| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
| Bảo hành: | 12 Tháng |
Có 6 lựa chọn. Bạn đang chọn UDM-Beast:
Hỗ trợ & Tư Vấn TP.HCM
Hỗ trợ & Tư Vấn Hà Nội
MÔ TẢ SẢN PHẨM
UniFi Dream Machine Beast (UDM-Beast) là thiết bị Cloud Gateway mạnh mẽ nhất trong dòng Dream Machine vừa ra mắt của Ubiquiti, được thiết kế dành cho môi trường đòi hỏi hiệu suất siêu cao Hyperscale-class. Với khả năng xử lý lên đến 25 Gbps IDS/IPS, hỗ trợ quản lý 750+ thiết bị UniFi, tải hơn 7.500 client đồng thời và tích hợp đầy đủ nền tảng UniFi OS, sản phẩm mang đến giải pháp all-in-one hoàn hảo cho mạng doanh nghiệp, camera giám sát quy mô lớn và hạ tầng mạng tốc độ cao.
- Hiệu suất IDS/IPS lên đến 25 Gbps: Bảo vệ toàn mạng với tốc độ cao mà không làm giảm hiệu suất, phù hợp cho kết nối internet đa gigabit và môi trường có lưu lượng lớn, giúp phát hiện và ngăn chặn mối đe dọa thời gian thực.
- Cổng kết nối siêu tốc độ: Hỗ trợ đa dạng cổng cao cấp bao gồm 8 cổng 10 GbE RJ45, 2 cổng 10G SFP+, 2 cổng 25G SFP28 cùng các tùy chọn WAN linh hoạt, cho phép xây dựng backbone mạng 10G/25G dễ dàng và mở rộng không giới hạn.
- Bộ xử lý mạnh mẽ và bộ nhớ lớn: Octa-core ARM® v9 2.1 GHz kết hợp 16 GB RAM và 128 GB SSD onboard giúp xử lý mượt mà hàng trăm thiết bị UniFi, hàng trăm camera và nhiều ứng dụng đồng thời.
- Hỗ trợ NVR mạnh mẽ: 2 khay ổ cứng 3.5" (RAID hỗ trợ) cùng SSD onboard, quản lý lên đến 100 camera HD hoặc 40 camera 4K, lý tưởng cho hệ thống giám sát chuyên nghiệp.
- Quản lý UniFi toàn diện: Chạy đầy đủ UniFi Network, Protect, Access, Talk, Connect với khả năng quản lý 750+ thiết bị UniFi và 200 access hubs, hỗ trợ High Availability (Shadow Mode VRRP) và redundancy nguồn.
- Bảo mật và VPN tiên tiến: Firewall Layer 7, DPI, Content Filtering, WireGuard, OpenVPN, IPsec cùng hơn 55.000 signatures IDS/IPS, mang lại lớp bảo vệ mạnh mẽ mà không cần phí subscription.

- Bộ xử lý: Octa-core ARM® v9 tại 2.1 GHz
- RAM: 16 GB
- Lưu trữ: 128 GB SSD onboard + 2 khay 3.5" NVR HDD
- IDS/IPS Throughput: 25 Gbps
- Client đồng thời: 7.500+
- Cổng mạng: 2x 1 GbE RJ45, 8x 10 GbE RJ45 (multi-gig), 2x 10G SFP+, 2x 25G SFP28, 1 console
- Kích thước & Trọng lượng: 442.4 x 43.7 x 325 mm (1U rackmount), 5.5 kg
- Công suất: Max 100W, hỗ trợ AC + DC RPS redundancy

- Doanh nghiệp vừa và lớn / Data center nhỏ: Với 25 Gbps protected throughput và hàng loạt cổng 10G/25G, UDM-Beast xử lý mượt mà lưu lượng cao từ nhiều văn phòng, chi nhánh, đồng thời hỗ trợ HA để đảm bảo uptime 24/7.
- Hệ thống camera giám sát quy mô lớn: Quản lý hàng trăm camera UniFi Protect với lưu trữ RAID trực tiếp, phù hợp cho nhà máy, chung cư, trường học hoặc khu phức hợp cần ghi hình liên tục và xem lại nhanh chóng.
- Mạng hyperscale / ISP nhỏ hoặc homelab cao cấp: Lý tưởng cho môi trường cần multi-WAN, SD-WAN, dynamic routing (OSPF/BGP) và hỗ trợ hàng nghìn client, giúp tối ưu băng thông và dễ dàng mở rộng khi nhu cầu tăng.
