi ro tấn công.
- Hệ thống mạng đòi hỏi uptime cao: Với redundancy mạnh mẽ, sản phẩm phù hợp cho ngân hàng, bệnh viện, công ty công nghệ hoặc nhà cung cấp dịch vụ cần duy trì kết nối liên tục 24/7, đồng thời quản lý dễ dàng qua giao diện UniFi quen thuộc.

Với hiệu suất hyperscale, bảo mật doanh nghiệp và khả năng mở rộng vượt trội, Enterprise Firewall Core EF-Core là giải pháp lý tưởng để xây dựng hạ tầng mạng chuyên nghiệp, an toàn và mạnh mẽ cho các tổ chức tại Việt Nam.

Trong hộp SP:

ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM

avatar
Đánh giá:

Thông số kỹ thuật

CategorySpecification
Dimensions 442.4 × 43.7 × 400 mm (17.4 × 1.7 × 15.8")
UniFi Application Suite Network ✓
Managed UniFi Devices 2,250+
Simultaneous Users Connected 22,500+
Max. WAN Port Count 8
Default WAN Ports 1× 100G QSFP281× 25G SFP281× 10 GbE RJ45
Port Layout 2× 1 GbE RJ45 (1G/100M/10M)8× 10 GbE RJ45 (10G/5G/2.5G/1G/100M)4× 25G SFP28 (25G/10G/1G)4× 100G QSFP28 (100G/40G)1× MGMT (1G/100M/10M)1× Console
IDS/IPS Throughput 79 Gbps
SSL/TLS Inspection Concurrent Sessions 10,000
Concurrent Sessions 10 Million
New Sessions / Second 120,000
Form Factor Rack mount (1U)
Redundancy Shadow Mode (VRRP) Gateway Failover(2) Hot-Swappable PSUs
Stateful Firewall
Application-Aware Layer 7 Firewall
SSL Inspection & URL Filtering
DPI & Traffic Identification
Zone-Based Firewall Advanced Filtering Regions, Domains, Apps
Content Filtering
Intrusion Prevention (IPS/IDS)
Ad Blocking
IDS/IPS Signatures 95,000+ with CyberSecure Enterprise
License-Free SD-WAN
Site Magic
IPsec VPN
OpenVPN (Site-to-Site)
Identity Endpoint One-Click VPN
Teleport Zero-Configuration VPN
WireGuard VPN Server
OpenVPN Server
L2TP VPN Server
OpenVPN Client
WireGuard Client
Multi-WAN Load Balancing
Shadow Mode (VRRP) High Availability
LACP Port Aggregation
OSPF
BGP
Advanced QoS
Multicast DNS (mDNS)
Advanced NAT SNAT / DNAT / Masquerade / NAT Pooling / 1-to-1 NAT
Integrated RADIUS Server
RADIUS over TLS (RadSec)
UniFi LTE Backup
Internet Quality & Outage Reporting
MAC Address Table Size 130,000
Policy-based WAN and VPN Routing
Customizable DHCP Server
IPv6 ISP Support
IGMP Proxy
All Traffic Flows
Max. Power Consumption 171W
Power Method Universal AC input, 100–240V AC, 7.5A Max., 50/60 Hz
Power Supply (2) Hot-Swappable AC/DC 550W PSU
Supported Voltage Range 100–240V AC
Heat Dissipation 585 BTU/hr
Processor 24-core ARM® v9 @ 2.5 GHz
System Memory 32 GB
On-board Storage Integrated 128 GB SSD
Weight 7.85 kg (17.31 lb)
Enclosure Material Aluminium CNC, SGCC steel
LCM Display 1.3" touchscreen
Management Ethernet, Bluetooth
Ethernet LEDs
SFP28 LEDs
QSFP28 LEDs
Swappable Fan
CRPS
Button 1× Factory reset
ESD/EMP Protection Air: ±8kV, Contact: ±4kV
Ambient Operating Temperature 0 to 40°C (32 to 104°F)
Ambient Operating Humidity 5 to 95% non-condensing
NDAA Compliant
Certifications CE, FCC, IC
Mobile App Requirements UniFi iOS™: Version 10.35.0 and laterUniFi Android™: Version 10.38.1 and later
Xem thêm thông số kỹ thuật