UniFi Dream Machine Beast UDM-Beast là lựa chọn mạnh mẽ cho những ai đang tìm kiếm Cloud Gateway chuyên nghiệp với hiệu suất không妥协, khả năng mở rộng vượt trội và trải nghiệm quản trị UniFi quen thuộc. Nếu hạ tầng mạng của bạn đòi hỏi tốc độ thực sự và độ tin cậy cao, đây chính là thiết bị đáng đầu tư.
So sánh nhanh
| Thông số kỹ thuật | UDM-Beast | UDM-Pro Max | UDM-SE | UDM-Pro |
|---|---|---|---|---|
| Bộ xử lý | Octa-core ARM® v9 @ 2.1 GHz | Quad-core ARM® Cortex-A57 @ 2.0 GHz | Quad-core ARM® Cortex-A57 @ 1.7 GHz | Quad-core ARM® Cortex-A57 @ 1.7 GHz |
| RAM | 16 GB | 8 GB | 4 GB | 4 GB |
| Lưu trữ onboard | 128 GB SSD | 128 GB SSD + 32 GB eMMC | 128 GB SSD + 16 GB eMMC | 16 GB |
| Khay HDD NVR | 2 khay 3.5" (RAID hỗ trợ) | 2 khay 3.5" (RAID) | 1 khay 3.5" | 1 khay 3.5" |
| IDS/IPS Throughput | 25 Gbps | 5 Gbps | 3.5 Gbps | 3.5 Gbps |
| Số thiết bị UniFi quản lý | 750+ | 200+ | 100+ | 100+ |
| Số client đồng thời | 7,500+ | 2,000+ | 1,000+ | 1,000+ |
| Camera Protect | 100 HD / 60 2K / 40 4K | 50 HD / 25 2K / 15 4K | 24 HD / 14 2K / 8 4K | 24 HD / 14 2K / 8 4K |
| Cổng mạng nổi bật | 8x 10GbE RJ45 2x 25G SFP28 2x 10G SFP+ 2x 1GbE | 8x 1GbE + 2x 10G SFP+ | 8x 1GbE PoE (180W) + 2x 10G SFP+ | 8x 1GbE + 2x 10G SFP+ |
| Kích thước (mm) | 442.4 x 43.7 x 325 | 442.4 x 43.7 x 285.6 | 442.4 x 43.7 x 285.6 | 442.4 x 43.7 x 285.6 |
| Trọng lượng | 5.5 kg | 4.7 kg | 5 kg | 3.9 kg |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 100W | 60W | 50W (không PoE) | ~50W |
| Nguồn dự phòng | AC + DC RPS | AC + DC RPS | AC + DC RPS | AC + DC RPS |
| PoE Switch tích hợp | Không | Không | Có (180W) | Không |
| Form Factor | Rack 1U | Rack 1U | Rack 1U | Rack 1U |
ĐÁNH GIÁ VỀ SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Dimensions | 442.4 × 43.7 × 325 mm (17.4 × 1.7 × 12.8") |
| Form Factor | Rack mount (1U) |
| UniFi Application Suite | Network ✓, Protect ✓, Access ✓, Talk ✓, Connect ✓ |
| Managed UniFi Devices | 750+ |
| Managed Cameras | 100 HD / 60 2K / 40 4K |
| Managed Access Hubs | 200 |
| Simultaneous Users Connected | 7,500+ |
| Max. WAN Port Count | 8 |
| Default WAN Ports | (1) 25G SFP28 + (1) 10 GbE RJ45 |
| Port Type | Quantity |
| 1 GbE RJ45 | 2 (1G/100M/10M) |
| 10 GbE RJ45 | 8 (10G/5G/2.5G/1G/100M) |
| 10G SFP+ | 2 (10G/1G) |
| 25G SFP28 | 2 (25G/10G/1G) |
| Console | 1 |
| Thông số | Chi tiết |
| IDS/IPS Throughput | 25 Gbps |
| Processor | Octa-core ARM® v9 at 2.1 GHz |
| System Memory | 16 GB |
| Storage | Integrated 128 GB SSD + 2 × 3.5" NVR HDD bays |
| Max. Power Consumption | 100W |
| Power Method | Universal AC (100–240V) + USP-RPS DC input |
| Power Supply | AC/DC, internal, 150W |
| Weight | 5.5 kg (12.13 lb) |
| LCM Display | 1.3" touchscreen |
| Thông số | Chi tiết |
| Operating Temperature | 0 to 40°C (32 to 104°F) |
| Operating Humidity | 5 to 95% noncondensing |
| NDAA Compliant | ✓ |
| Certifications | CE, FCC, IC |